
越南語「ĐỪNG」否定句型大全|從溫馨提醒到強烈勸阻的完整表達
November 19, 2025
🛑 為什麼要學「ĐỪNG」句型?
在越南語中,「ĐỪNG」是一個極具實用性的否定詞,用於表達勸阻、禁止或建議不要做某事。掌握這些句型不僅能讓你正確表達意圖,還能根據情境調整語氣,從溫柔關心到嚴肅警告都能恰到好處!
📋 「ĐỪNG」句型完整解析
| 越南語句型 | 中文翻譯 | 使用情境與語氣 | 例句應用 |
|---|---|---|---|
| Đừng đi | 別走 | 希望對方留下,帶有挽留之意 | 「Buổi tiệc còn sớm, đừng đi!」 (派對還早,別走!) |
| Đừng làm | 別做 | 勸阻對方進行某個行為 | 「Việc đó nguy hiểm, đừng làm!」 (那件事危險,別做!) |
| Đừng nói | 別說 | 請對方保持沉默或停止討論 | 「Chuyện nhạy cảm, đừng nói nữa.」 (敏感話題,別說了。) |
| Đừng vội | 別急 | 安慰對方耐心等待 | 「Đừng vội, từ từ thôi.」 (別急,慢慢來。) |
| Đừng mơ | 別做夢 | 告訴對方現實點,不要有不切實際的幻想 | 「Muốn giàu nhanh thế? Đừng mơ!」 (想這麼快致富?別做夢!) |
| Đừng hòng | 休想 | 強烈拒絕,不讓對方得逞 | 「Đừng hòng lừa tôi lần nữa!」 (休想再騙我!) |
| Đừng liều | 別冒險 | 勸阻冒險行為,關心對方安全 | 「Đường trơn lắm, đừng liều.」 (路很滑,別冒險。) |
| Đừng sợ | 別怕 | 安慰對方,消除恐懼 | 「Có tôi ở đây, đừng sợ.」 (有我在,別怕。) |
| Đừng lo | 別擔心 | 讓對方安心,不用憂慮 | 「Mọi chuyện sẽ ổn thôi, đừng lo.」 (一切都會好的,別擔心。) |
| Đừng ngại | 別客氣 | 請對方不用拘束或客氣 | 「Cứ tự nhiên, đừng ngại.」 (請隨意,別客氣。) |
| Đừng trách | 別責怪 | 勸阻責備行為,提倡理解 | 「Anh ấy không cố ý, đừng trách.」 (他不是故意的,別責怪。) |
| Đừng tin | 別相信 | 警告對方不要輕信 | 「Tin đồn thôi, đừng tin.」 (只是謠言,別相信。) |
| Đừng hỏi | 別問了 | 表示不想討論或回答 | 「Chuyện buồn lắm, đừng hỏi nữa.」 (很傷心的事,別問了。) |
| Đừng quên | 別忘記 | 提醒對方記住重要事情 | 「Ngày mai họp lúc 8 giờ, đừng quên nhé!」 (明天8點開會,別忘記喔!) |
| Đừng giận | 別生氣 | 安撫對方情緒,勸其消氣 | 「Tôi xin lỗi, đừng giận nhé.」 (我道歉,別生氣喔。) |
| Đừng bận tâm | 別介意 | 請對方不要在意小事 | 「Chuyện nhỏ thôi, đừng bận tâm.」 (小事而已,別介意。) |
| Đừng đùa | 別開玩笑 | 請對方認真對待或停止玩笑 | 「Lúc này không thích hợp đùa, đừng đùa nữa.」 (現在不適合開玩笑,別開玩笑了。) |
| Đừng tiếc | 別捨不得 | 勸對方放手或不要吝嗇 | 「Đồ cũ rồi, đừng tiếc nữa.」 (舊東西了,別捨不得了。) |
| Đừng lười | 別懶惰 | 激勵對方勤奮努力 | 「Còn nhiều việc lắm, đừng lười!」 (還有很多工作,別懶惰!) |
| Đừng nóng | 別衝動 | 勸阻衝動行為,保持冷靜 | 「Bình tĩnh nào, đừng nóng!」 (冷靜點,別衝動!) |


💫 實用情境對話
關心朋友:
- A: “Tôi sợ thất bại lắm.”
(我很怕失敗。) - B: “Đừng sợ, cứ thử đi rồi sẽ thành công.”
(別怕,儘管嘗試就會成功。)
日常提醒:
- “Đừng quên mang theo chìa khóa khi ra ngoài nhé!”
(出門時別忘記帶鑰匙喔!) - “Trời mưa to, đừng đi đâu nhé.”
(雨很大,別去哪裡喔。)
化解衝突:
- A: “Anh ấy làm hỏng việc của tôi!”
(他搞砸了我的事情!) - B: “Đừng giận, anh ấy không cố ý đâu.”
(別生氣,他不是故意的。)
🌟 使用技巧與文化提示
語氣強度分級:
- ⭐ 溫和關心:Đừng lo, Đừng ngại, Đừng sợ
- ⭐⭐ 一般勸阻:Đừng đi, Đừng làm, Đừng nói
- ⭐⭐⭐ 強烈警告:Đừng hòng, Đừng mơ
文化使用須知:
- 對長輩使用時要加上「ạ」表示尊重
- 朋友間可以直呼「đừng」顯親近
- 正式場合建議使用更禮貌的表達方式
🎯 學習建議
分類記憶法:
- 🫂 情感安撫類:đừng lo, đừng sợ, đừng giận
- ⚠️ 行為勸阻類:đừng làm, đừng liều, đừng nóng
- 🗣️ 溝通相關類:đừng nói, đừng hỏi, đừng đùa
- 📝 提醒記憶類:đừng quên, đừng tiếc
練習方法:
- 每天選擇5個句型進行造句練習
- 與越南朋友實際對話應用
- 觀看越南影劇,注意「đừng」的使用情境
本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多實用句型?歡迎參加我們的日常會話課程!
#越南語否定句 #Đừng用法 #實用句型 #越南語學習 #芝芝越南語
本文由芝芝越南語團隊專業整理
計劃去越南旅行?歡迎參加我們的旅遊越南語速成班!
#越南旅遊句型 #實用越南語 #旅行溝通 #越南自由行 #芝芝越南語
👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!
芝芝越南語提供多種課程選擇:
- 越南語會話課程:從基礎到高階
- 商務越南語專班:針對職場需求設計
- 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造
還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!
