逛越南超市必學15個單字!🛒 從「Giỏ hàng」到「Tính tiền」不再怕結帳聽不懂!

逛越南超市必學15個單字!🛒 從「Giỏ hàng」到「Tính tiền」不再怕結帳聽不懂!

May 29, 2026

🤔 為什麼逛越南超市是學越語最好的機會?

你去越南旅遊或生活,一定得去超市。

買水、買零食、買泡麵、買伴手禮——但你有沒有這種經驗:找不到推車、不知道哪裡結帳、店員問你要不要會員卡時只能傻笑?

中文一個「買東西」就走遍超市,但越南語在超市裡有自己的一套完整用語:

Giỏ hàng 是手提的「購物籃」,
Xe đẩy 是能裝很多的「推車」,
Tính tiền 是拿著錢包要做的「結帳」,
Hết hàng 是看到空架子時最怕看到的兩個字——「缺貨」。

本指南將從入門必知、購物優惠、商品挑選、結帳付款四大面向,全面拆解越南語超市必學的15個單字。

當你學會這些,你就能自信走進越南的任何一家超市,聽得懂、說得出、買得對!


📊 越南超市15大必學單字一覽表

編號越南語中文分類重要性
Siêu thị超市入門必知⭐⭐⭐⭐⭐
Giỏ hàng購物籃入門必知⭐⭐⭐⭐⭐
Xe đẩy推車入門必知⭐⭐⭐⭐
Tính tiền結帳入門必知⭐⭐⭐⭐⭐
Hóa đơn發票、帳單入門必知⭐⭐⭐⭐⭐
Giảm giá打折購物優惠⭐⭐⭐⭐⭐
Khuyến mãi促銷購物優惠⭐⭐⭐⭐⭐
Sản phẩm商品購物優惠⭐⭐⭐⭐
Giá sốc驚爆價購物優惠⭐⭐⭐⭐
Nội địa本地(貨)商品挑選⭐⭐⭐⭐
Tươi sống新鮮(活)商品挑選⭐⭐⭐⭐
Đông lạnh冷凍商品挑選⭐⭐⭐⭐
Hết hàng缺貨商品挑選⭐⭐⭐⭐⭐
Thanh toán支付結帳付款⭐⭐⭐⭐⭐
Quẹt thẻ刷卡結帳付款⭐⭐⭐⭐

一句話總結:

進門找 Xe đẩy,挑選 Sản phẩm,看到 Giảm giá 就掃貨,最後去 Tính tiền,拿出 Thẻ 來 Quẹt


🛒 一、入門必知篇|進超市前先會這5個字

① Siêu thị — 超市

核心檔案

  • 越南語: Siêu thị
  • 中文: 超市
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Siêu (超級) + thị (市場) = 超市

實用例句:
«Siêu thị này mở cửa đến 10 giờ tối.»
(這家超市開到晚上10點。)

«Em đi siêu thị mua đồ ăn tối nhé.»
(我去超市買晚餐的食材喔。)


② Giỏ hàng — 購物籃

核心檔案

  • 越南語: Giỏ hàng
  • 中文: 購物籃
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Giỏ (籃子) + hàng (貨物) = 裝貨的籃子

實用例句:
«Chỉ mua ít đồ thôi, cầm giỏ hàng là đủ.»
(只買少少的東西,拿購物籃就夠了。)


③ Xe đẩy — 推車

核心檔案

  • 越南語: Xe đẩy
  • 中文: 推車、手推車
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Xe (車) + đẩy (推) = 推的車

📌 小提醒:Xe đẩy 比 Giỏ hàng 大很多,適合買一整週的食物或家庭採購。

實用例句:
«Lấy cái xe đẩy đi, mua nhiều đồ lắm.»
(拿推車啦,要買很多東西。)


④ Tính tiền — 結帳

核心檔案

  • 越南語: Tính tiền
  • 中文: 結帳、算錢
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Tính (算) + tiền (錢) = 算錢

實用例句:
«Em mua xong rồi, ra tính tiền thôi.»
(我買完了,去結帳吧。)

«Cho em hỏi tính tiền ở đâu?»
(請問結帳在哪裡?)


⑤ Hóa đơn — 發票、帳單

核心檔案

  • 越南語: Hóa đơn
  • 中文: 發票、收據
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: 來自漢越詞「化單」

實用例句:
«Anh nhớ lấy hóa đơn nhé.»
(你記得拿發票喔。)

«Tôi muốn đổi hàng, đây là hóa đơn
(我想換貨,這是發票。)


🏷️ 二、購物優惠篇|看到這幾個字就是「買到賺到」

⑥ Giảm giá — 打折

核心檔案

  • 越南語: Giảm giá
  • 中文: 打折、降價
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Giảm (減少) + giá (價格) = 價格減少

實用例句:
«Mặt hàng này đang giảm giá 50%.»
(這個商品正在打五折。)


⑦ Khuyến mãi — 促銷

核心檔案

  • 越南語: Khuyến mãi
  • 中文: 促銷、特價活動
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: 來自漢越詞「勸買」

📌 小提醒:Giảm giá 是降價,Khuyến mãi 範圍更廣,包含買一送一、送贈品等活動。

實用例句:
«Tuần này có chương trình khuyến mãi lớn.»
(這週有大型促銷活動。)


⑧ Sản phẩm — 商品

核心檔案

  • 越南語: Sản phẩm
  • 中文: 商品、產品
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: 來自漢越詞「產品」

實用例句:
«Sản phẩm này có nguồn gốc từ Việt Nam.»
(這個商品是越南製的。)


⑨ Giá sốc — 驚爆價

核心檔案

  • 越南語: Giá sốc
  • 中文: 驚爆價、超殺價格
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Giá (價格) + sốc (休克、震驚) = 震驚的價格

🧧 文化密碼

Giá sốc 是越南超市最吸睛的詞彙,通常會用超大黃色紅字標籤貼在商品上。看到這兩個字,表示價格真的低到讓人「嚇一跳」——但也要注意是不是即期品喔!

實用例句:
«Trứng gà giá sốc chỉ còn 15.000 đồng một tá.»
(雞蛋驚爆價一打只剩15000盾。)


🥩 三、商品挑選篇|買生鮮、買伴手禮必看

⑩ Nội địa — 本地(貨)

核心檔案

  • 越南語: Nội địa
  • 中文: 本地產的、國內的
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: 來自漢越詞「內地」

實用例句:
«Tôi thích mua hàng nội địa để ủng hộ Việt Nam.»
(我喜歡買本地貨來支持越南。)


⑪ Tươi sống — 新鮮(活)

核心檔案

  • 越南語: Tươi sống
  • 中文: 新鮮的、活跳跳的
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Tươi (鮮) + sống (活) = 鮮活

實用例句:
«Cá này tươi sống, mua về nấu canh chua rất ngon.»
(這條魚很新鮮,買回去煮酸魚湯很好吃。)


⑫ Đông lạnh — 冷凍

核心檔案

  • 越南語: Đông lạnh
  • 中文: 冷凍的
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Đông (結冰) + lạnh (冷) = 冷凍

實用例句:
«Thịt đông lạnh để được lâu hơn.»
冷凍肉可以放比較久。)


⑬ Hết hàng — 缺貨

核心檔案

  • 越南語: Hết hàng
  • 中文: 缺貨、賣完了
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Hết (沒有了、結束) + hàng (貨) = 貨沒了

實用例句:
«Tôi muốn mua mì tôm, nhưng tiếc quá hết hàng rồi.»
(我想買泡麵,但可惜缺貨了。)


💳 四、結帳付款篇|拿出錢包的關鍵時刻

⑭ Thanh toán — 支付

核心檔案

  • 越南語: Thanh toán
  • 中文: 支付、結清
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: 來自漢越詞「清算」

📌 小提醒:Tính tiền 比較口語,Thanh toán 比較正式,但兩者在超市幾乎通用。

實用例句:
«Anh thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?»
(你用現金還是刷卡支付?)


⑮ Quẹt thẻ — 刷卡

核心檔案

  • 越南語: Quẹt thẻ
  • 中文: 刷卡
  • 使用頻率: ⭐⭐⭐⭐
  • 字面意思: Quẹt (刷、劃) + thẻ (卡) = 刷卡

🧧 文化密碼

Quẹt thẻ 是一個非常生動的詞。Quẹt 就是那個「刷」的動作——店員拿著你的信用卡在機器上劃過去的那個聲音和動作。

如果你要刷卡,不用說一串落落長的句子,只要拿起你的卡片,說一句 «Quẹt thẻ»,店員就秒懂了!

實用例句:
«Em quẹt thẻ được không?»
(我可以刷卡嗎?)

«Quẹt thẻ hay tiền mặt?»
刷卡還是現金?)


🆚 超市單字終極對照表

情境越南語中文
我要進超市Siêu thị超市
東西很少Giỏ hàng購物籃
東西很多Xe đẩy推車
我要算錢Tính tiền / Thanh toán結帳
我要證明Hóa đơn發票
看到特價Giảm giá打折
看到活動Khuyến mãi促銷
價格超殺Giá sốc驚爆價
買越南貨Nội địa本地貨
買海鮮肉類Tươi sống新鮮
買冰品Đông lạnh冷凍
最怕看到Hết hàng缺貨
拿出卡片Quẹt thẻ刷卡

🎯 練習題|你記得了嗎?

請將以下越南語翻譯成中文:

  1. Tôi cần một cái xe đẩy.
    → 我需要一台推車
  2. Sản phẩm này đang giảm giá 30%.
    → 這個商品正在打七折
  3. Xin lỗi, món này đã hết hàng rồi.
    → 不好意思,這個已經缺貨了。
  4. Tính tiền ở đâu vậy?
    → 請問結帳在哪裡?
  5. Em quẹt thẻ được không ạ?
    → 我可以刷卡嗎?

💬 實用情境對話|逛超市現場演練

情境一:進超市拿推車

A: «Chị lấy xe đẩy hay giỏ hàng
(姊你要拿推車還是購物籃?)

B: «Lấy xe đẩy đi, mua nhiều đồ cho cả tuần.»
(拿推車吧,要買一整個星期的東西。)


情境二:看到驚爆價

A: «Ôi, sữa chua giá sốc kìa, mua đi!»
(欸,優格驚爆價耶,買啦!)

B: «Ừ, mà xem hạn sử dụng trước đã.»
(好,但先看保存期限。)


情境三:想買的東西賣完了

A: «Em muốn mua mì tôm Hảo Hảo.»
(我想買 Hao Hao 泡麵。)

B: «Tiếc quá, hết hàng rồi, để hôm khác quay lại nhé.»
(太可惜了,缺貨了,改天再來吧。)


情境四:結帳櫃檯

Nhân viên (店員): «Chị thanh toán thẻ hay tiền mặt?»
(姊付錢要用卡還是現金?)

Bạn (你): «Quẹt thẻ được không ạ?»
(可以刷卡嗎?)

Nhân viên: «Dạ được ạ. Chị quẹt ở đây nhé.»
(可以的。姊請在這裡。)

Bạn: «Em cảm ơn.»
(謝謝你。)

Nhân viên: «Hóa đơn của chị đây ạ.»
(這是您的發票。)


🌸 結語|超市單字是你融入越南生活的第一步

當你能夠拿著 Xe đẩy 逛 Siêu thị,看到 Giá sốc 會心一笑,買不到東西知道說 Hết hàng,結帳時自信地說出 Quẹt thẻ——

你就不再只是一個「會說幾個越南語單字的外國人」,而是一個真正 「在越南過生活」 的人。

這些單字不難,但它們會在你每一天的生活中反覆出現。記住它們,你的越南語會話能力就會不知不覺地升級!

Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
(祝你購物愉快!)


本文由越南語生活會話研究室編撰
特別感謝:那些在 Co.opmart 教我怎麼說「Quẹt thẻ」的可愛收銀員們

#越南語超市 #逛超市學越語 #生活越語 #QuẹtThẻ #GiáSốc #越南自由行

linewechatzaloemailmessenger