越南語職場攻略|工廠與製造業必學20個核心詞彙

越南語職場攻略|工廠與製造業必學20個核心詞彙

August 26, 2025

🏭 為什麼要學工廠相關越南語

隨著越來越多台商、外商進駐越南工業區,掌握工廠相關越南語已成為職場競爭力關鍵!無論您是管理階層、技術人員或想進入越商工作,這些詞彙將幫助您:

  • 順利與越南同事溝通協作
  • 理解工作指令和安全規範
  • 展現對當地文化的尊重與專業度

芝芝越南語為您精選20個工廠場景最高頻詞彙,附中文對照與拼音,幫助您快速融入越南工作環境!

📊 工廠生產必備詞彙

STT越南語中文使用場景範例
1Nhà máy工廠Nhà máy của chúng tôi ở Bình Dương(我們工廠在平陽)
2Dây chuyền sản xuất生產線Dây chuyền đang chạy hết công suất(生產線正全速運轉)
3Công nhân工人Công nhân cần mặc đồng phục(工人需穿制服)
4Quản lý管理Anh ấy là quản lý phân xưởng(他是車間管理)
5Quản đốc廠長Quản đốc đang họp(廠長正在開會)
6Máy móc機器Máy móc cần bảo trì định kỳ(機器需定期保養)
7Nguyên liệu原料Nguyên liệu nhập từ Nhật Bản(原料從日本進口)
8Sản phẩm產品Sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu(產品達出口標準)
9Kho hàng倉庫Kiểm kho hàng vào thứ 2(週一盤點倉庫)
10Chất lượng質量Chất lượng là ưu tiên số 1(質量是第一優先)
11An toàn lao động安全Tuân thủ quy định an toàn(遵守安全規定)
12Đồng phục制服Đồng phục mới sẽ phát vào tuần sau(新制服下週發放)
13Mũ bảo hộ安全帽Luôn đội mũ bảo hộ trong nhà máy(在工廠必須戴安全帽)
14Găng tay手套Găng tay cách nhiệt loại tốt(優質隔熱手套)
15Ca làm việc班次Ca làm việc chia thành 3 ca(班次分為三班)
16Ca ngày白班Tôi thích làm ca ngày hơn(我比較喜歡上白班)
17Ca đêm夜班Ca đêm có phụ cấp 30%(夜班有30%津貼)
18Tăng ca加班Tuần này tăng ca 10 tiếng(本週加班10小時)
19Tiền lương工資Tiền lương trả vào ngày 15(15號發工資)
20Nghỉ ngơi休息Giờ nghỉ trưa từ 12h-13h(午休時間12-13點)

💡 實用對話情

情境一:交接班溝

  • A: Ca ngày có vấn đề gì không?(白班有什麼問題嗎?)
  • B: Máy số 3 cần bảo trì, tôi đã ghi trong sổ(3號機需要保養,我記錄在冊了)

情境二:安全檢

  • Tất cả phải tuân thủ quy định an toàn!(所有人必須遵守安全規定!)
  • Mang đầy đủ mũ bảo hộ và găng tay(戴好安全帽和手套)

🎯 學習小技

  1. 情境聯想法:將詞彙與實際場景連結(如看到安全帽就說”mũ bảo hộ”)
  2. 每日五詞:每天專注記5個新詞,一週就能掌握全部
  3. 標籤學習法:在工廠設備上貼越南語標籤,自然記憶

📌 文化小知

越南工廠非常重視「質量」(chất lượng)和「安全」(an toàn),這兩個詞會經常出現在會議、公告和培訓中。記得發音要標準哦!


本文由芝芝越南語團隊整理
想獲取更多「職場越南語」學習資源?
👉 歡迎私訊我們獲得《工廠越南語會話手冊》PDF版!

#越南語學習 #工廠越南語 #職場越語 #越南工作 #芝芝越南

📌 越南語學習小技巧
想更深入學習越南語?芝芝越南語提供專業的越南語翻譯課程,幫助您掌握越南語數字天氣越南文等實用詞彙。

👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!

芝芝越南語提供多種課程選擇:

  • 越南語會話課程:從基礎到高階
  • 商務越南語專班:針對職場需求設計
  • 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造

還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!

linewechatzaloemailmessenger