
越南語8組常用相反詞|進出、上下、穿脫怎麼說?🇻🇳✨
🤔 「開門」和「開燈」的「開」,越南語竟然不是同一個字?
中文裡,我們可以說:
開門、開燈、開冷氣、開電視
但在越南語中,「開門」通常使用 mở,「開燈、開電器」則要使用 bật。
同樣地,中文的「關」也可能對應不同的越南語:
đóng cửa
關門
tắt đèn
關燈
除了「開/關」,越南語中還有許多每天都會使用的相對動作,例如「買/賣」、「進/出」、「上/下」和「穿/脫」。
今天就透過實用例句、情境對話和練習,一起掌握8組越南語常用相反詞!
📊 8組越南語相反詞快速整理
| 編號 | 越南語 | 中文 | 越南語 | 中文 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | đóng | 關上、關閉 | mở | 打開 |
| 2 | gửi | 寄、傳送 | nhận | 收到、接收 |
| 3 | mua | 買 | bán | 賣 |
| 4 | cho | 給 | lấy | 拿、取 |
| 5 | bật | 開啟 | tắt | 關閉 |
| 6 | vào | 進、進去 | ra | 出、出去 |
| 7 | lên | 上、上去 | xuống | 下、下來 |
| 8 | mặc | 穿 | cởi | 脫 |
📌 嚴格來說,其中部分詞組屬於「相對動作」,不一定是所有情境下都能直接互換的反義詞。學習時應該連同使用對象和完整詞組一起記憶。
🚪 一、Đóng và mở|關上和打開
1️⃣ Đóng|關上、關閉
Đóng 常用於門、窗戶、抽屜、盒子等可以開合的物品。
💬 實用例句
Đóng cửa giúp tôi nhé.
請幫我關門。
Trời lạnh rồi, đóng cửa sổ lại đi.
天氣冷了,把窗戶關起來吧。
Cửa hàng này đóng cửa lúc mười giờ tối.
這家店晚上十點關門。
2️⃣ Mở|打開、開啟
Mở 表示把原本關閉、蓋住或封住的東西打開。
💬 實用例句
Mở cửa ra nhé.
請把門打開。
Tôi không mở được cái hộp này.
我打不開這個盒子。
Ngân hàng mở cửa lúc tám giờ sáng.
銀行早上八點開門。
📚 常見搭配
| Đóng | 中文 | Mở | 中文 |
|---|---|---|---|
| đóng cửa | 關門 | mở cửa | 開門 |
| đóng cửa sổ | 關窗 | mở cửa sổ | 開窗 |
| đóng hộp | 關上盒子、裝盒 | mở hộp | 打開盒子 |
| đóng nắp | 蓋上蓋子 | mở nắp | 打開蓋子 |
| đóng cửa hàng | 關店 | mở cửa hàng | 開店 |
💡 語感提醒
Đóng cửa 和 mở cửa 除了表示實際的開門、關門,也可以表示店家開始或停止營業。
Cửa hàng mở cửa chưa?
店家開門了嗎?
Quán đóng cửa rồi.
店家已經關門了。
📦 二、Gửi và nhận|寄出和收到
3️⃣ Gửi|寄、傳送、交給
Gửi 表示把信件、包裹、訊息、檔案或物品傳送給另一個人。
💬 實用例句
Tôi gửi cho bạn một món quà.
我寄了一份禮物給你。
Anh gửi tài liệu cho tôi chưa?
你把資料傳給我了嗎?
Tôi vừa gửi tin nhắn cho cô giáo.
我剛傳訊息給老師。
4️⃣ Nhận|收到、接收、領取
Nhận 表示接收到別人寄來、交來或提供的東西。
💬 實用例句
Tôi nhận được quà rồi.
我收到禮物了。
Bạn đã nhận được tin nhắn chưa?
你收到訊息了嗎?
Tôi đến bưu điện để nhận hàng.
我去郵局取件。
📚 常見搭配
| Gửi | 中文 | Nhận | 中文 |
|---|---|---|---|
| gửi thư | 寄信 | nhận thư | 收到信 |
| gửi hàng | 寄貨 | nhận hàng | 收貨、取件 |
| gửi quà | 寄送禮物 | nhận quà | 收到禮物 |
| gửi tin nhắn | 傳訊息 | nhận tin nhắn | 收到訊息 |
| gửi email | 寄電子郵件 | nhận email | 收到電子郵件 |
💡 從不同角度描述同一件事
Tôi gửi quà cho Lan.
我把禮物寄給蘭。
Lan nhận được quà của tôi.
蘭收到了我的禮物。
前一句從寄件人的角度出發,後一句則從收件人的角度出發。
🛍️ 三、Mua và bán|買和賣
5️⃣ Mua|買、購買
Mua 表示付錢取得商品或服務。
💬 實用例句
Tôi muốn mua một cái áo.
我想買一件衣服。
Bạn mua cái điện thoại này ở đâu?
你在哪裡買這支手機?
Sáng nay tôi đi chợ mua rau.
今天早上我去市場買菜。
6️⃣ Bán|賣、販售
Bán 表示將商品或服務提供給別人並收取金錢。
💬 實用例句
Cửa hàng này bán quần áo.
這家店賣衣服。
Chị có bán cà rốt không?
妳有賣紅蘿蔔嗎?
Người ta đang bán căn nhà này.
人家正在出售這間房子。
📚 常見搭配
| Mua | 中文 | Bán | 中文 |
|---|---|---|---|
| mua quần áo | 買衣服 | bán quần áo | 賣衣服 |
| mua nhà | 買房子 | bán nhà | 賣房子 |
| mua vé | 買票 | bán vé | 售票 |
| mua hàng | 買東西 | bán hàng | 賣東西、做生意 |
| mua trên mạng | 在網路上購買 | bán trên mạng | 在網路上販售 |
💡 實用問句
Cái này mua ở đâu?
這個在哪裡買?
Ở đây có bán cà phê Việt Nam không?
這裡有賣越南咖啡嗎?
🎁 四、Cho và lấy|給和拿
7️⃣ Cho|給、提供
Cho 表示把東西交給別人,也可以表示允許別人做某件事。
💬 實用例句
Tôi cho bạn một quyển sách.
我給你一本書。
Cho tôi một ly cà phê nhé.
請給我一杯咖啡。
Mẹ cho tôi tiền đi chợ.
媽媽給我錢去買菜。
8️⃣ Lấy|拿、取、拿走
Lấy 表示取得、拿取或選擇某個東西。
💬 實用例句
Lấy giúp tôi cái túi nhé.
請幫我拿一下袋子。
Tôi lấy hai cái này.
我要這兩個。
Anh ấy lấy sách trên bàn.
他拿了桌上的書。
📚 常見搭配
| Cho | 中文 | Lấy | 中文 |
|---|---|---|---|
| cho tiền | 給錢 | lấy tiền | 拿錢 |
| cho quà | 送禮物 | lấy quà | 拿禮物 |
| cho đồ ăn | 給食物 | lấy đồ ăn | 取餐、拿食物 |
| cho tôi xem | 給我看 | lấy cho tôi | 幫我拿 |
| cho phép | 允許 | lấy lại | 拿回來 |
⚠️ Cho、lấy和nhận的差別
這三個字經常出現在同一個情境中,但觀察的角度不同。
| 越南語 | 動作方向 | 中文 |
|---|---|---|
| cho | 從自己到別人 | 給 |
| lấy | 主動把東西拿過來 | 拿、取 |
| nhận | 接受別人給的東西 | 收到、接收 |
💬 比較
Tôi cho Lan một món quà.
我送蘭一份禮物。
Lan nhận món quà của tôi.
蘭收下了我的禮物。
Lan lấy món quà trên bàn.
蘭拿了桌上的禮物。
📌 Cho và lấy 可以作為相對動作一起學習,但「收到」通常要使用 nhận,不能在所有情境下都用 lấy 代替。
💡 五、Bật và tắt|開啟和關閉
9️⃣ Bật|打開、開啟
Bật 通常用於有開關的電器或設備,例如燈、冷氣、電視、電腦和風扇。
💬 實用例句
Bật đèn lên đi.
把燈打開吧。
Trời nóng quá, bật điều hòa nhé.
天氣太熱了,開冷氣吧。
Tôi vừa bật máy tính.
我剛打開電腦。
🔟 Tắt|關閉、關掉
Tắt 表示關掉正在運作的電器、設備、火源或網路功能。
💬 實用例句
Nhớ tắt đèn trước khi ra ngoài.
出門前記得關燈。
Tắt điều hòa giúp tôi nhé.
請幫我關冷氣。
Tôi quên tắt máy tính.
我忘記關電腦了。
📚 常見搭配
| Bật | 中文 | Tắt | 中文 |
|---|---|---|---|
| bật đèn | 開燈 | tắt đèn | 關燈 |
| bật điều hòa | 開冷氣 | tắt điều hòa | 關冷氣 |
| bật quạt | 開風扇 | tắt quạt | 關風扇 |
| bật tivi | 開電視 | tắt tivi | 關電視 |
| bật máy tính | 開電腦 | tắt máy tính | 關電腦 |
| bật Wi-Fi | 開啟Wi-Fi | tắt Wi-Fi | 關閉Wi-Fi |
🚪「Mở/đóng」和「Bật/tắt」有什麼不同?
中文都可以使用「開、關」,但越南語需要根據對象選擇不同的動詞。
| 使用對象 | 打開 | 關上 |
|---|---|---|
| 門、窗、盒子、蓋子 | mở | đóng |
| 燈、冷氣、電視、電器 | bật | tắt |
💬 正確說法
Mở cửa.
開門。
Đóng cửa.
關門。
Bật đèn.
開燈。
Tắt đèn.
關燈。
⚠️ 常見錯誤
❌ bật cửa
✅ mở cửa
❌ đóng đèn
✅ tắt đèn
💡 不過,在手機、電腦和軟體介面中,有時也會使用 mở 表示開啟應用程式或檔案:
mở ứng dụng
開啟應用程式
mở file
打開檔案
↔️ 六、Vào và ra|進和出
1️⃣1️⃣ Vào|進、進去
Vào 表示從外面移動到裡面。
💬 實用例句
Mời anh vào.
請進。
Tôi vào phòng họp.
我進入會議室。
Không được đi vào khu vực này.
不可以進入這個區域。
1️⃣2️⃣ Ra|出、出去
Ra 表示從裡面移動到外面。
💬 實用例句
Tôi ra ngoài một lát.
我出去一下。
Mời anh đi ra.
請你出去。
Mọi người đang đi ra khỏi phòng.
大家正在走出房間。
📚 常見搭配
| Vào | 中文 | Ra | 中文 |
|---|---|---|---|
| đi vào | 走進去 | đi ra | 走出去 |
| vào phòng | 進房間 | ra khỏi phòng | 離開房間 |
| vào nhà | 進屋 | ra ngoài | 出去 |
| vào công ty | 進公司 | ra khỏi công ty | 離開公司 |
| vào thang máy | 進電梯 | ra khỏi thang máy | 走出電梯 |
💡 Ra khỏi和ra的差別
Ra 表示「出去」的方向。
Ra khỏi 更明確地表示「離開某個空間」。
Anh ấy đi ra.
他出去了。
Anh ấy đi ra khỏi phòng.
他走出了房間。
⬆️⬇️ 七、Lên và xuống|上和下
1️⃣3️⃣ Lên|上、上去
Lên 表示從較低的位置移動到較高的位置,也可以表示登上交通工具。
💬 實用例句
Tôi đi lên tầng hai.
我上二樓。
Mời anh lên xe.
請上車。
Giá xăng lại lên rồi.
油價又上漲了。
1️⃣4️⃣ Xuống|下、下來
Xuống 表示從較高的位置移動到較低的位置,也可以表示下車。
💬 實用例句
Tôi đi xuống tầng một.
我下到一樓。
Tôi xuống xe ở đây.
我在這裡下車。
Giá rau hôm nay xuống rồi.
今天蔬菜價格下降了。
📚 常見搭配
| Lên | 中文 | Xuống | 中文 |
|---|---|---|---|
| lên tầng hai | 上二樓 | xuống tầng một | 下一樓 |
| lên cầu thang | 上樓梯 | xuống cầu thang | 下樓梯 |
| lên xe | 上車 | xuống xe | 下車 |
| lên máy bay | 登機 | xuống máy bay | 下飛機 |
| giá lên | 價格上漲 | giá xuống | 價格下降 |
| cân nặng lên | 體重增加 | cân nặng xuống | 體重下降 |
📌 交通工具的特殊用法
越南語通常使用 lên xe 表示上車,使用 xuống xe 表示下車。
Lên xe đi!
上車吧!
Cho tôi xuống ở đây.
請讓我在這裡下車。
👕 八、Mặc và cởi|穿和脫
1️⃣5️⃣ Mặc|穿
Mặc 主要用於衣服、褲子、裙子、外套等穿在身上的服裝。
💬 實用例句
Hôm nay tôi mặc áo dài.
今天我穿越南長衫。
Trời lạnh, mặc áo khoác vào đi.
天氣很冷,把外套穿上吧。
Đi làm phải mặc đồng phục.
上班必須穿制服。
1️⃣6️⃣ Cởi|脫
Cởi 表示脫掉衣服、鞋子或其他穿戴在身上的物品。
💬 實用例句
Về nhà rồi, cởi áo khoác ra đi.
到家了,把外套脫掉吧。
Vào nhà phải cởi giày.
進屋要脫鞋。
Đừng cởi khẩu trang ở đây.
不要在這裡拿下口罩。
📚 常見搭配
| Mặc | 中文 | Cởi | 中文 |
|---|---|---|---|
| mặc áo | 穿上衣 | cởi áo | 脫上衣 |
| mặc quần | 穿褲子 | cởi quần | 脫褲子 |
| mặc váy | 穿裙子 | cởi váy | 脫裙子 |
| mặc áo khoác | 穿外套 | cởi áo khoác | 脫外套 |
| mặc đồng phục | 穿制服 | cởi đồng phục | 脫制服 |
⚠️ 穿戴不同物品,要使用不同動詞
| 物品 | 穿戴 | 取下 |
|---|---|---|
| 衣服、褲子、裙子 | mặc | cởi |
| 鞋子、襪子 | đi/mang | cởi |
| 帽子、眼鏡、口罩、首飾 | đội/đeo | tháo/bỏ |
| 背包、包包 | đeo/mang | tháo/bỏ |
💬 例句
đeo kính
戴眼鏡
đội mũ
戴帽子
đi giày
穿鞋
tháo kính
摘下眼鏡
因此,中文的「穿、戴」不能全部直接翻成 mặc。
🎬 九、日常情境對話
🚪 情境一:離開辦公室
A:Tôi về trước nhé.
我先回去囉。
B:Ừ, nhớ tắt điều hòa và đóng cửa nhé.
好,記得關冷氣和關門。
A:Biết rồi. Tôi tắt máy tính luôn nhé.
知道了。我也會把電腦關掉。
💡 Tắt điều hòa 是關冷氣,đóng cửa 是關門。中文都說「關」,但越南語要使用不同的動詞。
📦 情境二:寄送包裹
A:Anh gửi hàng cho khách chưa?
你把商品寄給客人了嗎?
B:Gửi rồi. Khách vừa báo là đã nhận được.
寄了。客人剛剛通知已經收到了。
A:Nhanh vậy!
這麼快!
💡 Gửi 從寄件人的角度出發,nhận 則從收件人的角度出發。
🛍️ 情境三:在商店買東西
A:Cửa hàng này bán gì vậy?
這家店賣什麼?
B:Bán quần áo và giày dép.
賣衣服和鞋子。
A:Cái áo này đẹp quá! Tôi lấy cái này.
這件衣服好漂亮!我要這件。
B:Chị có muốn mặc thử không?
妳要不要試穿?
🚌 情境四:搭公車
A:Mình lên xe ở đâu?
我們在哪裡上車?
B:Lên xe ở trước siêu thị.
在超市前面上車。
A:Thế xuống ở đâu?
那在哪裡下車?
B:Xuống ở cổng trường đại học.
在大學門口下車。
👕 情境五:回到家
A:Con về rồi ạ.
我回來了。
B:Ừ, vào nhà đi. Cởi giày ra nhé.
好,進來吧。把鞋子脫掉。
A:Con có cần cởi áo khoác không?
我要脫外套嗎?
B:Có, trong nhà nóng lắm.
要,家裡很熱。
📝 十、小練習一:請填入正確的相反詞
1️⃣ Mở cửa ra rồi nhớ ______ cửa lại nhé.
打開門後,記得再把門關上。
2️⃣ Tôi đã gửi tin nhắn nhưng anh ấy chưa ______ được.
我已經傳訊息了,但他還沒有收到。
3️⃣ Cửa hàng này chỉ ______ quần áo, không ______ giày.
這家店只賣衣服,不買鞋子。
4️⃣ Trước khi ra ngoài, nhớ ______ đèn.
出門前記得關燈。
5️⃣ Trời tối quá, ______ đèn lên đi.
天太暗了,把燈打開吧。
6️⃣ Mời anh ______ phòng, đừng đứng ở ngoài.
請進入房間,不要站在外面。
7️⃣ Tôi ______ xe ở bến đầu tiên và ______ xe ở trước công ty.
我在第一站上車,在公司前面下車。
8️⃣ Trời nóng rồi, ______ áo khoác ra đi.
天氣很熱,把外套脫掉吧。
✅ 答案
| 題目 | 答案 |
|---|---|
| 1 | đóng |
| 2 | nhận |
| 3 | bán/mua |
| 4 | tắt |
| 5 | bật |
| 6 | vào |
| 7 | lên/xuống |
| 8 | cởi |
🔍 十一、小練習二:選擇「Mở、đóng、bật、tắt」
1️⃣ ______ cửa sổ giúp tôi nhé.
請幫我打開窗戶。
2️⃣ Trời nóng quá, ______ quạt lên đi.
天氣太熱了,打開風扇吧。
3️⃣ Ra ngoài nhớ ______ cửa.
出門時記得關門。
4️⃣ Trước khi đi ngủ phải ______ tivi.
睡覺前要關電視。
5️⃣ Tôi không ______ được cái hộp này.
我打不開這個盒子。
6️⃣ Đừng quên ______ máy tính sau khi làm việc.
工作結束後不要忘記關電腦。
✅ 答案
| 題目 | 答案 | 原因 |
|---|---|---|
| 1 | mở | 打開窗戶 |
| 2 | bật | 開啟電器 |
| 3 | đóng | 關門 |
| 4 | tắt | 關閉電器 |
| 5 | mở | 打開盒子 |
| 6 | tắt | 關閉電腦 |
🧠 十二、小練習三:配對相反詞
請將左邊的詞和右邊的相反詞配對。
| 左邊 | 右邊選項 |
|---|---|
| 1. đóng | A. xuống |
| 2. gửi | B. bán |
| 3. mua | C. ra |
| 4. cho | D. mở |
| 5. bật | E. cởi |
| 6. vào | F. nhận |
| 7. lên | G. lấy |
| 8. mặc | H. tắt |
✅ 答案
| 題目 | 配對 |
|---|---|
| 1 | D |
| 2 | F |
| 3 | B |
| 4 | G |
| 5 | H |
| 6 | C |
| 7 | A |
| 8 | E |
❔ 常見問題 FAQ
「Mở」和「bật」都能翻成「開」,差別在哪裡?
Mở 通常用於門、窗、盒子、蓋子和檔案;bật 通常用於燈、冷氣、電視和其他有開關的設備。
mở cửa
開門
bật đèn
開燈
「Đóng」和「tắt」都能翻成「關」,可以互換嗎?
通常不可以。關門、關窗使用 đóng;關燈、關電器使用 tắt。
đóng cửa
關門
tắt điều hòa
關冷氣
「Cho」的相反詞一定是「lấy」嗎?
不一定。Cho 是給,lấy 是主動拿取,因此可以作為一組相對動作學習。
如果要表達「收到別人給的東西」,通常使用 nhận 更準確。
Tôi cho bạn một món quà.
我給你一份禮物。
Bạn nhận món quà của tôi.
你收到我的禮物。
「Lên、xuống」只能表示上樓和下樓嗎?
不是。除了方向,兩個詞也可以用於上下車、價格變化、音量和數量變化。
giá lên
價格上漲
giá xuống
價格下降
lên xe
上車
xuống xe
下車
「Mặc」可以用來表示穿鞋嗎?
越南語通常使用 đi giày 或 mang giày 表示穿鞋,而不是 mặc giày。
Mặc 主要搭配衣服、褲子、裙子和外套。
🌷 學相反詞,也要連使用對象一起記
學習越南語相反詞時,如果只記中文翻譯,很容易出現以下錯誤:
❌ bật cửa
✅ mở cửa
❌ đóng đèn
✅ tắt đèn
❌ mặc kính
✅ đeo kính
最有效的學習方法不是只背「開=mở」,而是把完整詞組一起記住:
mở cửa/đóng cửa
開門/關門
bật đèn/tắt đèn
開燈/關燈
lên xe/xuống xe
上車/下車
mặc áo/cởi áo
穿衣服/脫衣服
掌握這些搭配後,你就能更自然地把相反詞運用在日常生活中,而不會受到中文逐字翻譯的影響。✨
💚 想把學過的越南語真正用在生活中嗎?
芝芝越南語透過實際情境、自然搭配和口說練習,幫助你了解越南人真正使用的表達方式。
從進出、上下、開關到穿脫,讓每一組新單字都能立刻用在生活和工作中。
📩 歡迎聯絡芝芝越南語,了解適合你的越南語課程。
#越南語 #越南語詞彙 #越南語反義詞 #越南語學習 #學越南語 #越南語會話 #越南語文法 #芝芝越南語
