
越南機場完全指南|從入境到免稅店:20個必學機場越南語
September 13, 2025
✈️ 機場越南語:順暢通關的關鍵
無論是商務出差還是旅遊觀光,掌握機場相關越南語都能讓你的旅程更加順利。從Hải quan(海關)到Cửa hàng miễn thuế(免稅店),這些實用詞彙將幫助你在越南機場自如應對各種情境。

📋 機場核心詞彙表
| 越南語 | 中文翻譯 | 使用場景與實用例句 |
|---|---|---|
| Hải quan | 海關 | 通過海關檢查時:「Tôi cần qua hải quan」(我需要過海關) |
| Visa | 簽證 | 出示簽證時:「Đây là visa của tôi」(這是我的簽證) |
| Hộ chiếu | 護照 | 辦理手續時:「Hộ chiếu của tôi đây」(這是我的護照) |
| Nhập cảnh | 入境 | 入境審查時:「Tôi đến nhập cảnh」(我來辦理入境) |
| Xuất cảnh | 出境 | 離開越南時:「Tôi chuẩn bị xuất cảnh」(我準備出境) |
| Cửa khẩu | 口岸 | 詢問通關口:「Cửa khẩu ở đâu?」(口岸在哪裡?) |
| Khai báo hải quan | 海關申報 | 填寫申報表:「Tôi cần khai báo hải quan」(我需要海關申報) |
| Quầy hải quan | 海關櫃檯 | 尋找櫃檯:「Quầy hải quan ở đâu?」(海關櫃檯在哪?) |
| Cửa hàng miễn thuế | 免稅店 | 購物時:「Cửa hàng miễn thuế mấy giờ đóng cửa?」(免稅店幾點關門?) |
| Kiểm tra an ninh | 安全檢查 | 安檢時:「Đây là kiểm tra an ninh」(這是安全檢查) |
| Sân bay | 機場 | 詢問方向:「Sân bay này có mấy terminal?」(這個機場有幾個航廈?) |
| Máy bay | 飛機 | 詢問航班:「Máy bay mấy giờ cất cánh?」(飛機幾點起飛?) |
| Chuyến bay | 航班 | 查詢航班:「Chuyến bay của tôi bị hoãn」(我的航班延誤了) |
| Vé máy bay | 機票 | 辦理登機:「Đây là vé máy bay của tôi」(這是我的機票) |
| Thẻ lên máy bay | 登機證 | 登機時:「Tôi cần thẻ lên máy bay」(我需要登機證) |
| Vali | 行李箱 | 託運行李:「Vali của tôi bị thất lạc」(我的行李箱丟失了) |
| Hành lý xách tay | 手提行李 | 安檢時:「Đây là hành lý xách tay」(這是我的手提行李) |
| Thủ tục check-in | 辦理登機 | 值機時:「Tôi cần làm thủ tục check-in」(我需要辦理登機手續) |
| Số ghế | 座位號 | 尋找座位:「Số ghế của tôi là 12A」(我的座位號是12A) |
| Phòng chờ | 候機室 | 等待轉機:「Phòng chờ ở tầng mấy?」(候機室在幾樓?) |
🛃 出入境流程實用指南
入境越南(Nhập cảnh):
- 準備好Hộ chiếu(護照)和Visa(簽證)
- 填寫Khai báo hải quan(海關申報表)
- 通過Kiểm tra an ninh(安全檢查)
- 到Quầy hải quan(海關櫃檯)辦理手續
出境越南(Xuất cảnh):
- 提前辦理Thủ tục check-in(登機手續)
- 託運Vali(行李箱)
- 通過Xuất cảnh(出境)檢查
- 在Phòng chờ(候機室)等待登機
💡 機場實用對話
情境一:詢問航班資訊
- 「Xin lỗi, chuyến bay VN123 từ đâu đến?」
(請問VN123航班從哪裡來?) - 「Máy bay có đúng giờ không?」
(飛機準點嗎?)
情境二:購物免稅店
- 「Tôi muốn mua rượu ở cửa hàng miễn thuế」
(我想在免稅店買酒) - 「Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?」
(可以用信用卡付款嗎?)
🚨 緊急情況應對
遇到問題時這些句子很實用:
- 「Tôi bị lạc hành lý」(我的行李遺失了)
- 「Tôi cần trợ giúp khẩn cấp」(我需要緊急幫助)
- 「Đồn cảnh sát ở đâu?」(警察局在哪裡?)
📌 實用小貼士
- 提前準備:列印好Vé máy bay(機票)和相關文件
- 保留憑證:妥善保管Thẻ lên máy bay(登機證)
- 注意時間:國際航班建議提前3小時到達Sân bay(機場)
- 貨幣兌換:機場兌換率較低,建議提前準備越南盾
🌟 機場服務設施
越南主要機場都提供:
- 免費Wi-Fi和充電設施
- 多語種服務台
- 祈禱室和母嬰室
- 行李寄存和轉運服務
本文由芝芝越南語團隊整理
想要更多旅遊越南語資料?歡迎私訊我們獲取《越南旅遊會話手冊》!
#越南機場 #出入境指南 #越南語詞彙 #旅遊越南語 #芝芝越南語
👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!
芝芝越南語提供多種課程選擇:
- 越南語會話課程:從基礎到高階
- 商務越南語專班:針對職場需求設計
- 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造
還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!
