
越南語「方位詞」完全指南|Trái ⇄ Phải、Trên ⇄ Dưới、Trước ⇄ Sau——看圖秒學會!🧭
🧭 為什麼越南語的「方位詞」是必學基礎?
無論是問路、描述位置、還是看地圖,方位詞都是最常用的基礎詞彙。
越南語的方位詞有一個超好記的特色:它們很多都是以反義詞對的形式出現——記住一個,就等於記住兩個!
Trái 是左,Phải 是右;
Trên 是上,Dưới 是下;
Trước 是前,Sau 是後;
Trong 是裡面,Ngoài 是外面。
本指南將從左右、上下、前後、內外、遠近、頭尾、東西南北七大面向,搭配練習題和對話,全面拆解越南語16個核心方位詞。
當你學會這些,你就能自信問路、精準描述位置!
📊 16大方位詞一覽表
| 分類 | 越南語 | 中文 | 反義詞 | 中文 |
|---|---|---|---|---|
| 左右 | Trái | 左 | Phải | 右 |
| 上下 | Trên | 上 | Dưới | 下 |
| 前後 | Trước | 前 | Sau | 後 |
| 內外 | Trong | 裡面 | Ngoài | 外面 |
| 遠近 | Gần | 近 | Xa | 遠 |
| 頭尾 | Đầu | 開頭、前端 | Cuối | 結尾、末端 |
| 東西 | Đông | 東 | Tây | 西 |
| 南北 | Nam | 南 | Bắc | 北 |
一句話總結:
Trái phải 是左右,Trên dưới 是上下,Trước sau 是前後,Trong ngoài 是內外——越南語方位詞都是成雙成對的!
⬅️➡️ 一、左右篇|Trái & Phải
Trái — 左
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Trái |
| 中文 | 左 |
| 口語變體 | Bên trái(左邊) |
🎙️ 實用例句:
«Rẽ trái ở ngã tư đầu tiên.»
(在第一個十字路口左轉。)
Phải — 右
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Phải |
| 中文 | 右 |
| 口語變體 | Bên phải(右邊) |
🎙️ 實用例句:
«Nhà tôi nằm bên phải đường.»
(我家在路的右邊。)
⬆️⬇️ 二、上下篇|Trên & Dưới
Trên — 上
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Trên |
| 中文 | 上、上面 |
| 口語變體 | Bên trên(上面) |
🎙️ 實用例句:
«Để cặp sách trên bàn nhé.»
(把書包放在桌上吧。)
Dưới — 下
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Dưới |
| 中文 | 下、下面 |
| 口語變體 | Bên dưới(下面) |
🎙️ 實用例句:
«Mèo đang nằm dưới gầm bàn.»
(貓躲在桌子底下。)
🔙🔜 三、前後篇|Trước & Sau
Trước — 前
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Trước |
| 中文 | 前、前面 |
| 使用情境 | 位置、順序、時間 |
🎙️ 實用例句:
«Xe của tôi đỗ trước cửa nhà.»
(我的車停在家門前。)
Sau — 後
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Sau |
| 中文 | 後、後面 |
| 使用情境 | 位置、順序、時間 |
🎙️ 實用例句:
«Sau nhà tôi có một cái hồ nhỏ.»
(我家後面有一個小湖。)
📦📭 四、內外篇|Trong & Ngoài
Trong — 裡面
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Trong |
| 中文 | 裡面、內部 |
| 口語變體 | Bên trong(裡面) |
🎙️ 實用例句:
«Chìa khóa ở trong túi áo.»
(鑰匙在衣服口袋裡。)
Ngoài — 外面
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Ngoài |
| 中文 | 外面、外部 |
| 口語變體 | Bên ngoài(外面) |
🎙️ 實用例句:
«Trời đang mưa to ở ngoài kia.»
(外面正下著大雨。)
📏🔭 五、遠近篇|Gần & Xa
Gần — 近
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Gần |
| 中文 | 近、附近 |
| 使用情境 | 距離描述 |
🎙️ 實用例句:
«Khách sạn gần bờ biển lắm. »
(飯店離海邊非常近。)
Xa — 遠
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Xa |
| 中文 | 遠 |
| 使用情境 | 距離描述 |
🎙️ 實用例句:
«Sân bay hơi xa trung tâm một chút.»
(機場離市中心有點遠。)
🏁🏆 六、頭尾篇|Đầu & Cuối
Đầu — 開頭、前端
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đầu |
| 中文 | 開頭、前端、頂端 |
| 使用情境 | 順序、位置 |
🎙️ 實用例句:
«Đầu phố có một quán cà phê ngon.»
(巷口有一家好喝的咖啡廳。)
Cuối — 結尾、末端
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cuối |
| 中文 | 結尾、末端、盡頭 |
| 使用情境 | 順序、位置 |
🎙️ 實用例句:
«Hẹn gặp cuối tuần nhé.»
(週末見囉。)
🧭 七、東西南北篇|Đông、Tây、Nam、Bắc
Đông — 東
🎙️ 實用例句:
«Mặt trời mọc hướng Đông.»
(太陽從東邊升起。)
Tây — 西
🎙️ 實用例句:
«Mặt trời lặn hướng Tây.»
(太陽從西邊落下。)
Nam — 南
🎙️ 實用例句:
«Nha Trang ở phía Nam Việt Nam.»
(芽莊在越南的南部。)
Bắc — 北
🎙️ 實用例句:
«Hà Nội ở phía Bắc Việt Nam.»
(河內在越南的北部。)
🆚 方位詞對照表
| 中文 | 越南語 | 相反詞 |
|---|---|---|
| 左 | Trái | Phải(右) |
| 右 | Phải | Trái(左) |
| 上 | Trên | Dưới(下) |
| 下 | Dưới | Trên(上) |
| 前 | Trước | Sau(後) |
| 後 | Sau | Trước(前) |
| 裡面 | Trong | Ngoài(外面) |
| 外面 | Ngoài | Trong(裡面) |
| 近 | Gần | Xa(遠) |
| 遠 | Xa | Gần(近) |
| 開頭 | Đầu | Cuối(結尾) |
| 結尾 | Cuối | Đầu(開頭) |
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請填入正確的方位詞:
- Việt Nam ở phía _ Á.
(越南在東南亞。)→ Đông - Trời hôm nay đẹp quá, ra _ chơi đi.
(今天天氣很好,出去外面玩吧。)→ ngoài - Đi thẳng đến _ đường rồi rẽ trái.
(直走到路底再左轉。)→ cuối - Nhà tôi rất _ chợ, chỉ đi bộ 3 phút.
(我家離市場很近,走路只要3分鐘。)→ gần - Bạn đừng đứng _ máy lạnh, dễ bị cảm lắm.
(你不要站在冷氣前面,很容易感冒。)→ trước
💬 實用情境對話|方位詞現場演練
情境一:問路
A: «Nhà vệ sinh ở đâu vậy?»
(廁所在哪裡?)
B: «Rẽ phải, đi thẳng đến cuối hành lang.»
(右轉,直走到底。)
A: «Bên trái hay bên phải ạ?»
(左邊還是右邊?)
B: «Bên trái nhé.»
(左邊。)
情境二:描述位置
A: «Chìa khóa xe máy đâu rồi?»
(機車鑰匙去哪了?)
B: «Nó ở trong túi áo em, bên phải ấy.»
(它在你右邊的衣服口袋裡。)
情境三:日常生活
A: «Sao mùa này nắng nóng quá vậy?»
(這個季節怎麼這麼熱?)
B: «Tại ngồi trong phòng kín, mở cửa ra ngoài xíu đi.»
(因為坐在密閉房間裡,把門打開到外面一下。)
🌸 結語|方位詞是語言的導航系統
越南語的方位詞,就像你腦中的導航系統:
Trái 和 Phải 帶你轉彎,
Trên 和 Dưới 帶你上下,
Trước 和 Sau 帶你前進後退,
Trong 和 Ngoài 帶你進出。
當你能夠熟練使用這些方位詞,越南朋友跟你說 «Rẽ trái ở ngã tư đầu tiên»(在第一個路口左轉)時,你就不再需要比手畫腳了。
Chúc bạn học tốt!
(祝你學習順利!)
本文由越南語基礎語法研究室編撰
#越南語方位詞 #TráiPhải #TrênDưới #TrướcSau #越南語語法
