
越南人如何描述顏色?從基礎到進階的完整色彩詞彙指南
August 13, 2025
🔎 越南語顏色翻譯的獨特魅力
越南語的色彩描述充滿詩意與文化特色,無論是日常對話、購物還是設計工作,掌握這些詞彙都能讓您的表達更地道。芝芝越南語為您整理最完整的越南語顏色詞彙表,幫助您輕鬆應對各種場景!
🔴 紅色系 – Màu đỏ
- 鮮紅 (Đỏ tươi)
- 梅紅 (Đỏ mận)
- 深紅 (Đỏ đô)

💛 黃色系 – Màu vàng
- 檸檬黃 (Vàng chanh)
- 薑黃 (Vàng nghệ)
- 土黃 (Vàng đất)

💙 藍色系 – Màu xanh dương
- 天藍 (Xanh da trời)
- 海藍 (Xanh nước biển)
- 深藍 (Xanh navy)

🌸 粉色系 – Màu hồng
- 粉紅 (Hồng phấn)
- 蓮粉 (Hồng cánh sen)
- 淡粉 (Hồng pastel)

🧡 橙色系 – Màu cam
- 鮮橙 (Cam tươi)
- 土橙 (Cam đất)
- 焦橙 (Cam cháy)

🤎 棕色系 – Màu nâu
- 土棕 (Nâu đất)
- 咖啡棕 (Nâu cà phê)
- 巧克力棕 (Nâu socola)

⚪ 灰色系 – Màu xám
- 灰燼色 (Xám tro)
- 銀灰 (Xám bạc)
- 深灰 (Xám ghi)

⚪ 白色系 – Màu trắng
- 雪白 (Trắng xóa)
- 米白 (Trắng gạo)
- 象牙白 (Trắng ngà)

💚 綠色系 – Màu xanh lá cây
- 橄欖綠 (Xanh ô liu)
- 薄荷綠 (Xanh bạc hà)
- 苔蘚綠 (Xanh rêu)

📌 越南語學習小技巧
想更深入學習越南語?芝芝越南語提供專業的越南語翻譯課程,幫助您掌握越南語數字、天氣越南文等實用詞彙。
👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!
芝芝越南語提供多種課程選擇:
- 越南語會話課程:從基礎到高階
- 商務越南語專班:針對職場需求設計
- 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造
還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!
