
越南語工廠會話完全指南|從「你做完沒」到「倉庫沒料」—15句讓你在工廠溝通無障礙!🏭
June 6, 2026
🤔 為什麼在越南工廠工作,這15句一定要會?
你在越南的工廠上班,每天面對越南同事、越南主管、越南產線。
想問「你做完了嗎?」不知道怎麼說?想喊「下班了」只會比手畫腳?機器壞了想叫修,只能在那邊「Máy…máy…」半天?
在越南工廠,溝通效率等於產能。你不會說,就只能站在旁邊等;你會說,同事主管對你刮目相看。
這15句,是越南工廠裡最常聽到、最實用、最救命的越南語。從「下班了」到「機器壞了」,從「加班嗎」到「倉庫沒料」——每一句都是你一進工廠就會用到的生存金句!
本指南將從工作進度篇、產線問題篇、主管指令篇、加班出貨篇四大面向,全面拆解越南語工廠必備15句會話!
當你學會這15句,你的越南工廠人生就直接開外掛!
📊 越南工廠15大金句一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 分類 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|---|
| ① | Em làm xong chưa? | 你做完了嗎? | 工作進度 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ② | Tan làm rồi, về thôi. | 下班了,回家吧。 | 下班時間 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ③ | Máy này hỏng rồi. | 這台機器壞了。 | 產線問題 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ④ | Tôi vừa kiểm tra rồi. | 我剛檢查了。 | 品質管理 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑤ | Cái này bị lỗi ở đâu? | 這個哪裡有問題? | 品管檢查 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑥ | Đừng để nhầm hàng. | 別放錯貨。 | 產線指令 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑦ | Em nhớ dán tem nhé. | 你記得貼標籤啊。 | 包裝指令 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑧ | Quản lý đang gọi em. | 主管在叫你。 | 主管指令 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑨ | Làm cẩn thận một chút. | 做小心點。 | 工作提醒 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑩ | Hôm nay tăng ca không? | 今天加班嗎? | 加班相關 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑪ | Lô hàng này cần giao gấp. | 這批貨需要急交。 | 出貨急單 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑫ | Máy này chạy không ổn định. | 這台機器運轉不穩。 | 機器問題 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑬ | Hôm nay nhiều đơn hàng quá. | 今天好多訂單。 | 工作量 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑭ | Hôm nay chắc phải tăng ca rồi. | 今天可能要加班了。 | 加班相關 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑮ | Bên kho nói là hết nguyên liệu rồi. | 倉庫說沒原料了。 | 物料問題 | ⭐⭐⭐⭐ |
一句話總結:學會這15句,你就能在越南工廠從「比手畫腳」升級到「溝通無礙」!
📋 一、工作進度篇|你做完沒?下班沒?
① Em làm xong chưa? — 你做完了嗎?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Em làm xong chưa? |
| 中文 | 你做完了嗎? |
| 使用時機 | 問同事、下屬工作進度 |
| 回覆方式 | Dạ xong rồi (做完了) / Chưa ạ (還沒) |
🎙️ 實用對話
- A: «Em làm xong chưa?»
(你做完了嗎?) - B: «Dạ xong rồi ạ.»
(做完了。)
② Tan làm rồi, về thôi. — 下班了,回家吧。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tan làm rồi, về thôi. |
| 中文 | 下班了,回家吧。 |
| 使用時機 | 下班時間到,約同事一起走 |
| 詞彙拆解 | Tan làm (下班) + rồi (了) + về thôi (回家吧) |
🎙️ 實用例句
- «Tan làm rồi, về thôi anh em.»
(下班了,兄弟們回家吧。)
🔧 二、產線與機器篇|壞了、不穩、檢查了
③ Máy này hỏng rồi. — 這台機器壞了。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Máy này hỏng rồi. |
| 中文 | 這台機器壞了。 |
| 詞彙拆解 | Máy (機器) + này (這) + hỏng (壞) + rồi (了) |
🎙️ 實用例句
- «Máy này hỏng rồi, gọi thợ sửa đi.»
(這台機器壞了,叫維修人員來修吧。)
④ Tôi vừa kiểm tra rồi. — 我剛檢查了。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tôi vừa kiểm tra rồi. |
| 中文 | 我剛檢查了。 |
| 詞彙拆解 | Tôi (我) + vừa (剛才) + kiểm tra (檢查) + rồi (了) |
🎙️ 實用例句
- «Anh yên tâm, tôi vừa kiểm tra rồi, không có lỗi gì đâu.»
(你放心,我剛檢查了,沒有問題。)
⑤ Cái này bị lỗi ở đâu? — 這個哪裡有問題?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cái này bị lỗi ở đâu? |
| 中文 | 這個哪裡有問題? |
| 詞彙拆解 | Cái này (這個) + bị lỗi (有問題/被瑕疵) + ở đâu (在哪裡) |
🎙️ 實用例句
- «Cái này bị lỗi ở đâu? Chỉ tôi xem với.»
(這個哪裡有問題?讓我看一下。)
⑫ Máy này chạy không ổn định. — 這台機器運轉不穩。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Máy này chạy không ổn định. |
| 中文 | 這台機器運轉不穩。 |
| 詞彙拆解 | Máy này (這台機器) + chạy (運轉/跑) + không ổn định (不穩定) |
🎙️ 實用例句
- «Máy này chạy không ổn định, cần bảo trì rồi.»
(這台機器運轉不穩,該保養了。)
📝 三、產線指令篇|別放錯、記得貼標、做小心點
⑥ Đừng để nhầm hàng. — 別放錯貨。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đừng để nhầm hàng. |
| 中文 | 別放錯貨。 |
| 詞彙拆解 | Đừng (別) + để (讓/放) + nhầm (錯) + hàng (貨) |
🎙️ 實用例句
- «Đừng để nhầm hàng, lấy đúng mã sản phẩm nhé.»
(別放錯貨,要拿對產品型號喔。)
⑦ Em nhớ dán tem nhé. — 你記得貼標籤啊。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Em nhớ dán tem nhé. |
| 中文 | 你記得貼標籤啊。 |
| 詞彙拆解 | Em (你) + nhớ (記得) + dán tem (貼標籤) + nhé (語氣詞: 喔/啊) |
🎙️ 實用例句
- «Trước khi đóng thùng, em nhớ dán tem nhé.»
(在封箱之前,你記得貼標籤啊。)
⑨ Làm cẩn thận một chút. — 做小心點。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Làm cẩn thận một chút. |
| 中文 | 做小心點、仔細一點。 |
| 詞彙拆解 | Làm (做) + cẩn thận (小心) + một chút (一點) |
🎙️ 實用例句
- «Làm cẩn thận một chút, đừng để bị lỗi.»
(做小心一點,不要出錯。)
👔 四、主管指令篇|主管叫你、你被點名了
⑧ Quản lý đang gọi em. — 主管在叫你。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Quản lý đang gọi em. |
| 中文 | 主管在叫你。 |
| 詞彙拆解 | Quản lý (主管) + đang (正在) + gọi (叫) + em (你) |
🎙️ 實用對話
- A: «Quản lý đang gọi em kìa.»
(主管在叫你耶。) - B: «Dạ, em ra ngay.»
(好,我馬上去。)
⏰ 五、加班與出貨篇|加班嗎?急單!訂單太多!
⑩ Hôm nay tăng ca không? — 今天加班嗎?
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hôm nay tăng ca không? |
| 中文 | 今天加班嗎? |
| 詞彙拆解 | Hôm nay (今天) + tăng ca (加班) + không (嗎) |
🎙️ 實用對話
- A: «Hôm nay tăng ca không?»
(今天加班嗎?) - B: «Có, tăng đến 7 giờ tối.»
(有,加班到晚上7點。)
⑪ Lô hàng này cần giao gấp. — 這批貨需要急交。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Lô hàng này cần giao gấp. |
| 中文 | 這批貨需要急交。 |
| 詞彙拆解 | Lô hàng này (這批貨) + cần (需要) + giao (交貨) + gấp (緊急) |
🎙️ 實用例句
- «Lô hàng này cần giao gấp, phải làm xong hôm nay.»
(這批貨需要急交,今天必須做完。)
⑬ Hôm nay nhiều đơn hàng quá. — 今天好多訂單。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hôm nay nhiều đơn hàng quá. |
| 中文 | 今天好多訂單。 |
| 詞彙拆解 | Hôm nay (今天) + nhiều (多) + đơn hàng (訂單) + quá (太) |
🎙️ 實用例句
- «Hôm nay nhiều đơn hàng quá, chắc không kịp đâu.»
(今天好多訂單,應該來不及吧。)
⑭ Hôm nay chắc phải tăng ca rồi. — 今天可能要加班了。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hôm nay chắc phải tăng ca rồi. |
| 中文 | 今天可能要加班了。 |
| 詞彙拆解 | Hôm nay (今天) + chắc phải (大概得/應該得) + tăng ca (加班) + rồi (了) |
🎙️ 實用例句
- «Hôm nay nhiều việc quá, chắc phải tăng ca rồi.»
(今天事情太多了,可能要加班了。)
📦 六、物料問題篇|倉庫沒料了!
⑮ Bên kho nói là hết nguyên liệu rồi. — 倉庫說沒原料了。
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Bên kho nói là hết nguyên liệu rồi. |
| 中文 | 倉庫說沒原料了。 |
| 詞彙拆解 | Bên kho (倉庫那邊) + nói là (說是) + hết (沒有了/完) + nguyên liệu (原料) + rồi (了) |
🎙️ 實用例句
- «Bên kho nói là hết nguyên liệu rồi, phải gọi nhập thêm.»
(倉庫說沒原料了,得叫貨補料。)
🎯 練習題|這些工廠句子你記得了嗎?
請將以下中文翻譯成越南語:
- 「你做完了嗎?」
→ Em làm xong chưa? ✓ - 「下班了,回家吧。」
→ Tan làm rồi, về thôi. ✓ - 「這台機器壞了。」
→ Máy này hỏng rồi. ✓ - 「別放錯貨。」
→ Đừng để nhầm hàng. ✓ - 「今天加班嗎?」
→ Hôm nay tăng ca không? ✓ - 「這批貨需要急交。」
→ Lô hàng này cần giao gấp. ✓ - 「倉庫說沒原料了。」
→ Bên kho nói là hết nguyên liệu rồi. ✓
💬 實用情境對話|工廠現場演練
情境一:產線日常
- A (組長): «Em làm xong chưa?»
(你做完了嗎?) - B: «Dạ chưa ạ, máy này hỏng rồi.»
(還沒,這台機器壞了。) - A: «Để anh gọi thợ sửa. Em nhớ dán tem nhé.»
(我來叫維修。你記得貼標籤啊。) - B: «Dạ, anh yên tâm.»
(好的,你放心。)
情境二:下班時間
- A: «Tan làm rồi, về thôi em.»
(下班了,回家吧。) - B: «Dạ, nhưng hôm nay nhiều đơn hàng quá, chắc phải tăng ca rồi.»
(好,但今天好多訂單,可能要加班了。) - A: «Ừ, thôi ở lại làm nốt đi.»
(嗯,那留下來做完吧。)
情境三:急單通知
- A (主管): «Lô hàng này cần giao gấp, hôm nay phải xong.»
(這批貨需要急交,今天必須做完。) - B: «Nhưng bên kho nói là hết nguyên liệu rồi.»
(但倉庫說沒原料了。) - A: «Để anh gọi nhập thêm. Tạm thời làm lô khác trước.»
(我來叫補料。先做另一批貨。)
情境四:品質提醒
- A: «Làm cẩn thận một chút, đừng để nhầm hàng.»
(做小心一點,別放錯貨。) - B: «Dạ, tôi vừa kiểm tra rồi, không có lỗi gì đâu.»
(好的,我剛檢查了,沒有問題。) - A: «Tốt, cố gắng lên.»
(很好,加油。)
情境五:主管召喚
- A: «Quản lý đang gọi em kìa.»
(主管在叫你耶。) - B: «Gọi em à? Có chuyện gì thế anh?»
(叫我嗎?有什麼事啊?) - A: «Anh cũng không biết, ra xem thử đi.»
(我也不知道,出去看看吧。)
🌸 結語|學會工廠越南語,工作加分100%
在越南工廠工作,語言不通是最大的障礙。
但只要你學會這15句最實用的工廠越南語——
從 «Em làm xong chưa?»(你做完了嗎?)到 «Tan làm rồi, về thôi.»(下班了回家吧),
從 «Máy này hỏng rồi.»(機器壞了)到 «Bên kho hết nguyên liệu rồi.»(倉庫沒料了),
你就能夠:
- ✅ 跟越南同事順暢溝通
- ✅ 讓主管對你刮目相看
- ✅ 緊急情況不再比手畫腳
- ✅ 在工廠裡從「外行人」變成「自己人」
Chúc bạn làm việc vui vẻ và hiệu quả tại nhà máy!
(祝你在工廠工作愉快又有效率!)
這,才是真正融入越南職場的時刻。
本文由越南語職場溝通研究室編撰
特別感謝:所有在越南工廠打拚的台灣前輩們無私分享
#越南語工廠會話 #職場越語 #工廠越南語 #在越南工作 #越南語生存指南
