
📊 越南語10句「沒關係」一覽表
越南語「沒關係」完全指南|不只 Không sao——10句話讓你回應更自然!💬😌
💬 為什麼越南人說「沒關係」有這麼多花樣?
中文一句「沒關係」走天下:別人道歉說沒關係、別人感謝說沒關係、別人擔心說沒關係——全部都是「沒關係」。
但越南語卻將「沒關係」拆解為十套完全不同的表達系統,分別對應安慰、謙虛、體貼、化解尷尬等不同情境。
用錯一種,就像在別人道歉時說「小事而已」——雖然沒錯,但語氣可能不夠貼切。
Không có gì đâu 是「沒事啦」的溫柔回應,
Chuyện nhỏ thôi 是「小事而已」的灑脫,
Đừng bận tâm 是「別擔心」的體貼,
Thoải mái đi 是「放輕鬆」的豁達,
Có gì đâu, tiện tay ấy mà 是「順手而已」的謙虛,
Không sao, có gì đâu mà ngại 是「不用不好意思」的親切。
本指南將從道歉回應篇、感謝回應篇、擔憂回應篇、尷尬化解篇四大面向,全面拆解越南語10句「沒關係」的細膩差異。
當你學會這些,你的越南語回應就不再只有 Không sao!
📊 越南語10句「沒關係」一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 使用時機 | 親密程度 |
|---|---|---|---|---|
| ① | Không có gì đâu | 沒事啦 | 通用、最安全 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ② | Chuyện nhỏ thôi | 小事而已 | 對方小道歉 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ③ | Đừng bận tâm | 別擔心、別在意 | 對方自責時 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ④ | Không có vấn đề gì đâu | 沒問題啦 | 正式、工作場合 | ⭐⭐⭐ |
| ⑤ | Thoải mái đi | 放輕鬆吧 | 對方緊張時 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑥ | Có gì đâu, tiện tay ấy mà | 沒什麼,順手而已 | 對方感謝時 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑦ | Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn | 小事嘛,不用謝 | 對方道謝時 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑧ | Không phải nghĩ nhiều đâu | 不用想太多 | 對方過度自責 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑨ | Đơn giản ấy mà | 很簡單的啦 | 對方覺得麻煩你 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑩ | Không sao, có gì đâu mà ngại | 沒關係,不用不好意思 | 對方很尷尬時 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
😌 一、道歉回應篇|別人說「對不起」時這樣回
① Không có gì đâu — 沒事啦(最萬用)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Không có gì đâu |
| 字面 | 沒有什麼啦 |
| 中文 | 沒事啦 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 任何人 |
| 情境 | 最安全、最通用的「沒關係」 |
這是最標準、最安全的「沒關係」,任何場合都適用。đâu 讓語氣變得柔和、親切。
🎙️ 實用對話:
A: «Xin lỗi, tôi đến muộn.»(抱歉,我遲到了。)
B: «Không có gì đâu, vào đi.»(沒事啦,進來吧。)
② Chuyện nhỏ thôi — 小事而已(灑脫版)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Chuyện nhỏ thôi |
| 字面 | 事情小而已 |
| 中文 | 小事而已 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友、熟人 |
| 情境 | 對方為小事道歉時 |
這句話傳達「這真的沒什麼大不了,不用放在心上」的灑脫感。
🎙️ 實用對話:
A: «Làm phiền anh quá.»(太麻煩你了。)
B: «Chuyện nhỏ thôi, đừng lo.»(小事而已,別擔心。)
③ Đừng bận tâm — 別擔心、別在意
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đừng bận tâm |
| 字面 | 別費心 |
| 中文 | 別擔心、別在意 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 任何人 |
| 情境 | 對方自責、過意不去時 |
這句直接對應「別把它放在心上」,是很有安撫力的表達。
🎙️ 實用對話:
A: «Tôi lỡ làm hỏng kế hoạch của bạn rồi.»(我搞砸了你的計畫。)
B: «Đừng bận tâm, chuyện nhỏ thôi.»(別在意,小事。)
🙏 二、感謝回應篇|別人說「謝謝」時這樣回
⑥ Có gì đâu, tiện tay ấy mà — 沒什麼,順手而已
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Có gì đâu, tiện tay ấy mà |
| 字面 | 有什麼啦,順手而已 |
| 中文 | 沒什麼,順手而已 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友、熟人 |
| 情境 | 對方感謝你幫忙時 |
這是越南人回應感謝時最常用、最親切的說法。「順手而已」暗示「這對我來說不費力,你不用客氣」。
🎙️ 實用對話:
A: «Cảm ơn anh đã giúp tôi khiêng đồ.»(謝謝你幫我搬東西。)
B: «Có gì đâu, tiện tay ấy mà.»(沒什麼,順手而已。)
⑦ Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn — 小事嘛,不用謝
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn |
| 字面 | 事情小而已,不必謝謝 |
| 中文 | 小事嘛,不用謝 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友 |
| 情境 | 對方道謝時 |
這句直接把「不用謝」說出來,語氣輕鬆自然,很適合熟人之間使用。
🎙️ 實用對話:
A: «Cảm ơn cậu nhé.»(謝謝你。)
B: «Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn.»(小事嘛,不用謝。)
😊 三、擔憂回應篇|對方擔心時這樣安撫
⑤ Thoải mái đi — 放輕鬆吧
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Thoải mái đi |
| 字面 | 舒服去吧 |
| 中文 | 放輕鬆吧、別緊張 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友、熟人 |
| 情境 | 對方緊張、焦慮時 |
這句適合在對方因為可能打擾你或做錯事而感到緊張時使用。
🎙️ 實用對話:
A: «Không biết có làm phiền bạn không nữa.»(不知道有沒有打擾到你。)
B: «Thoải mái đi, không sao đâu.»(放輕鬆吧,沒事的。)
⑧ Không phải nghĩ nhiều đâu — 不用想太多
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Không phải nghĩ nhiều đâu |
| 字面 | 不必想多啦 |
| 中文 | 不用想太多 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友 |
| 情境 | 對方過度自責、鑽牛角尖 |
當對方因為一點小事一直道歉、一直放在心上,這句可以讓他放下心中大石。
🎙️ 實用對話:
A: «Tôi cảm thấy có lỗi quá.»(我覺得好愧疚。)
B: «Không phải nghĩ nhiều đâu, mọi chuyện ổn mà.»(不用想太多,一切都沒事。)
😅 四、尷尬化解篇|對方不好意思時這樣說
⑩ Không sao, có gì đâu mà ngại — 沒關係,不用不好意思啦
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Không sao, có gì đâu mà ngại |
| 字面 | 沒關係,有什麼啦而不好意思 |
| 中文 | 沒關係,不用不好意思啦 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 適用對象 | 朋友、熟人 |
| 情境 | 對方很尷尬、不好意思時 |
當對方因為麻煩你或做了什麼事而顯得很不好意思時,這句話直接告訴他「你真的不用這樣」!
Ngại 是「不好意思、害羞」的意思。
🎙️ 實用對話:
A: «À ừm… cảm ơn anh nhiều nhé.»(啊嗯…非常謝謝你。)
B: «Không sao, có gì đâu mà ngại.»(沒關係,不用不好意思啦。)
🆚 十種「沒關係」終極對照表
| 越南語 | 中文 | 主要情境 | 語氣 |
|---|---|---|---|
| Không có gì đâu | 沒事啦 | 通用 | 柔和親切 |
| Chuyện nhỏ thôi | 小事而已 | 對方小道歉 | 灑脫 |
| Đừng bận tâm | 別擔心 | 對方自責 | 安撫 |
| Không có vấn đề gì đâu | 沒問題啦 | 正式、工作 | 正式 |
| Thoải mái đi | 放輕鬆吧 | 對方緊張 | 豁達 |
| Có gì đâu, tiện tay ấy mà | 沒什麼,順手而已 | 對方感謝 | 謙虛 |
| Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn | 小事嘛,不用謝 | 對方道謝 | 親切自然 |
| Không phải nghĩ nhiều đâu | 不用想太多 | 對方過度自責 | 開導 |
| Đơn giản ấy mà | 很簡單的啦 | 對方覺得麻煩你 | 輕鬆 |
| Không sao, có gì đâu mà ngại | 沒關係,不用不好意思啦 | 對方尷尬 | 親切直率 |
💬 實用情境對話|一次學會10種「沒關係」
情境一:朋友遲到
A: «Xin lỗi, tôi đến muộn quá.»
(抱歉,我遲到太久了。)
B: «Không có gì đâu, tôi cũng mới đến.»
(沒事啦,我也剛到。)
情境二:朋友不小心弄倒水
A: «Trời ơi, tôi xin lỗi, tôi lỡ tay.»
(天啊,對不起,我不小心的。)
B: «Chuyện nhỏ thôi, lau lên là được.»
(小事而已,擦一擦就好了。)
情境三:同事自責搞砸事情
A: «Tôi đã làm hỏng dự án rồi, xin lỗi mọi người.»
(我搞砸了這個專案,對不起大家。)
B: «Đừng bận tâm, chúng ta có thể sửa.»
(別在意,我們可以補救。)
情境四:正式工作場合道歉
A: «Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ này.»
(我為這次的延遲道歉。)
B: «Không có vấn đề gì đâu. Hãy cố gắng lần sau.»
(沒問題的。下次加油。)
情境五:朋友緊張怕打擾
A: «Không biết tôi có làm phiền cậu không…»
(不知道我有沒有打擾到你⋯)
B: «Thoải mái đi, có gì đâu.»
(放輕鬆吧,沒什麼。)
情境六:感謝幫忙搬家
A: «Cảm ơn mày đã giúp tao chuyển nhà.»
(謝謝你幫我搬家。)
B: «Có gì đâu, tiện tay ấy mà.»
(沒什麼,順手而已。)
情境七:感謝借錢
A: «Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn tiền.»
(謝謝你借我錢。)
B: «Chuyện nhỏ ấy mà, không phải cảm ơn.»
(小事啦,不用謝。)
情境八:對方一直道歉
A: «Tôi xin lỗi, tôi xin lỗi, thật sự có lỗi quá.»
(對不起、對不起,真的很抱歉。)
B: «Không phải nghĩ nhiều đâu, ai cũng có lúc sai mà.»
(不用想太多,誰都會有犯錯的時候。)
情境九:覺得麻煩別人
A: «Cái này có khó quá không, làm phiền bạn quá.»
(這個會不會太難,太麻煩你了。)
B: «Đơn giản ấy mà, làm nhanh lắm.»
(很簡單的,做很快。)
情境十:朋友尷尬不好意思
A: «Ừm… cảm ơn anh đã giúp em, mà hơi ngại quá.»
(嗯⋯謝謝你幫我,有點不好意思。)
B: «Không sao, có gì đâu mà ngại. Chuyện nhỏ mà.»
(沒關係,不用不好意思啦。小事而已。)
🎯 終極挑戰|這些情境你該用哪一句?
題目 1:朋友打翻水道歉,你想說「小事而已」,用哪句?
→ Chuyện nhỏ thôi ✓
題目 2:朋友感謝你幫忙,你想說「順手而已」,用哪句?
→ Có gì đâu, tiện tay ấy mà ✓
題目 3:對方一直自責,你想說「不用想太多」,用哪句?
→ Không phải nghĩ nhiều đâu ✓
題目 4:對方很不好意思,你想說「不用不好意思啦」,用哪句?
→ Không sao, có gì đâu mà ngại ✓
🌸 結語|「沒關係」是關係的潤滑劑
越南語的「沒關係」不只是一句話,而是一整套人際關係的潤滑劑:
Không có gì đâu 是最溫柔的接納,
Chuyện nhỏ thôi 是最灑脫的包容,
Có gì đâu, tiện tay ấy mà 是最謙虛的溫暖,
Không sao, có gì đâu mà ngại 是最親切的化解。
當你能夠根據情境選擇最適合的「沒關係」,而不是永遠只會說「Không sao」——
你就不只是在「回應」,而是在用越南語經營每一段關係。
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由越南語會話研究室編撰
特別感謝:所有耐心教我「có gì đâu, tiện tay ấy mà」的越南朋友們
#越南語沒關係 #KhôngSao #ChuyệnNhỏThôi #越南語會話
