
逛越南超市必學15個單字!🛒 從「Giỏ hàng」到「Tính tiền」不再怕結帳聽不懂!
🤔 為什麼逛越南超市是學越語最好的機會?
你去越南旅遊或生活,一定得去超市。
買水、買零食、買泡麵、買伴手禮——但你有沒有這種經驗:找不到推車、不知道哪裡結帳、店員問你要不要會員卡時只能傻笑?
中文一個「買東西」就走遍超市,但越南語在超市裡有自己的一套完整用語:
Giỏ hàng 是手提的「購物籃」,
Xe đẩy 是能裝很多的「推車」,
Tính tiền 是拿著錢包要做的「結帳」,
Hết hàng 是看到空架子時最怕看到的兩個字——「缺貨」。
本指南將從入門必知、購物優惠、商品挑選、結帳付款四大面向,全面拆解越南語超市必學的15個單字。
當你學會這些,你就能自信走進越南的任何一家超市,聽得懂、說得出、買得對!
📊 越南超市15大必學單字一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 分類 | 重要性 |
|---|---|---|---|---|
| ① | Siêu thị | 超市 | 入門必知 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ② | Giỏ hàng | 購物籃 | 入門必知 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ③ | Xe đẩy | 推車 | 入門必知 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ④ | Tính tiền | 結帳 | 入門必知 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑤ | Hóa đơn | 發票、帳單 | 入門必知 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑥ | Giảm giá | 打折 | 購物優惠 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑦ | Khuyến mãi | 促銷 | 購物優惠 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑧ | Sản phẩm | 商品 | 購物優惠 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑨ | Giá sốc | 驚爆價 | 購物優惠 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑩ | Nội địa | 本地(貨) | 商品挑選 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑪ | Tươi sống | 新鮮(活) | 商品挑選 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑫ | Đông lạnh | 冷凍 | 商品挑選 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑬ | Hết hàng | 缺貨 | 商品挑選 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑭ | Thanh toán | 支付 | 結帳付款 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑮ | Quẹt thẻ | 刷卡 | 結帳付款 | ⭐⭐⭐⭐ |
一句話總結:
進門找 Xe đẩy,挑選 Sản phẩm,看到 Giảm giá 就掃貨,最後去 Tính tiền,拿出 Thẻ 來 Quẹt!
🛒 一、入門必知篇|進超市前先會這5個字
① Siêu thị — 超市
核心檔案
- 越南語: Siêu thị
- 中文: 超市
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Siêu (超級) + thị (市場) = 超市
實用例句:
«Siêu thị này mở cửa đến 10 giờ tối.»
(這家超市開到晚上10點。)
«Em đi siêu thị mua đồ ăn tối nhé.»
(我去超市買晚餐的食材喔。)
② Giỏ hàng — 購物籃
核心檔案
- 越南語: Giỏ hàng
- 中文: 購物籃
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Giỏ (籃子) + hàng (貨物) = 裝貨的籃子
實用例句:
«Chỉ mua ít đồ thôi, cầm giỏ hàng là đủ.»
(只買少少的東西,拿購物籃就夠了。)
③ Xe đẩy — 推車
核心檔案
- 越南語: Xe đẩy
- 中文: 推車、手推車
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Xe (車) + đẩy (推) = 推的車
📌 小提醒:Xe đẩy 比 Giỏ hàng 大很多,適合買一整週的食物或家庭採購。
實用例句:
«Lấy cái xe đẩy đi, mua nhiều đồ lắm.»
(拿推車啦,要買很多東西。)
④ Tính tiền — 結帳
核心檔案
- 越南語: Tính tiền
- 中文: 結帳、算錢
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Tính (算) + tiền (錢) = 算錢
實用例句:
«Em mua xong rồi, ra tính tiền thôi.»
(我買完了,去結帳吧。)
«Cho em hỏi tính tiền ở đâu?»
(請問結帳在哪裡?)
⑤ Hóa đơn — 發票、帳單
核心檔案
- 越南語: Hóa đơn
- 中文: 發票、收據
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: 來自漢越詞「化單」
實用例句:
«Anh nhớ lấy hóa đơn nhé.»
(你記得拿發票喔。)
«Tôi muốn đổi hàng, đây là hóa đơn.»
(我想換貨,這是發票。)
🏷️ 二、購物優惠篇|看到這幾個字就是「買到賺到」
⑥ Giảm giá — 打折
核心檔案
- 越南語: Giảm giá
- 中文: 打折、降價
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Giảm (減少) + giá (價格) = 價格減少
實用例句:
«Mặt hàng này đang giảm giá 50%.»
(這個商品正在打五折。)
⑦ Khuyến mãi — 促銷
核心檔案
- 越南語: Khuyến mãi
- 中文: 促銷、特價活動
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: 來自漢越詞「勸買」
📌 小提醒:Giảm giá 是降價,Khuyến mãi 範圍更廣,包含買一送一、送贈品等活動。
實用例句:
«Tuần này có chương trình khuyến mãi lớn.»
(這週有大型促銷活動。)
⑧ Sản phẩm — 商品
核心檔案
- 越南語: Sản phẩm
- 中文: 商品、產品
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: 來自漢越詞「產品」
實用例句:
«Sản phẩm này có nguồn gốc từ Việt Nam.»
(這個商品是越南製的。)
⑨ Giá sốc — 驚爆價
核心檔案
- 越南語: Giá sốc
- 中文: 驚爆價、超殺價格
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Giá (價格) + sốc (休克、震驚) = 震驚的價格
🧧 文化密碼
Giá sốc 是越南超市最吸睛的詞彙,通常會用超大黃色紅字標籤貼在商品上。看到這兩個字,表示價格真的低到讓人「嚇一跳」——但也要注意是不是即期品喔!
實用例句:
«Trứng gà giá sốc chỉ còn 15.000 đồng một tá.»
(雞蛋驚爆價一打只剩15000盾。)
🥩 三、商品挑選篇|買生鮮、買伴手禮必看
⑩ Nội địa — 本地(貨)
核心檔案
- 越南語: Nội địa
- 中文: 本地產的、國內的
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: 來自漢越詞「內地」
實用例句:
«Tôi thích mua hàng nội địa để ủng hộ Việt Nam.»
(我喜歡買本地貨來支持越南。)
⑪ Tươi sống — 新鮮(活)
核心檔案
- 越南語: Tươi sống
- 中文: 新鮮的、活跳跳的
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Tươi (鮮) + sống (活) = 鮮活
實用例句:
«Cá này tươi sống, mua về nấu canh chua rất ngon.»
(這條魚很新鮮,買回去煮酸魚湯很好吃。)
⑫ Đông lạnh — 冷凍
核心檔案
- 越南語: Đông lạnh
- 中文: 冷凍的
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Đông (結冰) + lạnh (冷) = 冷凍
實用例句:
«Thịt đông lạnh để được lâu hơn.»
(冷凍肉可以放比較久。)
⑬ Hết hàng — 缺貨
核心檔案
- 越南語: Hết hàng
- 中文: 缺貨、賣完了
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Hết (沒有了、結束) + hàng (貨) = 貨沒了
實用例句:
«Tôi muốn mua mì tôm, nhưng tiếc quá hết hàng rồi.»
(我想買泡麵,但可惜缺貨了。)
💳 四、結帳付款篇|拿出錢包的關鍵時刻
⑭ Thanh toán — 支付
核心檔案
- 越南語: Thanh toán
- 中文: 支付、結清
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: 來自漢越詞「清算」
📌 小提醒:Tính tiền 比較口語,Thanh toán 比較正式,但兩者在超市幾乎通用。
實用例句:
«Anh thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?»
(你用現金還是刷卡支付?)
⑮ Quẹt thẻ — 刷卡
核心檔案
- 越南語: Quẹt thẻ
- 中文: 刷卡
- 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
- 字面意思: Quẹt (刷、劃) + thẻ (卡) = 刷卡
🧧 文化密碼
Quẹt thẻ 是一個非常生動的詞。Quẹt 就是那個「刷」的動作——店員拿著你的信用卡在機器上劃過去的那個聲音和動作。
如果你要刷卡,不用說一串落落長的句子,只要拿起你的卡片,說一句 «Quẹt thẻ»,店員就秒懂了!
實用例句:
«Em quẹt thẻ được không?»
(我可以刷卡嗎?)
«Quẹt thẻ hay tiền mặt?»
(刷卡還是現金?)
🆚 超市單字終極對照表
| 情境 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|
| 我要進超市 | Siêu thị | 超市 |
| 東西很少 | Giỏ hàng | 購物籃 |
| 東西很多 | Xe đẩy | 推車 |
| 我要算錢 | Tính tiền / Thanh toán | 結帳 |
| 我要證明 | Hóa đơn | 發票 |
| 看到特價 | Giảm giá | 打折 |
| 看到活動 | Khuyến mãi | 促銷 |
| 價格超殺 | Giá sốc | 驚爆價 |
| 買越南貨 | Nội địa | 本地貨 |
| 買海鮮肉類 | Tươi sống | 新鮮 |
| 買冰品 | Đông lạnh | 冷凍 |
| 最怕看到 | Hết hàng | 缺貨 |
| 拿出卡片 | Quẹt thẻ | 刷卡 |
🎯 練習題|你記得了嗎?
請將以下越南語翻譯成中文:
- Tôi cần một cái xe đẩy.
→ 我需要一台推車。 - Sản phẩm này đang giảm giá 30%.
→ 這個商品正在打七折。 - Xin lỗi, món này đã hết hàng rồi.
→ 不好意思,這個已經缺貨了。 - Tính tiền ở đâu vậy?
→ 請問結帳在哪裡? - Em quẹt thẻ được không ạ?
→ 我可以刷卡嗎?
💬 實用情境對話|逛超市現場演練
情境一:進超市拿推車
A: «Chị lấy xe đẩy hay giỏ hàng?»
(姊你要拿推車還是購物籃?)
B: «Lấy xe đẩy đi, mua nhiều đồ cho cả tuần.»
(拿推車吧,要買一整個星期的東西。)
情境二:看到驚爆價
A: «Ôi, sữa chua giá sốc kìa, mua đi!»
(欸,優格驚爆價耶,買啦!)
B: «Ừ, mà xem hạn sử dụng trước đã.»
(好,但先看保存期限。)
情境三:想買的東西賣完了
A: «Em muốn mua mì tôm Hảo Hảo.»
(我想買 Hao Hao 泡麵。)
B: «Tiếc quá, hết hàng rồi, để hôm khác quay lại nhé.»
(太可惜了,缺貨了,改天再來吧。)
情境四:結帳櫃檯
Nhân viên (店員): «Chị thanh toán thẻ hay tiền mặt?»
(姊付錢要用卡還是現金?)
Bạn (你): «Quẹt thẻ được không ạ?»
(可以刷卡嗎?)
Nhân viên: «Dạ được ạ. Chị quẹt ở đây nhé.»
(可以的。姊請在這裡刷。)
Bạn: «Em cảm ơn.»
(謝謝你。)
Nhân viên: «Hóa đơn của chị đây ạ.»
(這是您的發票。)
🌸 結語|超市單字是你融入越南生活的第一步
當你能夠拿著 Xe đẩy 逛 Siêu thị,看到 Giá sốc 會心一笑,買不到東西知道說 Hết hàng,結帳時自信地說出 Quẹt thẻ——
你就不再只是一個「會說幾個越南語單字的外國人」,而是一個真正 「在越南過生活」 的人。
這些單字不難,但它們會在你每一天的生活中反覆出現。記住它們,你的越南語會話能力就會不知不覺地升級!
Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
(祝你購物愉快!)
本文由越南語生活會話研究室編撰
特別感謝:那些在 Co.opmart 教我怎麼說「Quẹt thẻ」的可愛收銀員們
#越南語超市 #逛超市學越語 #生活越語 #QuẹtThẻ #GiáSốc #越南自由行
