
「Hơn」到底怎麼用?「更貴、更年輕、便宜50k」一次學會!
🤔 為什麼越南語的「比」這麼好用?
中文說「A比B更⋯⋯」,越南語更簡單,一個 Hơn 就搞定!
但 Hơn 不只是「比」而已。它可以:
- 直接比較:A hơn B(A比B⋯⋯)
- 加上數量:hơn 2 tuổi(多2歲、便宜50k)
- 用在否定句:không hơn được(沒辦法更⋯⋯)
Hơn 是比較句的靈魂,學會它,你的越南語就能從「陳述事實」升級到「比較差異」!
本指南將從基本比較篇、數量比較篇、否定比較篇三大面向,全面拆解越南語 Hơn 的三種核心用法。
一句話先記起來:
形容詞後面加 Hơn,就是「更⋯⋯」!Đắt hơn = 更貴,Trẻ hơn = 更年輕!
📊 「Hơn」三大用法一覽表
| 編號 | 句型 | 中文 | 例句 | 中文 |
|---|---|---|---|---|
| ① | A + Adj + hơn + B | A比B更⋯⋯ | Cô ấy trẻ hơn tôi | 她比我年輕 |
| ② | A + hơn + B + 數量 | A比B多⋯⋯ | Anh hơn em 2 tuổi | 哥哥比妹妹大2歲 |
| ③ | Không + Adj + hơn + được | 沒辦法更⋯⋯ | Không rẻ hơn được | 沒辦法更便宜了 |
一句話總結:
Hơn 前面接形容詞是「比⋯⋯更」,Hơn 後面接數量是「多出⋯⋯」,加上 Không 和 được 就是「沒辦法再⋯⋯了」!
📈 一、A + Adj + hơn + B : A比B更 Adj
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hơn |
| 中文 | 比、更 |
| 句型公式 | A + [形容詞] + hơn + B |
| 使用時機 | 比較兩個東西的差異 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
這是最基本、最常見的用法。把形容詞放在 Hơn 前面,就能表達「A比B更⋯⋯」。
🎙️ 實用例句:
«Cô ấy trẻ hơn tôi.»
(她比我年輕。)
«Cái này đắt hơn cái kia.»
(這個比那個更貴。)
«Hôm nay nóng hơn hôm qua.»
(今天比昨天更熱。)
«Anh ấy cao hơn em.»
(他比我更高。)
🔢 二、A + hơn + B + 數量 : A比B多+ 數量
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hơn |
| 中文 | 多出、超過、⋯⋯以上 |
| 句型公式 | A + hơn + B + [數量] |
| 使用時機 | 比較具體的數量差異(年齡、價格、距離等) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
這個用法中,Hơn 直接放在A和B之間,後面接「多出多少」。特別注意:這裡不用形容詞!
🎙️ 實用例句:
«Anh hơn em 2 tuổi.»
(哥哥比妹妹大2歲/哥哥多2歲。)
«Mua ở đây rẻ hơn 50k.»
(在這裡買便宜50k。)
«Nhà tôi xa hơn nhà bạn 5 cây số.»
(我家比你家遠5公里。)
«Cái túi này đắt hơn cái kia 100 nghìn.»
(這個包包比那個貴10萬盾。)
📌 小提醒:這種用法常常省略形容詞!「Anh hơn em 2 tuổi」其實是「Anh (lớn) hơn em 2 tuổi」,但口語中大家直接把 hơn 當作「多出」來用。
🚫 三、Không + Adj + hơn + được : 沒辦法更+Adj+了
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Không + Adj + hơn được |
| 中文 | 沒辦法再更⋯⋯了、不能再⋯⋯了 |
| 句型公式 | Không + [形容詞] + hơn + được |
| 使用時機 | 表示已經到極限了 |
| 情感色彩 | 無奈、堅定、告知底線 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
這是一個非常實用的句型,常用於殺價或表達極限。加上 không(不)和 được(可以/能),意思是「不可以更⋯⋯了」。
🎙️ 實用例句(殺價必備!):
«Không bán rẻ hơn được đâu.»
(沒辦法更便宜了。)
💸 這句老闆超愛說!意思就是「這是最低價了,不能再降」。
«Không mang nhiều hơn được đâu.»
(沒辦法帶更多了。)
«Không chờ lâu hơn được đâu, tôi phải đi đây.»
(沒辦法等更久了,我要走了。)
📌 句型拆解:Không + [形容詞] + hơn + được = 「不能再更⋯⋯了」
🆚 「Hơn」三大用法終極對照表
| 用法 | 句型 | 越南語例句 | 中文 |
|---|---|---|---|
| ① 比較 (有形容詞) | A + Adj + hơn + B | Cái này đắt hơn cái kia | 這個比那個更貴 |
| ② 比較 (有數量) | A + hơn + B + 數量 | Anh hơn em 2 tuổi | 哥哥比妹妹大2歲 |
| ③ 否定比較 | Không + Adj + hơn + được | Không rẻ hơn được | 沒辦法更便宜了 |
⚠️ 常見錯誤|千萬別搞混!
| ❌ 錯誤說法 | ✅ 正確說法 | 為什麼? |
|---|---|---|
| Tôi đẹp hơn 2 tuổi | Tôi hơn 2 tuổi | 年齡差異不用形容詞 |
| Cái này đắt hơn 50k | Cái này đắt hơn cái kia 50k | 要說「比哪個貴多少」 |
| Rẻ hơn không được | Không rẻ hơn được | 否定詞要放前面 |
🎯 練習題|你記得了嗎?
請翻譯成越南語:
- 她比我年輕。
→ Cô ấy trẻ hơn tôi. - 我比你大3歲。
→ Tôi hơn bạn 3 tuổi. - 在這裡買便宜2萬盾。
→ Mua ở đây rẻ hơn 20k. - 沒辦法更快了。
→ Không nhanh hơn được. - 這個比那個漂亮。
→ Cái này đẹp hơn cái kia.
💬 實用情境對話|「Hơn」現場演練
情境一:逛街比價
A: «Cái áo này 300k, cái kia 250k.»
(這件衣服30萬,那件25萬。)
B: «Vậy cái này đắt hơn cái kia 50k.»
(那這件比那件貴5萬。)
A: «Nhưng cái này đẹp hơn nhiều.»
(但這件漂亮很多。)
情境二:聊年齡
A: «Tôi sinh năm 1995, còn anh?»
(我1995年生的,你呢?)
B: «Tôi 1990, tôi hơn anh 5 tuổi.»
(我1990年,我比你大5歲。)
A: «Anh trông trẻ hơn tuổi đấy.»
(你看起來比實際年齡年輕。)
情境三:殺價現場
A: «Bớt chút đi, còn 200k thôi.»
(便宜一點啦,200k就好。)
B: «Không bán rẻ hơn được đâu, lỗ vốn rồi.»
(沒辦法更便宜了,賠本了。)
A: «Thôi, lấy vậy.»
(好啦,拿吧。)
🌸 結語|學會「Hơn」,你的越語就多了一個維度
沒有 Hơn,你的越南語只能陳述事實:「這個貴、那個便宜」。
有了 Hơn,你的越南語可以比較差異:「這個比那個更貴」、「我比你大3歲」、「沒辦法再便宜了」。
當你能夠靈活運用這三種 Hơn 的用法,你的越南語就離「流利」更近一步了!
Chúc bạn học tốt!
本文由越南語語法研究室編撰
特別感謝:所有用「Không rẻ hơn được đâu」回絕我殺價的越南老闆們—我學到很多
#越南語基礎語法 #Hơn #比較句
