
越南語「買菜」必備句子完全指南|從詢價、殺價到打包,12句讓你像當地人一樣逛市場!🛒
🥬 為什麼在越南市場「會說話」比「有錢」更重要?
越南的傳統市場(chợ truyền thống)是一個獨特的語言競技場。
這裡不像超市有標價、有條碼、有收銀機。這裡的一切都靠一張嘴:
- 老闆看你是外國人,價格自動「加乘1.5倍」
- 你不開口問,永遠不知道這把青菜多少錢
- 你不會殺價,就只能當「盤子」(khách du lịch giá cao)
- 你不會說「分兩袋」,回家就得自己慢慢分
在越南市場,語言不是溝通工具,而是生存技能。
本指南將從詢價、殺價、挑選、打包四大面向,全面拆解12句越南市場必備句子。
當你學會用越南語買菜,你就不再是「觀光客」,而是「在地人」。
📊 越南市場12句必備句子一覽表
| 分類 | 編號 | 越南語 | 中文 | 使用時機 | 殺傷力 |
|---|---|---|---|---|---|
| 詢價 | ① | Cái này bán như thế nào? | 這個怎麼賣? | 第一次看到商品 | ⭐⭐⭐ |
| 詢價 | ② | Cái này bao nhiêu tiền một cân? | 這個一斤多少錢? | 想買秤重的東西 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 詢價 | ③ | Bao nhiêu tiền 1 cái? | 一個多少錢? | 買論個賣的東西 | ⭐⭐⭐ |
| 殺價 | ④ | Đắt quá, bớt chút đi | 太貴了,便宜一點 | 覺得價格太高 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 殺價 | ⑤ | 50 nghìn được không? | 五萬可以嗎? | 直接出價 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 殺價 | ⑥ | Bán đúng giá nhé, tôi mua nhiều đó | 算實價吧,我買很多 | 大量採購時 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 挑選 | ⑦ | Tôi lấy cái kia và cái này nữa | 我要那個和這個 | 指定商品 | ⭐⭐⭐ |
| 挑選 | ⑧ | Chọn cho tôi cái mới ấy | 幫我挑個新的 | 怕拿到舊貨 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 挑選 | ⑨ | Cái kia hỏng rồi tôi không lấy đâu | 那個壞了,我不要 | 拒絕瑕疵品 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 挑選 | ⑩ | Đổi cho tôi cái khác | 幫我換一個 | 換貨 | ⭐⭐⭐ |
| 打包 | ⑪ | Để riêng hai túi cho tôi nhé | 分兩袋裝給我 | 分開包裝 | ⭐⭐⭐ |
| 打包 | ⑫ | Tính tiền riêng cho tôi nha | 分開算給我 | 分開結帳 | ⭐⭐⭐ |
一句話總結:
不會問價會被貴,不會殺價會被騙,不會挑選會被塞爛貨,不會打包回家自己氣。
💰 一、詢價篇|先問清楚再掏錢
① Cái này bán như thế nào? — 這個怎麼賣?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cái này bán như thế nào? |
| 字面 | 這個賣怎麼樣? |
| 中文 | 這個怎麼賣? |
| 使用時機 | 第一次看到商品,不清楚計價方式 |
| 適用對象 | 任何攤販 |
| 回應期待 | 老闆會告訴你「一斤多少」或「一個多少」 |
🧧 文化密碼
這是最安全、最萬用的詢價句。當你不確定這個東西是論斤賣、論個賣、還是論把賣,就用這句。
老闆可能會回:
- 「Một cân 80 nghìn」(一斤八萬)
- 「Một cái 20 nghìn」(一個兩萬)
- 「Ba cái 50 nghìn」(三個五萬)
🎙️ 實用對話:
A: 「Cái này bán như thế nào ạ?」
(這個怎麼賣?)
B: 「Dạ, một cân 70 nghìn chị ơi.」
(一斤七萬,姊。)
⚠️ 注意:記得加禮貌詞 ạ,尤其是在跟年長攤販說話時。
② Cái này bao nhiêu tiền một cân? — 這個一斤多少錢?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cái này bao nhiêu tiền một cân? |
| 字面 | 這個多少錢一斤? |
| 中文 | 這個一斤多少錢? |
| 使用時機 | 確定要買秤重的商品(蔬菜、水果、肉類) |
| 適用對象 | 賣秤重商品的攤販 |
| 單位 | 1 cân = 1公斤(越南用公斤,不是台斤) |
🧧 文化密碼
越南的「一斤」是 1 公斤,不是 600 公克!
這是台灣人最容易搞錯的地方。在台灣市場,我們習慣「一斤 = 600g」,但在越南:
- 1 cân = 1 kilogram = 1000 gram
- 1 lạng = 100 gram(相當於台灣的「兩」)
⚠️ 重要提醒:
聽到價格時,記得換算:
- 越南一公斤的價格 ÷ 10 = 台灣人習慣的「百克」價格
- 例如:一公斤 100,000 VND → 每百克 10,000 VND
🎙️ 實用對話:
A: 「Cái này bao nhiêu tiền một cân?」
(這個一斤多少錢?)
B: 「Dạ, xoài này 50 nghìn một cân.」
(這個芒果一公斤五萬。)
A: 「Đắt quá, 40 nghìn được không?」
(太貴了,四萬可以嗎?)
③ Bao nhiêu tiền 1 cái? — 一個多少錢?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Bao nhiêu tiền 1 cái? |
| 字面 | 多少錢一個? |
| 中文 | 一個多少錢? |
| 使用時機 | 買論個賣的東西(粽子、麵包、小吃) |
| 適用對象 | 賣單價商品的攤販 |
🎙️ 實用對話:
A: 「Bao nhiêu tiền 1 cái?」
(一個多少錢?)
B: 「Bánh chưng 30 nghìn một cái.」
(粽子一個三萬。)
A: 「Lấy cho tôi 2 cái.」
(給我兩個。)
💸 二、殺價篇|越南市場的生存藝術
④ Đắt quá, bớt chút đi — 太貴了,便宜一點
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đắt quá, bớt chút đi |
| 字面 | 貴太,減一點去 |
| 中文 | 太貴了,便宜一點 |
| 使用時機 | 覺得價格不合理時 |
| 語氣 | 可以溫和,可以強硬,取決於你的表情 |
| 成功率 | ⭐⭐⭐⭐(搭配搖頭效果更佳) |
🧧 文化密碼
Đắt quá 是越南市場最常用的殺價開場白。
越南人聽到這句話,就知道:
- 你不是「乖乖付錢的觀光客」
- 你知道市場有議價空間
- 你是「懂行情的人」
🎙️ 實用對話:
A: 「Cái này 100 nghìn một cân.」
(這個一公斤十萬。)
B: 「Đắt quá, bớt chút đi chị ơi.」
(太貴了,便宜一點啦,姊。)
A: 「Thôi được, 90 nghìn cho em.」
(好啦,算妳九萬。)
⑤ 50 nghìn được không? — 五萬可以嗎?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | 50 nghìn được không? |
| 字面 | 五萬可以嗎? |
| 中文 | 五萬可以嗎? |
| 使用時機 | 心裡有個目標價格時 |
| 句型公式 | [金額] + được không? |
| 成功率 | ⭐⭐⭐(取決於你出的合不合理) |
🧧 文化密碼
這是最直接、最有效的殺價方式——直接出價。
老闆開價 80,000,你回 「50 nghìn được không?」,意思就是:
「別囉嗦,我就只願意付這個價。」
殺價黃金法則:
- 先讓老闆開價
- 砍掉 20-30% 當作第一口價
- 等老闆回價,再稍微加一點
- 最後達成協議
🎙️ 實用對話:
A: 「Cái này 120 nghìn.」
(這個十二萬。)
B: 「100 nghìn được không?」
(十萬可以嗎?)
A: 「Thôi lấy 110 đi.」
(不然一百一。)
B: 「Được, lấy.」
(好,拿了。)
⑥ Bán đúng giá nhé, tôi mua nhiều đó — 算實價吧,我買很多
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Bán đúng giá nhé, tôi mua nhiều đó |
| 字面 | 賣正確價格喔,我買多那 |
| 中文 | 算實價吧,我買很多 |
| 使用時機 | 大量採購時,暗示「別把我當盤子」 |
| 適用對象 | 熟食攤、水果攤、批發市場 |
| 成功率 | ⭐⭐⭐⭐⭐(大量購買時幾乎必殺) |
🧧 文化密碼
Bán đúng giá(賣正確價格)是越南市場的關鍵詞,意思是「不要亂開價,給我當地人的價格」。
加上 tôi mua nhiều đó(我買很多),老闆就知道:
- 這單生意不小
- 如果亂開價,會失去一個大客戶
- 給個好價格,以後可能會常來
🎙️ 實用對話:
A: 「Bán đúng giá nhé chị, tôi mua 5 cân đó.」
(算實價喔,姊,我要買五公斤。)
B: 「Ừ, để chị bán rẻ cho. 70 nghìn một cân.」
(好,姊算你便宜。一公斤七萬。)
👆 三、挑選篇|不要被塞爛貨
⑦ Tôi lấy cái kia và cái này nữa — 我要那個和這個
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tôi lấy cái kia và cái này nữa |
| 字面 | 我拿那個和這個再 |
| 中文 | 我要那個和這個 |
| 使用時機 | 同時買多樣商品時 |
| 關鍵字 | cái kia(那個)、cái này(這個) |
🎙️ 實用對話:
A: 「Chị lấy gì ạ?」
(妳要什麼?)
B: 「Tôi lấy cái kia và cái này nữa chị nhé.」
(我要那個和這個。)
⑧ Chọn cho tôi cái mới ấy — 幫我挑個新的
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Chọn cho tôi cái mới ấy |
| 字面 | 選給我個新那個 |
| 中文 | 幫我挑個新的 |
| 使用時機 | 怕拿到放比較久的商品 |
| 適用對象 | 水果攤、魚攤、肉攤 |
| 語氣 | 溫和但堅定 |
🧧 文化密碼
有些攤販會把舊的、不新鮮的貨先賣給客人。說這句就是在告訴老闆:
「我知道你們的小伎倆,別想混過去。」
🎙️ 實用對話:
A: 「Chọn cho tôi cái mới ấy chị ơi, đừng lấy cũ.」
(幫我挑個新的,別拿舊的。)
B: 「Ừ, chị lấy cho mấy quả này, mới hái sáng nay.」
(好,姊拿這幾個給妳,今早剛摘的。)
⑨ Cái kia hỏng rồi tôi không lấy đâu — 那個壞了,我不要
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cái kia hỏng rồi tôi không lấy đâu |
| 字面 | 那個壞了,我不拿 |
| 中文 | 那個壞了,我不要 |
| 使用時機 | 老闆拿了有瑕疵的商品給你 |
| 關鍵字 | hỏng(壞掉)、không lấy(不拿) |
| 語氣 | 堅決、不退讓 |
🧧 文化密碼
Hỏng 是越南市場的「紅牌」——一旦你說出這個字,老闆就知道:
- 你看到了瑕疵
- 你不好騙
- 不換的話生意做不成
🎙️ 實用對話:
A: 「Đây, lấy cái này đi.」
(來,拿這個。)
B: 「Cái kia hỏng rồi, tôi không lấy đâu. Lấy cái khác.」
(那個壞了,我不要。 拿別的。)
⑩ Đổi cho tôi cái khác — 幫我換一個
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đổi cho tôi cái khác |
| 字面 | 換給我個其他 |
| 中文 | 幫我換一個 |
| 使用時機 | 已經拿到手上才發現有問題 |
| 句型公式 | Đổi cho tôi + [物品] |
| 成功率 | ⭐⭐⭐⭐(大部分老闆會換) |
🎙️ 實用對話:
A: 「Cái này bị dập rồi, đổi cho tôi cái khác nhé.」
(這個撞傷了,幫我換一個。)
B: 「Ừ, để chị lấy cái khác.」
(好,姊拿別的。)
🎁 四、打包篇|搞定最後一哩路
⑪ Để riêng hai túi cho tôi nhé — 分兩袋裝給我
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Để riêng hai túi cho tôi nhé |
| 字面 | 放分開兩袋給我喔 |
| 中文 | 分兩袋裝給我 |
| 使用時機 | 買的東西要分送或分開放 |
| 關鍵字 | riêng(分開)、túi(袋子) |
🎙️ 實用對話:
A: 「Để riêng hai túi cho tôi nhé, một túi để ăn, một túi biếu.」
(分兩袋裝給我,一袋自己吃,一袋送人。)
B: 「Vâng, để chị chia riêng.」
(好的,姊分開裝。)
⑫ Tính tiền riêng cho tôi nha — 分開算給我
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tính tiền riêng cho tôi nha |
| 字面 | 算錢分開給我 |
| 中文 | 分開算給我 |
| 使用時機 | 幫別人一起買,要分開結帳 |
| 關鍵字 | tính tiền(結帳)、riêng(分開) |
🎙️ 實用對話:
A: 「Mấy thứ này tính tiền riêng cho tôi nhé, cái này của tôi, cái kia của bạn.」
(這些東西分開算,這個我的,那個朋友的。)
B: 「Vâng, để chị tính riêng từng món.」
(好,姊每樣分開算。)
💬 完整買菜情境對話|從頭到尾演練一次
場景:傳統市場水果攤
A: 客人|B: 老闆娘
A: 「Cái này bán như thế nào ạ?」
(這個怎麼賣?)
B: 「Dạ, xoài này 60 nghìn một cân chị ơi.」
(這個芒果一公斤六萬,姊。)
A: 「Đắt quá, bớt chút đi chị.」
(太貴了,便宜一點啦。)
B: 「Giá đó rẻ rồi chị ơi, hàng ngon mà.」
(這個價已經很便宜了,好貨耶。)
A: 「50 nghìn được không? Lấy 2 cân.」
(五萬可以嗎?買兩公斤。)
B: 「Thôi được, 55 nghìn đi, lấy 2 cân nhé.」
(好啦,五萬五,拿兩公斤喔。)
A: «Được. Chọn cho tôi cái mới ấy, đừng lấy dập. »
(好。幫我挑新的,別拿撞傷的。)
B: 「Ừ, chị chọn cho mấy quả này, mới lắm.」
(好,姊挑這幾個,很新鮮。)
A: «Để riêng hai túi cho tôi nhé, một túi 1 cân.»
(分兩袋裝給我,一袋一公斤。)
B: 「Vâng, để chị chia riêng. Tổng cộng 110 nghìn nhé.」
(好,姊分開裝。總共十一萬。)
A: «Đây ạ. Cảm ơn chị!»
(這裡。謝謝姊!)
🎯 終極挑戰|這些市場句子你記得了嗎?
題目 1:你第一次走到一個攤位,不知道東西怎麼賣,該說?
→ Cái này bán như thế nào? ✓
題目 2:老闆開價太高,你想叫他便宜一點,該說?
→ Đắt quá, bớt chút đi ✓
題目 3:你心裡有個目標價格,想直接出價,該說?
→ [金額] + được không? ✓
題目 4:你要買很多,希望老闆給實價,該說?
→ Bán đúng giá nhé, tôi mua nhiều đó ✓
題目 5:老闆拿了有瑕疵的商品給你,你不想買,該說?
→ Cái kia hỏng rồi tôi không lấy đâu ✓
題目 6:你要把買的東西分兩袋裝,該說?
→ Để riêng hai túi cho tôi nhé ✓
🌸 結語|市場是越南語的終極考場
有人說,越南語的期末考不在教室,在傳統市場。
因為在這裡:
- 沒有標準答案,只有即時反應
- 沒有課本可以查,只有靠嘴巴
- 沒有老師糾正,只有老闆的眼神
當你能夠自然地:
- 用 Cái này bán như thế nào 開啟對話
- 用 Đắt quá, bớt chút đi 回應價格
- 用 Chọn cho tôi cái mới ấy 確保品質
- 用 Để riêng hai túi cho tôi nhé 完成交易
——你就不只是在「買菜」,而是在用越南語過生活。
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由越南語生活應用研究室編撰
田野調查:河內同春市場、西貢濱城市場、各地早市
特別感謝:所有願意跟我殺價的越南攤販們
#越南語買菜 #市場越南語 #殺價必學 #傳統市場生存指南
(透過 Google 搜尋「Cách mua đồ ở chợ Việt Nam」、「Câu nói đi chợ tiếng Việt」、「Cách trả giá tiếng Việt」即可找到本文)
