8組越南語形容詞相反詞配對 Cao ⇄ Thấp、Đẹp ⇄ Xấu,記一個等於記兩個!

8組越南語形容詞相反詞配對 Cao ⇄ Thấp、Đẹp ⇄ Xấu,記一個等於記兩個!

May 30, 2026

🤔 學形容詞,為什麼要「成雙成對」學?

學越南語形容詞,你是一個一個慢慢背嗎?

「Cao 是高、Thấp 是矮、Béo 是胖、Gầy 是瘦⋯⋯」——這樣背太慢了!

語言學家說:學形容詞最好的方法,就是「相反詞配對」學。記住一個,順便記住它的相反詞,一次記兩個,效率直接翻倍!

Cao ⇄ Thấp(高 ⇄ 矮),
Béo ⇄ Gầy(胖 ⇄ 瘦),
Trẻ ⇄ Già(年輕 ⇄ 老),
Đẹp ⇄ Xấu(漂亮 ⇄ 醜),
Tròn ⇄ Vuông(圓 ⇄ 方),
Dài ⇄ Ngắn(長 ⇄ 短),
Đen ⇄ Trắng(黑 ⇄ 白),
To ⇄ Nhỏ(大 ⇄ 小)。

本指南將從身材外觀篇、外貌評價篇、形狀尺寸篇、顏色篇四大面向,全面拆解越南語8組超高頻形容詞相反詞配對!

當你學會這些,你的越南語形容詞庫就瞬間擴充一倍!


📊 8組形容詞相反詞一覽表

編號越南語中文相反詞中文分類
CaoThấp身材外觀
To高大、巨大Nhỏ矮小、小身材外觀
BéoGầy身材外觀
Trẻ年輕Già身材外觀
Đẹp漂亮Xấu外貌評價
TrònVuông形狀尺寸
DàiNgắn形狀尺寸
ĐenTrắng顏色

一句話總結:

Cao 配 ThấpBéo 配 GầyĐẹp 配 Xấu——記一個等於記兩個!


👤 一、身材外觀篇|高矮、胖瘦、年輕與老

① Cao ⇄ Thấp — 高 ⇄ 矮

📌 核心檔案

項目內容
越南語Cao / Thấp
中文高 / 矮
使用時機描述身高、高度
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🎙️ 實用例句:

«Anh ấy cao hơn tôi.»
(他比我高。)

«Cây này thấp quá.»
(這棵樹太矮了。)


② To ⇄ Nhỏ — 高大 ⇄ 矮小

📌 核心檔案

項目內容
越南語To / Nhỏ
中文高大、巨大 / 矮小、小
使用時機描述體型、尺寸、音量
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

📌 小提醒:To 不只形容高大,也可以形容「大聲」(nói to = 大聲說)。Nhỏ 則可以形容「小聲」(nói nhỏ = 小聲說)。

🎙️ 實用例句:

«Thằng bé này to con quá.»
(這個男孩體型好高大。)

«Cái nhà này nhỏ quá, không đủ chỗ.»
(這間房子太小了,不夠空間。)


③ Béo ⇄ Gầy — 胖 ⇄ 瘦

📌 核心檔案

項目內容
越南語Béo / Gầy
中文胖 / 瘦
使用時機描述體型、身材
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

📌 小提醒:說人家 Béo 可能不太禮貌,可以用 mập(比較中性)取代。Gầy 則是比較直接,委婉一點可以說 mảnh mai(纖細)。

🎙️ 實用例句:

«Em ấy hơi béo một chút.»
(她有一點。)

«Anh gầy quá, phải ăn nhiều hơn.»
(你太瘦了,要多吃一點。)


④ Trẻ ⇄ Già — 年輕 ⇄ 老

📌 核心檔案

項目內容
越南語Trẻ / Già
中文年輕 / 老
使用時機描述年齡
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🎙️ 實用例句:

«Cô ấy trông trẻ hơn tuổi.»
(她看起來比實際年齡年輕。)

«Ông tôi năm nay 80 tuổi rồi, già lắm.»
(我阿公今年80歲了,很了。)


💅 二、外貌評價篇|漂亮與醜

⑤ Đẹp ⇄ Xấu — 漂亮 ⇄ 醜

📌 核心檔案

項目內容
越南語Đẹp / Xấu
中文漂亮、好看 / 醜、難看
使用時機評價外貌、外觀
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

📌 小提醒:說人家 Xấu 非常不禮貌!除非是開玩笑或很熟的朋友。要委婉可以說 không được đẹp lắm(不太好看)。

🎙️ 實用例句:

«Cảnh vật ở đây đẹp quá!»
(這裡的風景好漂亮!)

«Cái áo này xấu quá, đừng mua.»
(這件衣服太醜了,不要買。)


📐 三、形狀尺寸篇|圓方、長短

⑥ Tròn ⇄ Vuông — 圓 ⇄ 方

📌 核心檔案

項目內容
越南語Tròn / Vuông
中文圓 / 方
使用時機描述形狀
使用頻率⭐⭐⭐⭐

🎙️ 實用例句:

«Mặt cô ấy tròn như trăng rằm.»
(她的臉得像滿月。)

«Cái bàn này hình vuông
(這張桌子是形的。)


⑦ Dài ⇄ Ngắn — 長 ⇄ 短

📌 核心檔案

項目內容
越南語Dài / Ngắn
中文長 / 短
使用時機描述長度、時間
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🎙️ 實用例句:

«Tóc em dài quá, cắt bớt đi.»
(妳頭髮太長了,剪短一點。)

«Con đường này rất ngắn, đi bộ 5 phút là tới.»
(這條路很,走路5分鐘就到了。)


🎨 四、顏色篇|黑與白

⑧ Đen ⇄ Trắng — 黑 ⇄ 白

📌 核心檔案

項目內容
越南語Đen / Trắng
中文黑 / 白
使用時機描述顏色
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🎙️ 實用例句:

«Cô ấy thích mặc đồ màu đen
(她喜歡穿黑色的衣服。)

«Răng của em trắng quá.»
(妳的牙齒好。)


🆚 相反詞配對終極對照表

越南語中文相反詞中文例句
CaoThấpAnh ấy cao, tôi thấp.
To高大Nhỏ矮小Nhà to, xe nhỏ.
BéoGầyCon mèo béo, con chó gầy.
Trẻ年輕GiàCô ấy trẻ, ông ấy già.
Đẹp漂亮XấuHoa hồng đẹp, cỏ dại xấu.
TrònVuôngQuả bóng tròn, hộp quà vuông.
DàiNgắnTóc dài, váy ngắn.
ĐenTrắngMực đen, giấy trắng.

🎯 練習題|你記得了嗎?

請填入正確的相反詞:

  1. Cô ấy rất cao, còn tôi rất ___.
    → Thấp(她很高,而我很矮。)
  2. Mùa hè thì ngày ___, đêm ngắn.
    → Dài(夏天時白天,夜晚短。)
  3. Em thích uống cà phê ___, không đường.
    → Đen(我喜歡喝咖啡,不加糖。)
  4. Chị ấy ___, còn em gái chị ấy gầy.
    → Béo(她,而她妹妹瘦。)
  5. Cái bánh này hình ___, không phải hình tròn.
    → Vuông(這個麵包是形的,不是圓形。)

💬 實用情境對話|形容詞現場演練

情境一:聊朋友長相

A: «Bạn gái mới của cậu thế nào?»
(你新女友怎麼樣?)

B: «Cô ấy caogầy, tóc dài và rất đẹp
(她、頭髮,而且很漂亮。)

A: «Thế à? Thế còn cậu thì thấpbéo, tóc ngắn và xấu haha.»
(是喔?那你就是、頭髮 哈哈。)


情境二:在服飾店

A: «Em muốn mua cái váy màu gì?»
(妳想買什麼顏色的裙子?)

B: «Màu đen hoặc màu trắng đều được.»
色或色都可以。)

A: «Váy dài hay váy ngắn
裙還是裙?)

B: «Váy ngắn thôi, trời nóng mà.»
裙就好,天氣熱。)


情境三:形容房子

A: «Nhà mới của cậu thế nào?»
(你的新家怎麼樣?)

B: «Nhà to lắm, nhưng cái cửa sổ hơi nhỏ
(房子很,但窗戶有點。)

A: «Sân vườn có rộng không?»
(庭院寬敞嗎?)

B: «Sân thì tròn, nhưng không rộng lắm.»
(庭院是形的,但不是很寬敞。)


🌸 結語|相反詞配對,讓你的單字量翻倍!

學越南語形容詞,不要一個一個慢慢背。

Cao 配 ThấpĐẹp 配 XấuDài 配 Ngắn——記住一個,順便記住它的相反詞,一次記兩個!

當你能夠靈活運用這8組相反詞,你的越南語描述能力就會瞬間升級。不管是形容人、形容東西、還是形容風景,你都能輕鬆應對!

Chúc bạn học vui!


本文由越南語詞彙研究室編撰
特別感謝:那些用「cao, gầy, đẹp」誇我、又用「thấp, béo, xấu」損我的損友們——你們讓我學會了全部!

#越南語詞彙 #形容詞相反詞 #CaoThấp #ĐẹpXấu #生活越語 #越南語學習

linewechatzaloemailmessenger