「Được nghỉ」vs「Xin nghỉ」|放假 vs 請假

「Được nghỉ」vs「Xin nghỉ」|放假 vs 請假

May 16, 2026

📊 Được nghỉ vs. Xin nghỉ 核心對比一覽表

比較項目Được nghỉXin nghỉ
中文翻譯放假 / 被放假請假
核心意義被動獲得假期(不需請求)主動請求假期(需獲批准)
是否需要同意❌ 不需要✅ 需要
誰決定公司 / 政府 / 天氣自己主動提出
心情😎 輕鬆、賺到🙋 禮貌、客氣

一句話總結:

Được nghỉ 是「別人說你可以休息」,Xin nghỉ 是「你問別人可不可以休息」。

😎 一、Được nghỉ 放假(被動獲得)

📌 核心檔案

項目內容
越南語Được nghỉ
中文放假 / 被放假
核心意義因外部因素(法規、公司政策、意外事件)而獲得的假期
是否需要同意❌ 不需要
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🧧 文化密碼

Được nghỉ 是越南人最開心的詞之一!尤其是:

  • 國定假日(如 30/4 越南統一紀念日、1/5 勞動節)
  • 公司停電 / 斷水 / 颱風
  • 老闆突然宣佈放假

這時候越南人會開心大喊:「Hôm nay được nghỉ!」(今天放假!)

🎙️ 實用例句

越南語中文(繁體)
Công ty mất điện nên tôi được nghỉ.公司停電,所以我放假。
Lễ 30/4 – 1/5, mọi người được nghỉ 4 ngày.4/30 – 5/1,大家放4天假。
Ngày mai bão, cả công ty được nghỉ.明天颱風,全公司放假。

🙋 二、Xin nghỉ 請假(主動請求)

📌 核心檔案

項目內容
越南語Xin nghỉ
中文請假
核心意義主動向老闆、老師、上級請求假期,需要獲得批准
是否需要同意✅ 需要
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

🧧 文化密碼

Xin nghỉ 體現了越南職場和學校的禮貌文化

  • 一定要主動開口,不能「自動消失」
  • 通常要附上理由(生病、家裡有事、回老家)
  • 有些公司需要書面請假(đơn xin nghỉ phép)

越南人不會說「Tôi nghỉ ngày mai」,而要說「Tôi xin nghỉ ngày mai」——加上「xin」才是禮貌的請假方式。

🎙️ 實用例句

越南語中文(繁體)
Cô ơi, cho em xin nghỉ 1 buổi.老師,我要請假一次。
Em xin nghỉ thứ Sáu để về quê.我週五請假,要回老家。
Anh ơi, em bị ốm, cho em xin nghỉ hôm nay.哥,我生病了,今天請假。

🆚 Được nghỉ vs. Xin nghỉ 依情境對照表

情境該用哪個詞例句中文
國定假日Được nghỉ30/4 được nghỉ4/30放假
公司停電Được nghỉMất điện nên được nghỉ停電所以放假
颱風天Được nghỉBão đến, được nghỉ颱風來了,放假
自己生病請假Xin nghỉBị ốm, xin nghỉ hôm nay生病,今天請假
參加婚禮請假Xin nghỉXin nghỉ thứ Bảy dự đám cưới週六請假參加婚禮
回老家請假Xin nghỉXin nghỉ về quê 3 ngày請假回老家3天

💬 實用情境對話

情境一:同事聊天

越南語中文
A: Sao hôm qua công ty vắng vậy?A: 昨天公司怎麼那麼空?
B: Mất điện nên ai cũng được nghỉ.B: 停電所以大家都放假。

情境二:學生跟老師請假

越南語中文
A: Thưa cô, mai em xin nghỉ ạ.A: 老師,明天我請假。
B: Có việc gì không?B: 有什麼事嗎?
A: Em về quê thăm ông bà.A: 我回老家看阿公阿嬤。

📝 練習題|你分得清楚嗎?

請填入正確的詞:được nghỉ 或 xin nghỉ

  1. Ngày mai lễ 30/4, tôi _. (được nghỉ)
  2. Em bị ốm, cho em _______1 hôm. (xin nghỉ)
  3. Công ty mất điện, ai cũng _. (được nghỉ)
  4. Em __ thứ Hai để đi khám bệnh. (xin nghỉ)
  5. Tết Nguyên Đán năm nay, mọi người __ 9 ngày. (được nghỉ)

💡 Pro Tips 總整理

詞彙規則心情
Được nghỉ不需經過別人同意 😎輕鬆、賺到
Xin nghỉ必須要申請 🙋禮貌、客氣

📌 Ghi nhớ nhanh:
Được nghỉ = 自動放假(不用問)
Xin nghỉ = 要開口請假(要問)

🌸 結語|Được nghỉ 和 Xin nghỉ 不只是單字,是職場文化

越南語的 Được nghỉ 和 Xin nghỉ 不只是兩個動詞片語,更是兩種不同的職場/校園文化

  • Được nghỉ 是「被動的幸運」——颱風、停電、國定假日,天降假期 😎
  • Xin nghỉ 是「主動的禮貌」——要開口、要理由、要批准 🙋

當你能夠再也不混用這兩個詞,你的越南語就離「精準又地道」更近一步了!

Chúc bạn học tốt!
(祝你學習順利!)

linewechatzaloemailmessenger