
越南語「上髮廊」完全指南|從 Cắt tóc 到 Nhuộm tóc——剪燙染護一次學會!💇♀️💈
✂️ 為什麼去越南髮廊「會說」比「會比」更重要?
在台灣,走進髮廊你可以用比的:指著自己的頭髮說「剪短一點」、「燙捲」、「染咖啡色」。
但在越南,如果你只會比手畫腳——結果可能是:
- 想剪「一點點」,直接被剪成男生頭
- 想燙「大波浪」,出來變成「獅子鬃毛」
- 想染「淺棕色」,染完發現是「紫色」
會說關鍵單字,才能避免髮廊悲劇。
Cắt tóc 是「剪頭髮」的基本要求,
Gội đầu 是越南髮廊的「頭皮按摩儀式」,
Nhuộm tóc 是「染頭髮」的起手式,
Ép tóc 是「離子燙」的直髮魔法,
Làm xoăn 是「燙捲」的浪漫曲線,
Hấp tóc 是「護髮」的深層滋養,
Cạo râu 是「刮鬍子」的男士專屬。
本指南將從基本服務、進階處理、髮廊對話到避雷指南,全面拆解越南髮廊必備的10個單字。
當你學會這些,你就能在越南髮廊安心變美、不再踩雷!
📊 越南髮廊10大必備單字一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 使用頻率 | 適合對象 | 備註 |
|---|---|---|---|---|---|
| ① | Cắt tóc | 剪頭髮 | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 所有人 | 最基本服務 |
| ② | Gội đầu | 洗頭 | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 所有人 | 越南洗頭超舒服 |
| ③ | Sấy tóc | 吹頭髮 | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 所有人 | 洗完必做 |
| ④ | Nhuộm tóc | 染頭髮 | ⭐⭐⭐⭐ | 想換髮色的人 | 可搭配顏色詞 |
| ⑤ | Ép tóc | 燙直 | ⭐⭐⭐ | 自然捲、想直髮的人 | 離子燙 |
| ⑥ | Làm xoăn | 燙捲 | ⭐⭐⭐ | 想浪漫捲髮的人 | 可選捲度 |
| ⑦ | Uốn tóc | 燙髮 | ⭐⭐⭐⭐ | 想改變髮型的人 | 通稱 |
| ⑧ | Hấp tóc | 護髮 | ⭐⭐⭐⭐ | 受損髮質的人 | 深層保養 |
| ⑨ | Nối tóc | 接髮 | ⭐⭐ | 想變長的人 | 較少用 |
| ⑩ | Cạo râu | 刮鬍子 | ⭐⭐ | 男性 | 男士專屬 |
✂️ 一、基本服務篇|剪、洗、吹
① Cắt tóc — 剪頭髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cắt tóc |
| 字面 | 剪頭髮 |
| 中文 | 剪頭髮 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 頭髮太長、想換造型 |
🧧 文化密碼
Cắt tóc 是髮廊最基本、最常見的服務。
越南剪髮的價格範圍很大:
- Hớt tóc nam(男士理髮):30,000 – 100,000 VND
- Cắt tóc nữ(女士剪髮):50,000 – 200,000 VND
- Salon cao cấp(高級沙龍):200,000 – 500,000 VND+
🎙️ 實用例句:
«Cho tôi cắt tóc ngắn hơn chút.»
(幫我剪短一點。)
«Cắt tỉa lại phần đuôi thôi.»
(只修剪髮尾就好。)
常用短語:
- Cắt ngắn:剪短
- Cắt tỉa:修剪
- Cắt layer:剪層次
- Cắt mái:剪瀏海
② Gội đầu — 洗頭
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Gội đầu |
| 字面 | 洗頭 |
| 中文 | 洗頭 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 剪髮前、單獨洗頭 |
🧧 文化密碼
越南的 Gội đầu 不只是洗頭,更是一套頭皮按摩儀式!
一般流程:
- 乾洗按摩(bấm huyệt)
- 洗頭兩次(gội 2 lần)
- 護髮(ủ tóc)
- 頭皮肩頸按摩(massage cổ vai gáy)
- 吹乾造型(sấy tạo kiểu)
價格:50,000 – 150,000 VND(約台幣65-200元)
🎙️ 實用例句:
«Cho tôi gội đầu với massage cổ vai gáy.»
(幫我洗頭加肩頸按摩。)
«Gội nhẹ nhàng thôi, tôi bị đau đầu.»
(洗輕一點,我頭痛。)
③ Sấy tóc — 吹頭髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Sấy tóc |
| 字面 | 烘頭髮 |
| 中文 | 吹頭髮 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 洗完頭後、造型前 |
🧧 文化密碼
Sấy tóc 在越南髮廊是一門技術:
- Sấy khô:吹乾
- Sấy tạo kiểu:吹造型
- Sấy phồng:吹蓬鬆
- Sấy duỗi:吹直
🎙️ 實用例句:
«Sấy khô thôi, không cần tạo kiểu.»
(吹乾就好,不用造型。)
«Sấy phồng lên chút nhé.»
(幫我吹蓬一點。)
🎨 二、進階處理篇|染、燙、護
④ Nhuộm tóc — 染頭髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nhuộm tóc |
| 字面 | 染頭髮 |
| 中文 | 染頭髮 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 想換髮色、蓋白髮 |
🧧 文化密碼
染髮常用顏色詞彙:
| 越南語 | 中文 | 備註 |
|---|---|---|
| Đen | 黑色 | 最自然 |
| Nâu | 棕色 | 最受歡迎 |
| Vàng | 金色 | 亮眼 |
| Bạc | 銀色 | 潮流 |
| Hồng | 粉色 | 年輕 |
| Tím | 紫色 | 個性 |
| Xanh | 藍色/綠色 | 特殊色 |
🎙️ 實用例句:
«Tôi muốn nhuộm màu nâu sáng.»
(我想染淺棕色。)
«Nhuộm toàn bộ hay chỉ phần ngọn?»
(染整頭還是只染髮尾?)
⚠️ 注意:
- Nhuộm 是染髮的動詞
- 染髮劑叫 thuốc nhuộm tóc
⑤ Ép tóc — 燙直
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Ép tóc |
| 字面 | 壓頭髮 |
| 中文 | 燙直、離子燙 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 自然捲、想變直髮 |
🧧 文化密碼
Ép tóc 是越南版的「離子燙」,讓捲髮變直。
效果:
- 頭髮變得直、順、貼
- 維持 3-6 個月
- 適合自然捲嚴重的人
🎙️ 實用例句:
«Tóc tôi xoăn quá, muốn ép thẳng.»
(我頭髮太捲了,想燙直。)
«Ép tóc xong có bị hư tóc không?»
(燙直後頭髮會受損嗎?)
⑥ Làm xoăn — 燙捲
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Làm xoăn |
| 字面 | 做捲 |
| 中文 | 燙捲 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 想變捲髮、增加蓬鬆感 |
🧧 文化密碼
Làm xoăn 可以選擇不同捲度:
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| Xoăn nhẹ | 微捲 |
| Xoăn vừa | 中捲 |
| Xoăn to | 大波浪 |
| Xoăn xù | 爆炸捲 |
🎙️ 實用例句:
«Làm xoăn nhẹ thôi, đừng xoăn quá.»
(燙微捲就好,不要太捲。)
«Làm xoăn đuôi tóc có được không?»
(可以只燙捲髮尾嗎?)
⑦ Uốn tóc — 燙髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Uốn tóc |
| 字面 | 彎頭髮 |
| 中文 | 燙髮(通稱) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 泛指所有燙髮服務 |
🧧 文化密碼
Uốn tóc 是燙髮的通稱,可以包括:
- Uốn lọn to:燙大波浪
- Uốn lọn nhỏ:燙小捲
- Uốn ngọn:燙髮尾
- Uốn chân tóc:燙髮根
🎙️ 實用例句:
«Tôi muốn uốn tóc kiểu Hàn Quốc.»
(我想燙韓式髮型。)
«Uốn tóc có mất nhiều thời gian không?»
(燙髮會很久嗎?)
⑧ Hấp tóc — 護髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hấp tóc |
| 字面 | 蒸頭髮 |
| 中文 | 護髮、深層保養 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
| 使用時機 | 染燙後、髮質受損 |
🧧 文化密碼
Hấp tóc 是越南髮廊的深層護髮服務,通常使用蒸氣機加熱,讓護髮素滲透髮絲。
流程:
- 洗頭(gội đầu)
- 塗護髮素(thoa dầu ủ)
- 蒸氣加熱(hấp)
- 再次沖洗(xả lại)
- 吹乾(sấy)
🎙️ 實用例句:
«Tóc tôi hư quá, muốn hấp tóc dưỡng.»
(我頭髮太受損了,想深層護髮。)
«Hấp tóc bao lâu thì xong?»
(護髮要多久?)
⑨ Nối tóc — 接髮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nối tóc |
| 字面 | 接頭髮 |
| 中文 | 接髮 |
| 使用頻率 | ⭐⭐ |
| 使用時機 | 想變長、增加髮量 |
🎙️ 實用例句:
«Tóc ngắn quá, tôi muốn nối tóc dài.»
(頭髮太短了,我想接長。)
«Nối tóc có đau không?»
(接髮會痛嗎?)
🧔 三、男士專屬篇|刮鬍子
⑩ Cạo râu — 刮鬍子
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cạo râu |
| 字面 | 刮鬍子 |
| 中文 | 刮鬍子 |
| 使用頻率 | ⭐⭐ |
| 使用時機 | 男士理容 |
🧧 文化密碼
越南傳統男士理髮(hớt tóc nam)通常包含:
- 剪髮(cắt tóc)
- 刮鬍子(cạo râu)
- 修鬢角(tỉa tóc mai)
- 洗臉(rửa mặt)
- 按摩(massage)
價格:50,000 – 150,000 VND
🎙️ 實用例句:
«Cắt tóc và cạo râu hết bao nhiêu?»
(剪頭髮加刮鬍子多少錢?)
«Cạo râu nhẹ tay thôi nhé.»
(刮鬍子輕一點。)
💬 實用情境對話|髮廊現場演練
情境一:進門基本服務
A: «Chào em, chị muốn cắt tóc và gội đầu.»
(你好,我想剪頭髮和洗頭。)
B: «Dạ, chị cắt ngắn hay cắt tỉa ạ?»
(好的,您要剪短還是修剪?)
A: «Cắt tỉa thôi, cắt bớt phần đuôi hư.»
(修剪就好,把受損的髮尾剪掉。)
情境二:染頭髮
A: «Em muốn nhuộm tóc màu nâu sáng.»
(我想染淺棕色。)
B: «Dạ, màu này hợp với da chị lắm. Có cần hấp tóc sau khi nhuộm không ạ?»
(好的,這個顏色很適合您的膚色。染完需要護髮嗎?)
A: «Có, hấp tóc luôn nhé.»
(要,順便護髮。)
情境三:燙頭髮
A: «Tóc tôi mỏng quá, muốn làm xoăn để nhìn bồng bềnh hơn.»
(我頭髮太細了,想燙捲看起來比較蓬鬆。)
B: «Dạ, chị muốn xoăn to hay xoăn nhẹ?»
(好的,您要大波浪還是微捲?)
A: «Xoăn nhẹ thôi, trông tự nhiên ạ.»
(微捲就好,要自然。)
情境四:男士理髮
A: «Cho tôi cắt tóc và cạo râu.»
(幫我剪頭髮和刮鬍子。)
B: «Dạ, anh cắt ngắn hay để dài?»
(好的,您要剪短還是留長?)
A: «Cắt ngắn, hai bên húi cao lên.»
(剪短,兩邊推高。)
🎯 終極挑戰|這些髮廊用語你記得了嗎?
題目 1:想剪頭髮,該說什麼?
→ Cắt tóc ✓
題目 2:想洗頭加按摩,該說什麼?
→ Gội đầu ✓
題目 3:想染淺棕色,該說什麼?
→ Nhuộm tóc màu nâu sáng ✓
題目 4:自然捲想燙直,該說什麼?
→ Ép tóc ✓
題目 5:想燙浪漫大波浪,該說什麼?
→ Làm xoăn to / Uốn tóc ✓
題目 6:染燙後髮質受損,想護髮,該說什麼?
→ Hấp tóc ✓
題目 7:男士想剪加刮鬍子,該說什麼?
→ Cắt tóc và cạo râu ✓
🌸 結語|髮廊是越南語的「實戰考場」
有人說,越南語的聽力測驗不在教室,在髮廊。
因為在這裡:
- 設計師會問你「cắt ngắn hay cắt tỉa」(剪短還是修剪)
- 助理會問你「gội nóng hay gội lạnh」(熱水洗還是冷水洗)
- 櫃檯會問你「nhuộm màu gì」(染什麼顏色)
當你能夠自然地回答:
«Cắt tỉa thôi, cắt bớt đuôi hư. Gội đầu với massage cổ. Sấy khô, không cần tạo kiểu.»
——你就不只是在「弄頭髮」,而是在用越南語完成一次完整的服務溝通。
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由越南語生活應用研究室編撰
田野調查:河內西湖郡高級沙龍、西貢第一郡連鎖髮廊
特別感謝:所有耐心聽我說完「cắt layer」是什麼意思的越南設計師們
#越南語髮廊 #CắtTóc #GộiĐầu #NhuộmTóc #越南生活
