逛越南市場一定要會的越南語|買菜、秤重、殺價一次學會!🇻🇳🥕

逛越南市場一定要會的越南語|買菜、秤重、殺價一次學會!🇻🇳🥕

August 29, 2026

🧺 想體驗最道地的越南生活,就從逛市場開始!

走進越南傳統市場,你會看到一排排新鮮蔬菜、肉類、水果和各種生活用品。攤販的叫賣聲、客人的詢價聲,再加上充滿人情味的討價還價,都是越南市場最有特色的日常風景。

不過,第一次到越南市場買菜時,很多人都會遇到以下問題:

🥩 牛肉和豬肉怎麼說?
⚖️ 想買半公斤,該怎麼請老闆秤重?
🥬 青蔥、高麗菜、馬鈴薯的越南語是什麼?
💰 覺得價格太貴,又該怎麼殺價?

今天就從市場、肉類、蔬菜到實用買菜句型,一起學會逛越南市場時一定會用到的越南語!


🏡 一、越南傳統市場怎麼說?

1️⃣ Chợ quê|鄉村市場、鄉村市集

Chợ 是市場,quê 是鄉下、家鄉,因此 chợ quê 就是鄉村地區的傳統市場。

與大型超市相比,chợ quê 通常規模不大,販售當地居民自己種植或製作的蔬菜、水果、肉類和食品。

💬 例句

Chợ quê bán rất nhiều rau tươi.
鄉村市場賣很多新鮮蔬菜。

Tôi thích không khí của chợ quê Việt Nam.
我喜歡越南鄉村市場的氣氛。

Buổi sáng, chợ quê rất đông người.
早上,鄉村市場有很多人。

📌 相關詞彙

越南語中文
chợ市場
chợ quê鄉村市場
chợ truyền thống傳統市場
chợ đêm夜市
chợ đầu mối批發市場
siêu thị超市

2️⃣ Đi chợ|去市場、去買菜

Đi chợ 字面上是「去市場」,但在日常生活中,通常帶有「去市場買菜、買食材」的意思。

💬 例句

Sáng nào mẹ tôi cũng đi chợ.
我媽媽每天早上都去市場買菜。

Hôm nay ai đi chợ?
今天誰去買菜?

Tôi đi chợ mua thức ăn cho cả nhà.
我去市場買全家的食物。

💡 即使不是去傳統市場,只要想表達「採買日常食材」,越南人仍可能使用 đi chợ


🥩 二、市場裡常見的肉類

3️⃣ Thịt bò|牛肉

Thịt 是肉, 是牛,因此 thịt bò 就是牛肉。

💬 例句

Cho tôi nửa cân thịt bò.
請給我半公斤牛肉。

Thịt bò hôm nay bao nhiêu tiền một cân?
今天牛肉一公斤多少錢?

Tôi muốn mua thịt bò để nấu phở.
我想買牛肉煮河粉。

📌 常見說法

越南語中文
thịt bò tươi新鮮牛肉
thịt bò xay牛絞肉
một cân thịt bò一公斤牛肉
nửa cân thịt bò半公斤牛肉

4️⃣ Thịt lợn/Thịt heo|豬肉

Thịt lợnthịt heo 都是豬肉,只是帶有不同的地區特色。

📍 南北用法

北部常見說法南部常見說法中文
thịt lợnthịt heo豬肉
con lợncon heo

💬 例句

Tôi muốn mua một cân thịt lợn.
我想買一公斤豬肉。

Thịt heo này có tươi không?
這塊豬肉新鮮嗎?

Hôm nay thịt lợn hơi đắt.
今天豬肉有點貴。

兩種說法全越南都能聽懂。如果你主要在河內生活,可以優先學 thịt lợn;如果住在胡志明市或南部,可以多使用 thịt heo


⚖️ 三、買菜時怎麼請老闆秤重?

5️⃣ Cân|秤、秤重;公斤

Cân 在市場裡有兩種常見用法。

⚖️ 用法一:動詞「秤重」

Cân giúp tôi nhé.
請幫我秤一下。

Cô cân chỗ rau này giúp cháu nhé.
麻煩您幫我秤一下這些菜。

⚖️ 用法二:重量單位「公斤」

在日常口語中,越南人常用 một cân 表示一公斤。

Cho tôi một cân khoai tây.
請給我一公斤馬鈴薯。

Nửa cân thịt bò.
半公斤牛肉。

📌 常見重量說法

越南語重量中文
một cân1公斤一公斤
nửa cân500公克半公斤
hai cân2公斤兩公斤
một lạng100公克一百公克
hai lạng200公克兩百公克

💡 Lạng 在越南北部市場非常常見。想買少量肉類或食材時,可以說:

Cho tôi hai lạng thịt bò.
請給我兩百公克牛肉。


💰 四、在越南市場怎麼討價還價?

6️⃣ Mặc cả|討價還價、議價

Mặc cả 表示買賣雙方討論價格,希望賣家降低售價。

💬 例句

Ở chợ truyền thống có thể mặc cả không?
在傳統市場可以討價還價嗎?

Tôi không biết mặc cả.
我不會殺價。

Cô ấy mặc cả rất giỏi.
她很會討價還價。

📍 在越南南部,也常聽到 trả giá,同樣可以表示「討價還價」。

說法常見地區中文
mặc cả北部較常見討價還價
trả giá南部較常見議價、殺價

🗣️ 比「Mặc cả」更實用的殺價句型

實際買東西時,越南人不太會直接說「我要討價還價」,而是使用以下句子:

Bớt một chút được không?
可以便宜一點嗎?

Rẻ hơn một chút nhé.
算便宜一點吧。

Lấy hai cân thì có bớt không?
買兩公斤可以便宜一點嗎?

Đắt quá!
太貴了!

⚠️ 市場禮貌提醒

不是所有商品都適合殺價。蔬菜、肉類等價格已經很低的日常食品,通常不需要大幅度議價。購買衣服、紀念品或大量商品時,討價還價比較常見。


7️⃣ Rẻ|便宜

Rẻ 表示價格低,與 đắt(貴) 相反。

💬 例句

Rau ở chợ này rất rẻ.
這個市場的蔬菜很便宜。

Có loại nào rẻ hơn không?
有更便宜的嗎?

Cái này vừa tươi vừa rẻ.
這個又新鮮又便宜。

📌 價格相關詞彙

越南語中文
rẻ便宜
đắt
rẻ hơn更便宜
đắt quá太貴
giá cả價格
giảm giá降價、打折
bớt giá算便宜一點

8️⃣ Tươi|新鮮

Tươi 可以形容蔬菜、水果、肉類、魚類或花朵很新鮮。

💬 例句

Rau này có tươi không?
這些菜新鮮嗎?

Cá hôm nay rất tươi.
今天的魚很新鮮。

Tôi muốn mua thịt tươi.
我想買新鮮的肉。

🥬 常見搭配

越南語中文
rau tươi新鮮蔬菜
thịt tươi新鮮肉類
cá tươi新鮮魚
hoa tươi鮮花
tươi ngon新鮮美味

⚠️ Tươi和Mới不完全一樣

Tươi 強調食材沒有變質、保持新鮮。

Mới 強調東西是新的,或剛剛製作、購買。

Rau này rất tươi.
這些菜很新鮮。

Tôi vừa mua một cái túi mới.
我剛買了一個新包包。


🥕 五、市場裡常見的蔬菜

9️⃣ Cà rốt|紅蘿蔔

Cho tôi nửa cân cà rốt.
請給我半公斤紅蘿蔔。

Cà rốt này bao nhiêu tiền một cân?
這些紅蘿蔔一公斤多少錢?

📌 Cà rốt 是從法文 carotte 借入越南語的詞。


🔟 Khoai tây|馬鈴薯

Khoai 是薯類,tây 原本有「西方」的意思。

Tôi mua khoai tây để nấu canh.
我買馬鈴薯煮湯。

Khoai tây này có ngon không?
這些馬鈴薯好吃嗎?

📌 容易混淆的薯類

越南語中文
khoai tây馬鈴薯
khoai lang地瓜
khoai môn芋頭
khoai sọ小芋頭

1️⃣1️⃣ Chanh|檸檬

在越南市場中,單獨說 chanh,通常指綠色、酸味較明顯的萊姆,而不是常見於歐美的黃色檸檬。

Cho tôi năm quả chanh.
請給我五顆萊姆。

Chanh này nhiều nước không?
這些萊姆汁多嗎?

📌 Chanh和Chanh vàng

越南語中文
chanh檸檬
chanh vàng黃檸檬
nước chanh檸檬水、萊姆汁飲料

💡 在台灣中文中,將 chanh 翻成「萊姆」會比單純翻成「檸檬」更加準確。


1️⃣2️⃣ Su su|佛手瓜

Su su 是越南家庭料理中很常見的蔬菜,可以清炒、煮湯,也可以食用嫩葉和嫩梢。

Cho tôi hai quả su su.
請給我兩顆佛手瓜。

Su su xào tỏi rất ngon.
蒜炒佛手瓜很好吃。

📌 相關詞彙

越南語中文
quả su su佛手瓜
ngọn su su佛手瓜嫩梢
su su xào tỏi蒜炒佛手瓜

1️⃣3️⃣ Hành lá|青蔥

Hành 是蔥類, 是葉子,hành lá 就是常見的青蔥。

Cho tôi một ít hành lá.
請給我一些青蔥。

Món này có hành lá không?
這道菜有青蔥嗎?

📌 常見搭配

越南語中文
hành lá青蔥
hành tây洋蔥
hành tím紅蔥頭
không cho hành不要加蔥
thêm hành加蔥

💡 不吃蔥時,可以說:

Tôi không ăn hành.
我不吃蔥。

Đừng cho hành nhé.
請不要加蔥。


1️⃣4️⃣ Cải thảo|大白菜

Cải thảo 是葉片較長、顏色偏淡的大白菜,經常用來煮湯、炒菜或吃火鍋。

Cải thảo này tươi không?
這棵大白菜新鮮嗎?

Tôi muốn mua một cây cải thảo.
我想買一棵大白菜。

📌 買整棵蔬菜時,可以使用量詞 cây

một cây cải thảo
一棵大白菜


1️⃣5️⃣ Bắp cải|高麗菜

Bắp cải 是台灣常說的高麗菜,也可以翻成甘藍、捲心菜。

Bắp cải hôm nay rẻ quá!
今天的高麗菜好便宜!

Cho tôi một cái bắp cải.
請給我一顆高麗菜。

📌 不要搞混

越南語中文
cải thảo大白菜
bắp cải高麗菜
súp lơ花椰菜
cải xanh芥菜、青菜

🛍️ 六、買完東西後需要塑膠袋嗎?

1️⃣6️⃣ Túi ni-lông|塑膠袋

Túi 是袋子,ni-lông 是尼龍或塑膠材質。日常生活中的 túi ni-lông 通常就是塑膠袋。

Cho tôi một cái túi ni-lông.
請給我一個塑膠袋。

Có túi ni-lông không?
有塑膠袋嗎?

Tôi không cần túi ni-lông.
我不需要塑膠袋。

🌱 想減少使用塑膠袋時,可以說:

Không cần túi đâu ạ.
不用袋子,謝謝。

Tôi có túi rồi.
我已經有袋子了。

📍 在台灣使用的繁體中文中,túi ni-lông 翻成「塑膠袋」比「塑料袋」自然。


📊 越南市場常用詞彙快速整理

越南語中文使用情境
chợ quê鄉村市場鄉下的傳統市集
đi chợ去市場、買菜採買日常食材
thịt bò牛肉購買肉類
thịt lợn/thịt heo豬肉北部/南部說法
cân秤重、公斤詢問重量
mặc cả討價還價和攤販議價
rẻ便宜描述價格
tươi新鮮描述食材
cà rốt紅蘿蔔蔬菜
khoai tây馬鈴薯蔬菜
chanh檸檬調味、飲料
su su佛手瓜蔬菜
hành lá青蔥蔬菜、配料
cải thảo大白菜蔬菜
bắp cải高麗菜蔬菜
túi ni-lông塑膠袋裝商品

🧮 七、在市場如何表達數量?

在越南市場買東西時,不是所有食材都使用 cân(公斤)。不同商品會搭配不同的量詞。

越南語量詞適用商品中文
cân肉類、馬鈴薯、紅蘿蔔公斤
lạng少量肉類、香料100公克
quả/trái萊姆、佛手瓜、水果顆、個
青蔥、香菜、成束蔬菜把、束
cây大白菜、整棵蔬菜
cái高麗菜、袋子
túi已經裝袋的商品

🥕 實用數量說法

một cân cà rốt
一公斤紅蘿蔔

nửa cân khoai tây
半公斤馬鈴薯

hai lạng thịt bò
兩百公克牛肉

năm quả chanh
五顆萊姆

một bó hành lá
一把青蔥

một cây cải thảo
一棵大白菜


🗣️ 八、逛市場一定要會的實用句型

💰 詢問價格

Cái này bao nhiêu tiền?
這個多少錢?

Thịt bò bao nhiêu tiền một cân?
牛肉一公斤多少錢?

Một bó hành lá bao nhiêu tiền?
一把青蔥多少錢?


🥬 詢問新鮮度

Rau này có tươi không?
這些菜新鮮嗎?

Thịt này có phải thịt mới không?
這是今天的新鮮肉嗎?

Có loại nào tươi hơn không?
有更新鮮的嗎?


⚖️ 表達想買的數量

Cho tôi một cân cà rốt.
請給我一公斤紅蘿蔔。

Cho tôi nửa cân thịt bò.
請給我半公斤牛肉。

Tôi lấy hai quả su su.
我要兩顆佛手瓜。

Cho tôi thêm một bó hành lá.
請再給我一把青蔥。


💸 詢問能不能便宜一點

Bớt một chút được không?
可以便宜一點嗎?

Rẻ hơn một chút nhé.
算便宜一點吧。

Tôi mua nhiều, cô bớt cho tôi nhé.
我買很多,算便宜一點吧。

Lấy hai cân thì bao nhiêu tiền?
買兩公斤的話多少錢?


🛍️ 索取或拒絕塑膠袋

Cho tôi một cái túi nhé.
請給我一個袋子。

Cho tất cả vào một túi giúp tôi.
請幫我把所有東西裝進同一個袋子。

Không cần túi đâu ạ.
不用袋子,謝謝。


🎬 九、越南市場實用情境對話

🥩 情境一:買牛肉

A:Cô ơi, thịt bò hôm nay bao nhiêu tiền một cân?
老闆,今天牛肉一公斤多少錢?

B:Hai trăm tám mươi nghìn một cân.
一公斤28萬越盾。

A:Cho cháu nửa cân nhé.
請給我半公斤。

B:Được rồi. Cháu có cần túi không?
好的。妳需要袋子嗎?

A:Dạ có, cô cân giúp cháu nhé.
需要,麻煩您幫我秤一下。


🥕 情境二:買蔬菜

A:Cà rốt này có tươi không cô?
老闆,這些紅蘿蔔新鮮嗎?

B:Tươi lắm, sáng nay cô mới lấy về đấy.
很新鮮,今天早上才進貨。

A:Thế cho cháu một cân cà rốt và nửa cân khoai tây.
那請給我一公斤紅蘿蔔和半公斤馬鈴薯。

B:Có lấy thêm hành lá không?
要不要再買一些青蔥?

A:Dạ, cho cháu thêm một bó.
好,請再給我一把。


💰 情境三:詢價與殺價

A:Hai cân bắp cải này bao nhiêu tiền?
這兩公斤高麗菜多少錢?

B:Sáu mươi nghìn.
六萬越盾。

A:Bớt một chút được không cô?
老闆,可以便宜一點嗎?

B:Thôi, lấy cháu năm mươi lăm nghìn.
好吧,算妳五萬五。

A:Dạ, cháu cảm ơn cô.
好的,謝謝您。


🌱 情境四:不用塑膠袋

A:Cháu có cần túi ni-lông không?
妳需要塑膠袋嗎?

B:Không cần đâu ạ. Cháu có túi rồi.
不用,謝謝。我已經有袋子了。

A:Thế cô để rau vào đây nhé.
那我把菜放進這裡喔。

B:Dạ, cảm ơn cô.
好的,謝謝您。


📝 十、小練習:請填入正確的越南語

請從以下詞彙中選擇正確答案:

cân mặc cả tươi rẻ hành lá túi ni-lông đi chợ

1️⃣ Sáng nào mẹ tôi cũng ______ mua thức ăn.

我媽媽每天早上都去市場買食材。

2️⃣ Rau ở chợ này vừa ______ vừa ______.

這個市場的蔬菜又新鮮又便宜。

3️⃣ Cô ______ giúp tôi chỗ thịt này nhé.

請幫我秤一下這些肉。

4️⃣ Tôi không ăn ______.

我不吃青蔥。

5️⃣ Tôi có túi rồi, không cần ______.

我已經有袋子了,不需要塑膠袋。

6️⃣ Chị ấy mua đồ ở chợ và ______ rất giỏi.

她在市場買東西,而且很會討價還價。

✅ 答案

題目答案
1đi chợ
2tươi/rẻ
3cân
4hành lá
5túi ni-lông
6mặc cả

❔ 常見問題 FAQ

「Đi chợ」一定是去傳統市場嗎?

不一定。Đi chợ 的核心意思是採買食物和日常用品。即使不是前往傳統市場,有時也可以用它表示「去買菜」。

「Cân」為什麼既是秤重,又是公斤?

Cân 可以是動詞「秤重」,也可以在日常口語中作為重量單位,表示公斤。真正的意思需要根據句子判斷。

Cân giúp tôi nhé.
請幫我秤一下。

Cho tôi một cân thịt bò.
請給我一公斤牛肉。

「Thịt lợn」和「thịt heo」哪個才是正確的?

兩個都正確。Thịt lợn 在北部較常見,thịt heo 在南部較常見,全越南都能理解。

「Chanh」是檸檬還是萊姆?

越南市場裡常見的 chanh 通常是綠色萊姆。黃色檸檬一般稱為 chanh vàng

在越南市場一定要殺價嗎?

不一定。購買服飾、紀念品或大量商品時比較常議價。蔬菜、肉類和價格較低的日常食品,通常不需要過度殺價。

「Mặc cả」和「trả giá」有什麼差別?

兩者都可以表示討價還價。Mặc cả 在北部較常見,南部口語則較常聽到 trả giá


🌷 逛市場不只是在買菜,也是在體驗越南生活

越南傳統市場不只是購買食材的地方,也是最容易接觸真實生活口語的地方。

從詢問價格、選擇蔬菜,到請老闆秤重和議價,每一次對話都是練習越南語的好機會。

下次去市場時,不妨試著說:

Cô ơi, cà rốt này bao nhiêu tiền một cân?
老闆,這些紅蘿蔔一公斤多少錢?

或是:

Rau này tươi quá! Cho cháu một cân nhé.
這些菜好新鮮!請給我一公斤。

即使只說出一兩句簡單的越南語,也能讓買菜的過程變得更自然、更有趣。🥕✨


💚 想學會在越南生活時真正用得到的越南語嗎?

從逛市場、點餐、問路到和越南同事聊天,芝芝越南語透過真實生活情境和口說練習,幫助你把學過的單字真正說出口。

📩 歡迎聯絡芝芝越南語,了解適合你的越南語生活會話課程。

#越南語 #越南市場 #越南生活 #越南語學習 #學越南語 #越南語詞彙 #越南語會話 #芝芝越南語

linewechatzaloemailmessenger