越南盾金額超好學!一百、一千、一萬、十萬⋯⋯你覺得哪個最難記?🔢

越南盾金額超好學!一百、一千、一萬、十萬⋯⋯你覺得哪個最難記?🔢

July 31, 2026

🤔 為什麼越南盾的數字,總是讓台灣人頭好痛?

在台灣,我們習慣說「一百塊」、「一千塊」、「一萬塊」——單位清楚,簡單明瞭。

但到了越南,情況完全不一樣。

越南盾(VND)的面額動輒幾萬、幾十萬、幾百萬。買一杯咖啡可能要花 30.000 đồng(ba mươi nghìn đồng / 三萬盾),吃一碗河粉可能要 50.000 đồng(năm mươi nghìn đồng / 五萬盾),住一晚飯店可能要 1.000.000 đồng(một triệu đồng / 一百萬盾)。

更頭痛的是——越南語的數字單位和中文完全不一樣!

Một trăm 是一百,
Một nghìn 是一千,
Mười nghìn 是一萬,
Một trăm nghìn 是十萬,
Một triệu 是一百萬,
Mười triệu 是一千萬,
Một trăm triệu 是一億,
Một tỷ 是十億。

——而且越南人常常省略後面的「đồng」,直接說數字!

本指南將從「基礎單位篇」、「進階單位篇」、「實戰應用篇」三大面向,搭配對比表格和練習題,全面拆解越南語金額數字的正確讀法!

當你學會這些數字,你在越南購物、吃飯、殺價就再也不會搞混了!


📊 越南盾金額讀法一覽表

數字越南語中文備註
100một trăm一百基礎單位
1.000một nghìn一千北方常用 nghìn
10.000mười nghìn一萬南方常用 mười ngàn
100.000một trăm nghìn十萬南方常用 một trăm ngàn
1.000.000một triệu一百萬百萬單位
10.000.000mười triệu一千萬千萬單位
100.000.000một trăm triệu一億億單位
1.000.000.000một tỷ十億十億單位
10.000.000.000mười tỷ一百億百億單位
100.000.000.000một trăm tỷ一千億千億單位
1.000.000.000.000một nghìn tỷ一萬億兆單位

一句話總結:Trăm 是百,Nghìn 是千,Triệu 是百萬,Tỷ 是十億——記住這四個單位,其他都是組合!


🔢 一、基礎單位篇|百、千、萬、十萬

📌 核心檔案

越南語中文數值使用頻率
một trăm一百100⭐⭐⭐⭐⭐
một nghìn一千1.000⭐⭐⭐⭐⭐
mười nghìn一萬10.000⭐⭐⭐⭐⭐
một trăm nghìn十萬100.000⭐⭐⭐⭐⭐

🧧 文化密碼

越南語的數字結構其實非常規律:

  • Trăm = 百(100)
  • Nghìn = 千(1.000)
  • 一萬 = mười nghìn(十個千)—— 不是 một vạn
  • 十萬 = một trăm nghìn(一百個千)—— 不是 một chục vạn

💡 北方人說 nghìn南方人說 ngàn。意思完全一樣!

🎙️ 實用例句

  • «Cái này giá một trăm nghìn đồng.»
    (這個價格是十萬盾。)
  • «Cho tôi mười nghìn tiền nước.»
    (給我一萬盾的水。)
  • «Trả lại tôi một nghìn thôi.»
    (找我一仟就好。)

💰 二、進階單位篇|百萬、千萬、億、十億

📌 核心檔案

越南語中文數值使用頻率
một triệu一百萬1.000.000⭐⭐⭐⭐⭐
mười triệu一千萬10.000.000⭐⭐⭐⭐
một trăm triệu一億100.000.000⭐⭐⭐⭐
một tỷ十億1.000.000.000⭐⭐⭐⭐

🧧 文化密碼

到了百萬等級,邏輯還是一樣的:

  • Triệu = 百萬(1.000.000)
  • 一千萬 = mười triệu(十個百萬)
  • 一億 = một trăm triệu(一百個百萬)
  • Tỷ = 十億(1.000.000.000)

⚠️ 注意: 越南語的 tỷ 是「十億」,不是「一億」!這是台灣人最容易搞混的地方!

🎙️ 實用例句

  • «Căn hộ này giá một tỷ đồng.»
    (這間公寓價格是十億盾。)
  • «Tôi mua cái xe này hết một trăm triệu.»
    (我買這台車花了一億盾。)
  • «Lương của tôi khoảng mười triệu một tháng.»
    (我的月薪大約一千萬盾。)

🏆 三、超進階單位篇|百億、千億、萬億

📌 核心檔案

越南語中文數值使用頻率
mười tỷ一百億10.000.000.000⭐⭐⭐
một trăm tỷ一千億100.000.000.000⭐⭐
một nghìn tỷ一萬億1.000.000.000.000

🧧 文化密碼

這些超大數字通常出現在房地產、企業併購、國家預算的新聞中。一般生活中很少用到,但認識了不吃虧!

  • 十億 = tỷ
  • 一百億 = mười tỷ(十個十億)
  • 一千億 = một trăm tỷ(一百個十億)
  • 一萬億 = một nghìn tỷ(一千個十億)

🔄 南方 vs 北方:Nghìn 還是 Ngàn?

數字北方說法(Hà Nội)南方說法(Sài Gòn)中文
1.000một nghìnmột ngàn一千
10.000mười nghìnmười ngàn一萬
100.000một trăm nghìnmột trăm ngàn十萬
1.000.000một triệumột triệu一百萬

💡 小技巧: 在河內說 nghìn,在胡志明市說 ngàn——當地人會覺得你很親切!


🛍️ 實戰應用篇|購物、吃飯、殺價

📌 購物情境

  • A (khách): «Cái này bao nhiêu tiền?»
    (這個多少錢?)
  • B (người bán): «150.000 đồng ạ.»
    (một trăm năm mươi nghìn đồng / 十五萬盾。)
  • A: «Một trăm năm mươi nghìn hả?»
    (một trăm năm mươi nghìn / 十五萬是嗎?)
  • B: «Dạ, đúng rồi.»
    (對。)

📌 殺價情境

  • A: «Đắt quá! Một trăm nghìn thôi.»
    (một trăm nghìn / 太貴了!十萬就好。)
  • B: «Không được đâu, 130.000 thôi.»
    (một trăm ba mươi nghìn / 不行啦,十三萬就好。)
  • A: «Thôi, 120.000 đi.»
    (một trăm hai mươi nghìn / 算了,十二萬吧。)
  • B: «Được, bán cho em!»
    (好,賣給妳!)

📌 吃飯情境

  • A: «Cho tôi một tô phở bò.»
    (給我一碗牛肉河粉。)
  • B: «50.000 đồng ạ.»
    (năm mươi nghìn đồng / 五萬盾。)
  • A: «Đây, một trăm nghìn, thối lại năm chục.»
    (đây, một trăm nghìn, thối lại năm mươi nghìn / 這裡,十萬,找五萬。)

💡 小技巧記法 ✨

中文越南語記憶口訣
一百một trămTrăm = 百
一千một nghìnNghìn = 千
一萬mười nghìn十個千 = 一萬
十萬một trăm nghìn一百個千 = 十萬
一百萬một triệuTriệu = 百萬
一千萬mười triệu十個百萬 = 一千萬
一億một trăm triệu一百個百萬 = 一億
十億một tỷTỷ = 十億

📌 只要記住 4 個核心單位: trăm(百)、nghìn(千)、triệu(百萬)、tỷ(十億)——其他都是倍數組合!


🎯 練習題|你分得清楚嗎?

請將以下金額用越南語說出來:

  1. 5.000 đồng
    → Năm nghìn(năm nghìn / 五千)✓
  2. 25.000 đồng
    → Hai mươi lăm nghìn(hai mươi lăm nghìn / 兩萬五)✓
  3. 120.000 đồng
    → Một trăm hai mươi nghìn(một trăm hai mươi nghìn / 十二萬)✓
  4. 2.000.000 đồng
    → Hai triệu(hai triệu / 兩百萬)✓
  5. 50.000.000 đồng
    → Năm mươi triệu(năm mươi triệu / 五千萬)✓
  6. 500.000 đồng
    → Năm trăm nghìn(năm trăm nghìn / 五十萬)✓
  7. 2.550.000 đồng
    → Hai triệu năm trăm năm mươi nghìn(hai triệu năm trăm năm mươi nghìn / 兩百五十五萬)✓
  8. 8.500.000 đồng
    → Tám triệu năm trăm nghìn(tám triệu năm trăm nghìn / 八百五十萬)✓

💬 實用情境對話|現場演練

情境一:買咖啡(數字實戰)

  • A: «Cho em một ly cà phê sữa đá.»
    (給我一杯冰奶咖啡。)
  • B: «30.000 đồng ạ.»
    (ba mươi nghìn đồng / 三萬盾。)
  • A: «Đây 50.000, thối lại 20.000 nhé.»
    (đây năm mươi nghìn, thối lại hai mươi nghìn / 這裡五萬,找兩萬喔。)
  • B: «Dạ, đây 20.000 ạ.»
    (dạ, đây hai mươi nghìn / 好的,這是兩萬。)

情境二:殺價(數字實戰)

  • A: «Cái áo này bao nhiêu?»
    (這件衣服多少錢?)
  • B: «200.000 đồng.»
    (hai trăm nghìn đồng / 二十萬盾。)
  • A: «Đắt quá! 150.000 thôi.»
    (đắt quá! một trăm năm mươi nghìn thôi / 太貴了!十五萬就好。)
  • B: «180.000 đi em.»
    (một trăm tám mươi nghìn / 十八萬吧。)
  • A: «Thôi, 170.000, chốt nhé!»
    (thôi, một trăm bảy mươi nghìn, chốt nhé! / 算了,十七萬,就這樣決定!)

情境三:付房費(大數字)

  • A: «Phòng này giá bao nhiêu một đêm?»
    (這間房一晚多少錢?)
  • B: «850.000 đồng một đêm ạ.»
    (tám trăm năm mươi nghìn đồng một đêm / 八十五萬盾一晚。)
  • A: «Ở 3 đêm là bao nhiêu?»
    (住三晚是多少?)
  • B: «2.550.000 đồng ạ.»
    (hai triệu năm trăm năm mươi nghìn đồng / 兩百五十五萬盾。)
  • A: «Ok, tôi lấy phòng này.»
    (好,我訂這間房。)

情境四:買手機(超大數字)

  • A: «Em muốn mua cái điện thoại này.»
    (我想買這支手機。)
  • B: «Dạ, 12.000.000 đồng ạ.»
    (mười hai triệu đồng / 一千兩百萬盾。)
  • A: «Đắt thế? Có rẻ hơn không?»
    (這麼貴?有更便宜的嗎?)
  • B: «8.500.000 đồng là rẻ nhất rồi ạ.»
    (tám triệu năm trăm nghìn đồng / 八百五十萬盾是最便宜的了。)

🌸 結語|數字是旅行的生存技能

在越南,數字不是考試題目,是生存技能

買一杯咖啡、吃一碗河粉、殺價一件衣服、付一間房費——你每天都在跟數字打交道。

當你能夠:

  • 聽懂老闆說 «50.000 đồng»(năm mươi nghìn đồng / 五萬盾)
  • 說出 «Một trăm nghìn thôi»(một trăm nghìn / 十萬就好)
  • 理解房費 «850.000 một đêm»(tám trăm năm mươi nghìn một đêm / 八十五萬一晚)

——你就不只是在「背數字」,而是在用越南語過生活

Học số tiếng Việt để đi đâu cũng tự tin!
(Học số tiếng Việt để đi đâu cũng tự tin! / 學好越南語數字,去哪都有自信!)

這,才是真正學會一個語言的時刻。


本文由芝芝越南語生活用語研究室編撰

#越南語有聲詞卡 #數字系列 #越南盾 #學越南語 #芝芝越南語

linewechatzaloemailmessenger