
越南語手機詞彙完全指南|從基礎通話到網路設定的20個必學單字
October 1, 2025
📱 為什麼要學手機相關越南語?
在數位時代,手機是我們的生活必需品。無論是在越南旅遊、工作,還是與越南朋友交流,掌握手機相關的越南語詞彙都能讓你溝通更順暢。從基本的Điện thoại(電話)到實用的Chế độ máy bay(飛航模式),這些詞彙將幫助你輕鬆應對各種手機使用情境。
📊 手機相關詞彙完整解析
| 越南語 | 中文翻譯 | 使用場景與實用例句 |
|---|---|---|
| Điện thoại | 電話 | 「Đây là điện thoại của tôi」(這是我的電話) |
| Số điện thoại | 電話號碼 | 「Cho tôi xin số điện thoại được không?」(可以給我電話號碼嗎?) |
| Thẻ SIM | SIM卡 | 「Tôi cần mua thẻ SIM Việt Nam」(我需要買越南SIM卡) |
| Danh bạ | 通訊錄 | 「Lưu số vào danh bạ nhé」(存到通訊錄吧) |
| Ứng dụng | 應用程式 | 「Tải ứng dụng này về đi」(下載這個應用程式吧) |
| Thông báo | 通知 | 「Tắt thông báo đi」(關掉通知) |
| Cuộc gọi | 通話 | 「Cuộc gọi quan trọng lắm」(這通電話很重要) |
| Tin nhắn | 簡訊 | 「Gửi tin nhắn cho tôi nhé」(傳簡訊給我喔) |
| Chế độ im lặng | 靜音模式 | 「Bật chế độ im lặng đi」(開啟靜音模式) |
| Chế độ máy bay | 飛航模式 | 「Tắt chế độ máy bay đi」(關閉飛航模式) |
| Gọi lại | 回撥 | 「Tôi sẽ gọi lại sau」(我稍後回撥) |
| Gọi nhỡ | 未接來電 | 「Có nhiều gọi nhỡ quá」(有很多未接來電) |
| Tắt nguồn | 關機 | 「Tắt nguồn điện thoại đi」(把手機關機) |
| Xóa | 刪除 | 「Xóa tin nhắn này đi」(刪除這則簡訊) |
| Hủy | 取消 | 「Hủy thao tác này」(取消這個操作) |
| Cài đặt | 設定 | 「Vào mục cài đặt」(進入設定選項) |
| Nhạc chuông | 鈴聲 | 「Đổi nhạc chuông mới」(換新的鈴聲) |
| Mạng di động | 行動網路 | 「Bật mạng di động lên」(開啟行動網路) |
| Pin | 電池 | 「Pin sắp hết rồi」(電池快沒電了) |
| Sạc pin | 充電 | 「Tôi cần sạc pin」(我需要充電) |
💬 實用情境對話
在電信行:
- 「Tôi muốn mua thẻ SIM du lịch」
(我想買旅遊SIM卡) - Mạng di động ở đây có tốt không?
(這裡的行動網路好嗎?)
手機故障時:
- Điện thoại tôi không thể sạc pin được
(我的電話無法充電) - Pin xuống quá nhanh
(電池耗電太快)
日常使用:
- 「Để chế độ im lặng trong cuộc họp nhé」
(開會時要設靜音模式喔) - 「Ứng dụng này rất tiện lợi」
(這個應用程式很方便)
🌟 越南手機文化小知識
電信業現況:
- 主要電信商:Viettel、Vinaphone、Mobifone
- SIM卡價格:旅遊SIM卡約50,000-100,000越南盾
- 網路品質:城市地區4G訊號良好,鄉村地區可能較弱
使用習慣:
- 越南人偏愛使用Zalo(本土通訊軟體)
- 行動支付越來越普及
- 電商應用程式使用率持續上升
📱 手機相關實用句型
詢問與請求:
- 「Bạn có số điện thoại không?」
(你有電話號碼嗎?) - 「Gọi lại cho tôi nhé!」
(記得回撥給我喔!)
問題排除:
- 「Tin nhắn không gửi được」
(簡訊傳送失敗) - 「Mạng di động không ổn định」
(行動網路不穩定)
🆘 緊急情況用語
- 「Điện thoại tôi hết pin rồi!」
(我手機沒電了!) - 「Tôi bị mất thẻ SIM!」
(我的SIM卡不見了!) - 「Ứng dụng không hoạt động!」
(應用程式無法使用!)
💡 進階學習建議
- 下載越南語介面:將手機語言設為越南語,沉浸式學習
- 使用當地應用:下載Zalo、GoViet等當地常用APP
- 實踐操作:在越南電信行實際辦理SIM卡,練習會話
本文由芝芝越南語團隊整理
想學習更多科技相關越南語?歡迎追蹤我們的科技越南語專欄!
#越南語詞彙 #手機越南語 #科技越南語 #實用越南語 #芝芝越南語

