越南語「貧窮」生動表達大全|從日常用語到趣味俗語的完整收錄

越南語「貧窮」生動表達大全|從日常用語到趣味俗語的完整收錄

November 19, 2025

💰 越南語中關於「沒錢」的創意表達

在越南語中,描述財務困境的方式既豐富又充滿畫面感,從直白的陳述到生動的比喻,每種說法都展現了越南語言的幽默與智慧。掌握這些表達不僅能讓你的越南語更地道,還能深入理解越南文化中面對逆境的樂觀態度。

📝 「沒錢」表達方式分級解析

越南語表達中文翻譯生動程度使用情境與文化意涵
Không có tiền沒有錢最直接基本的表達,陳述事實
Không còn một xu dính túi身無分文⭐⭐⭐生動形容口袋空空,連硬幣都沒有
Thắt lưng buộc bụng節衣縮食⭐⭐⭐⭐形象描述勒緊褲帶度日的節儉狀態
Lay lắt qua ngày勉強度日⭐⭐⭐⭐表達生活艱難,勉強維持生計
Sống bữa nay lo bữa mai過一天算一天⭐⭐⭐形容沒有長期規劃,只顧眼前的生活態度
Khố rách áo ôm衣衫襤褸⭐⭐⭐⭐⭐傳統而生動的貧困描寫,視覺感強烈

💫 深度文化解析

1. Không có tiền(沒有錢)

  • 最基礎直白的表達方式
  • 適用於各種正式與非正式場合
  • 單純陳述財務狀況的事實
  • 例句:「Tuần này không có tiền đi ăn nhà hàng rồi.」
    (這週沒錢去餐廳吃飯了。)

2. Không còn một xu dính túi(身無分文)

  • 「xu」是越南最小的貨幣單位
  • 強調連最少的錢都沒有
  • 生動描繪口袋空空的狀態
  • 例句:「Sau khi mua vé máy bay, tôi không còn một xu dính túi.」
    (買完機票後,我身無分文了。)

3. Thắt lưng buộc bụng(節衣縮食)

  • 源於傳統服飾的實際動作
  • 形象地表現節省開支的決心
  • 帶有積極面對困難的意味
  • 例句:「Để tiết kiệm mua nhà, cả nhà phải thắt lưng buộc bụng.」
    (為了省錢買房,全家必須節衣縮食。)

4. Lay lắt qua ngày(勉強度日)

  • 描繪搖搖欲墜的生活狀態
  • 強調生活的艱難與不穩定
  • 帶有無奈與辛酸的情感
  • 例句:「Sau khi mất việc, anh ấy sống lay lắt qua ngày.」
    (失業後,他勉強度日。)

5. Sống bữa nay lo bữa mai(過一天算一天)

  • 反映及時行樂的生活態度
  • 也暗示對未來缺乏規劃
  • 在現代社會中較為常見
  • 例句:「Không có kế hoạch tiết kiệm, chỉ biết sống bữa nay lo bữa mai.」
    (沒有儲蓄計畫,只知道過一天算一天。)

6. Khố rách áo ôm(衣衫襤褸)

  • 最具畫面感的傳統表達
  • 「khố」是傳統的遮羞布
  • 形容極度貧困的外在表現
  • 例句:「Trong tiểu thuyết, nhân vật chính xuất hiện với bộ dạng khố rách áo ôm.」
    (在小說中,主角以衣衫襤褸的模樣出現。)

🌟 實用對話情境

朋友間抱怨:

  • A: “Cuối tháng rồi, mày còn tiền không?”
    (月底了,你還有錢嗎?)
  • B: “Không còn một xu dính túi rồi, đợi lương thôi.”
    (身無分文了,等發薪吧。)

描述生活狀況:

  • “Gia đình tôi đang phải thắt lưng buộc bụng để trả nợ.”
    (我家正在節衣縮食來還債。)
  • “Sau trận bão, nhiều người phải sống lay lắt qua ngày.”
    (颱風過後,許多人只能勉強度日。)

🎯 學習與應用建議

現代使用情境:

  • 💳 信用卡刷爆時:「Thẻ tín dụng cháy túi rồi!」
    (信用卡刷爆了!)
  • 🏠 房租壓力:「Tiền thuê nhà làm tôi hết sạch tiền.」
    (房租讓我錢花光了。)

文化理解要點:

  • 越南人常用幽默態度面對貧困
  • 這些表達反映了民族的韌性
  • 在正式場合建議使用較委婉的說法

💡 記憶技巧

分類記憶法:

  1. 直接陳述類:Không có tiền
  2. 形象比喻類:Không còn một xu dính túi
  3. 生活狀態類:Thắt lưng buộc bụng, Lay lắt qua ngày
  4. 傳統文學類:Khố rách áo ôm

聯想記憶:

  • 把每個表達與具體畫面連結
  • 創造個人化的例句幫助記憶
  • 與實際生活經驗相結合

本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多越南語趣味表達?歡迎參加我們的文化俗語課程!
#越南語俗語 #貧窮表達 #文化趣談 #越南語學習 #芝芝越南語

本文由芝芝越南語團隊專業整理
計劃去越南旅行?歡迎參加我們的旅遊越南語速成班!
#越南旅遊句型 #實用越南語 #旅行溝通 #越南自由行 #芝芝越南語

👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!

芝芝越南語提供多種課程選擇:

  • 越南語會話課程:從基礎到高階
  • 商務越南語專班:針對職場需求設計
  • 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造

還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!

linewechatzaloemailmessenger