
越南語10組同音異義詞|「Mực」是墨水,也是魷魚?🇻🇳📚
🤔 同一個越南語單字,為什麼可以有完全不同的意思?
看到下面這句話,你知道有趣的地方在哪裡嗎?
Tôi dùng mực để viết, còn tối nay tôi ăn mực.
我用墨水寫字,而今晚我要吃魷魚。
前後兩個 mực 的拼寫和發音完全相同,但第一個是「墨水」,第二個卻是「魷魚」。
越南語中有不少這類同音、同形,但意思不同的詞。例如:
năm
五/年
đá
冰塊/踢
đường
糖/道路
真正的意思通常要根據詞性、搭配和前後文判斷。
今天就透過實用例句、情境對話和練習,一起掌握10組有趣又常見的越南語同音異義詞!
📊 10組越南語同音異義詞快速整理
| 越南語 | 意思一 | 意思二 |
|---|---|---|
| năm | 五 | 年 |
| chín | 九 | 熟、成熟 |
| đá | 冰塊 | 踢 |
| mực | 墨水 | 魷魚 |
| đào | 桃子、桃花 | 挖 |
| mai | 明天 | 梅花、梅樹 |
| bóng | 球 | 同性戀者的非正式俗稱 |
| đặt | 訂、預訂 | 放置 |
| kho | 倉庫 | 滷、燉煮 |
| đường | 糖 | 道路、路線 |
💡 判斷方法
遇到同音異義詞時,可以先觀察三件事:
① 它在句子中是名詞還是動詞?
② 它和哪些單字一起出現?
③ 整句話正在談論什麼主題?
5️⃣ 一、Năm|五/年
1️⃣ Năm=五
Năm 是數字「五」。
💬 實用例句
Tôi có năm quyển sách.
我有五本書。
Nhà tôi có năm người.
我家有五個人。
Tôi học tiếng Việt năm ngày một tuần.
我每週學五天越南語。
2️⃣ Năm=年
Năm 也可以表示時間單位「年」。
💬 實用例句
Tôi sống ở Việt Nam ba năm rồi.
我已經在越南生活三年了。
Năm nay tôi 35 tuổi.
我今年35歲。
Năm sau tôi sẽ đi Đài Loan.
我明年要去台灣。
🔍 如何判斷?
| 越南語搭配 | 中文 |
|---|---|
| năm người | 五個人 |
| năm ngày | 五天 |
| năm cái | 五個 |
| năm nay | 今年 |
| năm sau | 明年 |
| năm ngoái | 去年 |
| ba năm | 三年 |
⚠️ 「Năm năm」怎麼理解?
Tôi sống ở đây năm năm rồi.
我已經在這裡生活五年了。
第一個 năm 是「五」,第二個 năm 是「年」。
năm năm
五年
這是越南語同音異義詞中非常經典的例子。
9️⃣ 二、Chín|九/熟、成熟
1️⃣ Chín=九
Chín 是數字「九」。
💬 實用例句
Bây giờ là chín giờ.
現在九點。
Tôi mua chín quả cam.
我買了九顆橘子。
Lớp này có chín học sinh.
這個班有九位學生。
2️⃣ Chín=熟、成熟
Chín 也可以表示水果成熟,或食物已經煮熟。
💬 實用例句
Xoài chín rồi.
芒果已經熟了。
Thịt chưa chín.
肉還沒有熟。
Nấu chín thịt trước khi ăn.
吃之前要把肉煮熟。
📚 常見搭配
| Chín=九 | Chín=熟 |
|---|---|
| chín giờ|九點 | quả chín|成熟的水果 |
| chín người|九個人 | thịt chín|熟肉 |
| số chín|數字九 | nấu chín|煮熟 |
| tháng chín|九月 | chín kỹ|完全煮熟 |
😆 有趣句子
Chín quả xoài đã chín rồi.
九顆芒果都已經熟了。
第一個 chín 是「九」,第二個 chín 是「成熟」。
🧊 三、Đá|冰塊/踢
1️⃣ Đá=冰塊
作為名詞時,đá 可以表示冰塊。
💬 實用例句
Cho tôi một cốc trà đá.
請給我一杯冰茶。
Tôi không uống đá.
我不喝冰的。
Cho ít đá thôi.
冰塊只要一點。
📌 Đá還可以表示石頭
hòn đá
石頭
núi đá
石山
因此,đá 常見的名詞意思至少包括「冰塊」和「石頭」。
2️⃣ Đá=踢
作為動詞時,đá 表示用腳踢。
💬 實用例句
Đừng đá vào cửa.
不要踢門。
Cậu bé đá quả bóng.
小男孩踢球。
Cuối tuần tôi đi đá bóng.
週末我要去踢足球。
🔍 如何判斷?
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| trà đá | 冰茶 |
| nước đá | 冰塊、冰水 |
| ít đá | 少冰 |
| đá bóng | 踢足球 |
| đá vào cửa | 踢門 |
| đá một cái | 踢一下 |
😆 有趣句子
Đừng đá vào túi đá!
不要踢那袋冰塊!
第一個 đá 是動詞「踢」,第二個是名詞「冰塊」。
🦑 四、Mực|墨水/魷魚
1️⃣ Mực=墨水
Mực 可以表示鋼筆、印表機或印章使用的墨水。
💬 實用例句
Bút hết mực rồi.
筆沒有墨水了。
Tôi cần mua mực máy in.
我需要買印表機墨水。
Mực màu đen đã hết.
黑色墨水已經用完了。
2️⃣ Mực=魷魚
Mực 也可以表示魷魚。
💬 實用例句
Tôi thích ăn mực nướng.
我喜歡吃烤魷魚。
Mực này rất tươi.
這隻魷魚很新鮮。
Cho tôi một đĩa mực chiên.
請給我一盤炸魷魚。
📚 常見搭配
| Mực=墨水 | Mực=魷魚 |
|---|---|
| mực bút | 筆墨水 |
| mực máy in | 印表機墨水 |
| hộp mực | 墨水匣 |
| mực đen | 黑色墨水 |
| mực nướng | 烤魷魚 |
| mực chiên | 炸魷魚 |
| mực khô | 魷魚乾 |
| mực tươi | 新鮮魷魚 |
😆 有趣句子
Tôi dùng mực để viết thực đơn có món mực nướng.
我用墨水寫了一份有烤魷魚的菜單。
🍑 五、Đào|桃子、桃花/挖
1️⃣ Đào=桃子、桃花
Đào 可以表示桃子,也可以表示桃花或桃樹。具體意思需要根據搭配判斷。
💬 實用例句
Tôi thích ăn quả đào.
我喜歡吃桃子。
Hoa đào nở vào mùa xuân.
桃花在春天盛開。
Người miền Bắc thường trưng hoa đào vào dịp Tết.
越南北部人過年時常擺放桃花。
2️⃣ Đào=挖
作為動詞時,đào 表示挖掘。
💬 實用例句
Công nhân đang đào đường.
工人正在挖路。
Con chó đào một cái hố trong vườn.
狗在花園裡挖了一個洞。
Họ đào đất để trồng cây.
他們挖土種樹。
📚 常見搭配
| Đào=桃子、桃花 | Đào=挖 |
|---|---|
| quả đào | 桃子 |
| hoa đào | 桃花 |
| cây đào | 桃樹 |
| màu đào | 桃色、粉桃色 |
| đào đất | 挖土 |
| đào hố | 挖洞 |
| đào đường | 挖路 |
| đào khoai | 挖地瓜 |
😆 有趣句子
Tôi đào đất để trồng một cây đào.
我挖土種一棵桃樹。
🌸 六、Mai|明天/梅花、梅樹
1️⃣ Mai=明天
Mai 是日常口語中常見的「明天」。
完整形式是:
ngày mai
明天
聊天或口語中,經常直接說 mai。
💬 實用例句
Mai gặp nhé.
明天見。
Mai tôi phải đi làm.
明天我必須上班。
Hẹn bạn ngày mai.
明天見。
2️⃣ Mai=梅花、梅樹
Mai 也可以表示梅花或梅樹,尤其常出現在 hoa mai 中。
💬 實用例句
Hoa mai thường có màu vàng.
越南的梅花通常是黃色的。
Người miền Nam thường trưng hoa mai vào dịp Tết.
越南南部人過年時常擺放黃梅花。
Cây mai này rất đẹp.
這棵梅樹很漂亮。
📚 常見搭配
| Mai=明天 | Mai=梅花 |
|---|---|
| ngày mai | 明天 |
| sáng mai | 明天早上 |
| chiều mai | 明天下午 |
| tối mai | 明天晚上 |
| hoa mai | 梅花、黃梅花 |
| cây mai | 梅樹 |
| mai vàng | 黃梅 |
| nụ mai | 梅花花苞 |
😆 有趣句子
Mai tôi đi mua hoa mai.
明天我要去買梅花。
第一個 mai 是「明天」,第二個 mai 是「梅花」。
⚽ 七、Bóng|球/同性戀者的非正式俗稱
1️⃣ Bóng=球
Bóng 最常見的意思之一是球。
💬 實用例句
Tôi thích chơi bóng.
我喜歡玩球。
Đứa trẻ đang đá bóng.
小孩正在踢足球。
Quả bóng ở dưới bàn.
球在桌子下面。
📚 和球類運動有關的詞
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| quả bóng | 球 |
| đá bóng | 踢足球 |
| bóng đá | 足球 |
| bóng rổ | 籃球 |
| bóng chuyền | 排球 |
| bóng bàn | 桌球 |
| bóng chày | 棒球 |
2️⃣ Bóng=同性戀者的非正式俗稱
在部分口語和網路語境中,bóng 可能被用來指男性同性戀者,尤其是被認為言行較女性化的男性。
不過,這是一種非正式俗稱。根據說話者的態度和情境,它可能帶有開玩笑、刻板印象、嘲笑甚至貶義。
⚠️ 不建議越南語學習者隨便使用
若要中性、尊重地表達「同性戀」,可以使用:
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| người đồng tính | 同性戀者 |
| đồng tính nam | 男同性戀 |
| đồng tính nữ | 女同性戀 |
| người thuộc cộng đồng LGBT | LGBT族群成員 |
| người gay | 男同性戀者 |
📌 使用提醒
不要因為某個人的聲音、服裝或動作,就使用 bóng 評論對方。這可能強化刻板印象,也容易造成冒犯。
💡 Bóng還有其他意思
Bóng 在不同搭配中,還可以表示影子、光亮或氣球。
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| bóng người | 人影 |
| cái bóng | 影子 |
| bóng đèn | 燈泡 |
| bóng bay | 氣球 |
| sáng bóng | 閃亮、有光澤 |
因此,看到 bóng 時尤其需要根據搭配判斷。
📦 八、Đặt|訂、預訂/放置
1️⃣ Đặt=訂、預訂
Đặt 可以表示預訂房間、座位、車票或商品。
💬 實用例句
Tôi muốn đặt phòng.
我想訂房。
Tôi đã đặt vé máy bay rồi.
我已經訂好機票了。
Bạn đặt đồ ăn chưa?
你訂餐了嗎?
Tôi đặt mua một cái áo trên mạng.
我在網路上訂了一件衣服。
2️⃣ Đặt=放、放置
Đặt 也可以表示將某個物品放在指定的位置。
💬 實用例句
Đặt cái túi lên bàn nhé.
請把袋子放在桌上。
Tôi đặt điện thoại cạnh máy tính.
我把手機放在電腦旁邊。
Đừng đặt đồ ở đây.
不要把東西放在這裡。
📚 常見搭配
| Đặt=訂 | Đặt=放 |
|---|---|
| đặt phòng | 訂房 |
| đặt vé | 訂票 |
| đặt bàn | 訂位 |
| đặt hàng | 訂貨 |
| đặt đồ ăn | 訂餐 |
| đặt lên bàn | 放在桌上 |
| đặt xuống đất | 放到地上 |
| đặt cạnh cửa | 放在門旁邊 |
🔍 「Đặt bàn」為什麼可能有兩種意思?
Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.
我想預訂四人座位。
這裡的 đặt bàn 是「訂位」。
Đặt cái bàn ở đây.
把這張桌子放在這裡。
這裡的 đặt cái bàn 是「放置桌子」。
量詞和上下文會幫助我們判斷意思。
🏭 九、Kho|倉庫/滷、燉煮
1️⃣ Kho=倉庫
作為名詞時,kho 表示存放商品、原料或物品的倉庫。
💬 實用例句
Hàng đang ở trong kho.
商品正在倉庫裡。
Tôi làm việc ở kho hàng.
我在倉庫工作。
Nguyên liệu trong kho sắp hết rồi.
倉庫裡的原料快用完了。
📚 常見搭配
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| kho hàng | 商品倉庫 |
| nhà kho | 倉庫、儲藏室 |
| kho nguyên liệu | 原料倉庫 |
| kho lạnh | 冷藏倉庫 |
| kiểm kho | 盤點 |
| nhập kho | 入庫 |
| xuất kho | 出庫 |
2️⃣ Kho=滷、燉煮
作為動詞時,kho 是越南常見的烹調方式,表示用魚露、糖、鹽或其他調味料,以小火慢煮至入味。
中文可以根據料理翻成「滷、燉、紅燒」。
💬 實用例句
Mẹ đang kho cá.
媽媽正在滷魚。
Thịt kho trứng là món ăn quen thuộc của người Việt.
滷肉蛋是越南人熟悉的料理。
Cá kho rất hợp ăn với cơm.
滷魚很適合配飯。
🍲 常見料理
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| cá kho | 滷魚、燉魚 |
| thịt kho | 越式滷肉 |
| thịt kho trứng | 滷肉蛋 |
| thịt kho tàu | 越式椰汁滷肉 |
| cá kho tộ | 砂鍋滷魚 |
😆 有趣句子
Trong kho có một nồi cá kho.
倉庫裡有一鍋滷魚。
第一個 kho 是「倉庫」,第二個 kho 是「滷」。
🍬 十、Đường|糖/道路
1️⃣ Đường=糖
Đường 可以表示糖。
💬 實用例句
Tôi uống cà phê không đường.
我喝無糖咖啡。
Cho ít đường thôi.
糖只要一點。
Ăn nhiều đường không tốt cho sức khỏe.
吃太多糖對健康不好。
📚 常見搭配
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| đường trắng | 白糖 |
| đường nâu | 紅糖、黑糖 |
| không đường | 無糖 |
| ít đường | 少糖 |
| thêm đường | 加糖 |
| nhiều đường | 多糖、很甜 |
2️⃣ Đường=道路、路線
Đường 也可以表示道路、路線或前往某處的方向。
💬 實用例句
Đường này rất đông xe.
這條路車很多。
Cho tôi hỏi đường đến Hồ Gươm.
請問去還劍湖怎麼走?
Tôi bị lạc đường.
我迷路了。
Đường đến công ty hơi xa.
去公司的路有點遠。
📚 常見搭配
| 越南語 | 中文 |
|---|---|
| con đường | 道路 |
| hỏi đường | 問路 |
| chỉ đường | 指路 |
| lạc đường | 迷路 |
| sang đường | 過馬路 |
| đường một chiều | 單行道 |
| đường cao tốc | 高速公路 |
😆 有趣句子
Trên đường về, tôi mua một cân đường.
回家的路上,我買了一公斤糖。
第一個 đường 是「道路」,第二個 đường 是「糖」。
🎬 十一、實用情境對話
🦑 情境一:到底是墨水還是魷魚?
A:Tôi cần mua mực.
我需要買 mực。
B:Mực để viết hay mực để ăn?
是用來寫字的墨水,還是用來吃的魷魚?
A:Mực máy in. Máy in hết mực rồi.
印表機墨水。印表機沒有墨水了。
B:À, tôi tưởng anh muốn ăn mực nướng.
啊,我以為你想吃烤魷魚。
🍑 情境二:挖土種桃樹
A:Anh đang làm gì vậy?
你正在做什麼?
B:Tôi đang đào đất.
我正在挖土。
A:Đào đất để làm gì?
挖土做什麼?
B:Để trồng cây đào.
為了種桃樹。
🏨 情境三:訂房還是放東西?
A:Anh đặt phòng chưa?
你訂房了嗎?
B:Đặt rồi. Tôi đặt trên mạng.
訂了,我在網路上訂的。
A:Thế đặt hành lý ở đâu?
那行李放在哪裡?
B:Đặt cạnh cửa nhé.
放在門旁邊吧。
🍲 情境四:倉庫裡的滷魚
A:Mùi gì thơm vậy?
什麼味道這麼香?
B:Trong kho có một nồi cá kho.
倉庫裡有一鍋滷魚。
A:Tại sao lại để cá kho trong kho?
為什麼把滷魚放在倉庫裡?
B:Không phải kho hàng, là nhà kho phía sau bếp.
不是商品倉庫,是廚房後面的儲藏室。
🍬 情境五:路和糖
A:Cho tôi hỏi đường đến siêu thị.
請問去超市怎麼走?
B:Đi thẳng rồi rẽ trái.
直走後左轉。
A:Cảm ơn. Tôi muốn đi mua đường.
謝謝,我要去買糖。
B:À, anh hỏi đường để đi mua đường à?
啊,你是為了去買糖而問路嗎?
📝 十二、小練習一:判斷單字的意思
1️⃣ Tôi sống ở Hà Nội năm năm rồi.
句子中的兩個 năm 分別是:
A. 年/五
B. 五/年
2️⃣ Chín quả chuối đã chín rồi.
句子中的兩個 chín 分別是:
A. 九/成熟
B. 成熟/九
3️⃣ Đừng đá vào túi đá.
句子中的兩個 đá 分別是:
A. 冰塊/踢
B. 踢/冰塊
4️⃣ Mai tôi đi mua hoa mai.
句子中的兩個 mai 分別是:
A. 明天/梅花
B. 梅花/明天
5️⃣ Trong kho có cá kho.
句子中的兩個 kho 分別是:
A. 滷/倉庫
B. 倉庫/滷
6️⃣ Trên đường về, tôi mua đường.
句子中的兩個 đường 分別是:
A. 道路/糖
B. 糖/道路
✅ 答案
| 題目 | 答案 |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | A |
| 3 | B |
| 4 | A |
| 5 | B |
| 6 | A |
✍️ 十三、小練習二:請選擇正確單字
請從以下單字中選擇正確答案:
năm chín đá mực đào mai đặt kho đường
1️⃣ Tôi muốn ______ một phòng cho hai người.
我想預訂一間雙人房。
2️⃣ Thịt chưa ______, đừng ăn.
肉還沒有熟,不要吃。
3️⃣ Bút hết ______ rồi.
筆沒有墨水了。
4️⃣ Công nhân đang ______ một cái hố.
工人正在挖一個洞。
5️⃣ Tôi uống cà phê không ______.
我喝無糖咖啡。
6️⃣ Hàng đang ở trong ______.
商品正在倉庫裡。
7️⃣ Cho tôi một cốc trà ______.
請給我一杯冰茶。
8️⃣ ______ gặp lại nhé!
明天見!
9️⃣ Nhà tôi có ______ người.
我家有五個人。
✅ 答案
| 題目 | 答案 |
|---|---|
| 1 | đặt |
| 2 | chín |
| 3 | mực |
| 4 | đào |
| 5 | đường |
| 6 | kho |
| 7 | đá |
| 8 | Mai |
| 9 | năm |
🧠 十四、小練習三:一個單字寫出兩個句子
請根據同一個越南語單字,分別使用兩種不同意思造句。
1️⃣ Mực
墨水:____________________________________
魷魚:____________________________________
2️⃣ Đặt
預訂:____________________________________
放置:____________________________________
3️⃣ Đường
糖:____________________________________
道路:____________________________________
4️⃣ Kho
倉庫:____________________________________
滷:____________________________________
✅ 參考答案
Mực
Bút của tôi hết mực rồi.
我的筆沒有墨水了。
Tôi thích ăn mực nướng.
我喜歡吃烤魷魚。
Đặt
Tôi muốn đặt phòng.
我想訂房。
Đặt cái túi lên bàn nhé.
請把袋子放在桌上。
Đường
Tôi uống cà phê không đường.
我喝無糖咖啡。
Đường này rất đông xe.
這條路車很多。
Kho
Hàng đang ở trong kho.
商品正在倉庫裡。
Mẹ đang kho cá.
媽媽正在滷魚。
❔ 常見問題 FAQ
這些詞是多義詞,還是同音異義詞?
從教學角度,可以統稱為「同音異義詞」,因為它們拼寫和發音相同,卻能在不同情境中表達不同意思。
不過,部分詞的不同意思可能具有語義上的延伸關係,例如 đặt 的「放置」和「預訂」。在更嚴格的語言學分類中,不一定全部屬於完全無關的同音詞。
「Năm năm」真的可以連續說兩次嗎?
可以。
năm năm
五年
第一個 năm 是數字「五」,第二個 năm 是時間單位「年」。
「Chín」除了九和熟,還有其他意思嗎?
常見的核心意思是「九」和「熟、成熟」。在 suy nghĩ chín chắn 等說法中,還可以延伸出成熟、深思熟慮的意思。
可以直接用「bóng」稱呼同性戀者嗎?
不建議。這是一種非正式俗稱,有時帶有刻板印象、嘲笑或貶義。
較尊重、中性的說法是:
người đồng tính
同性戀者
đồng tính nam
男同性戀
đồng tính nữ
女同性戀
「Đường」除了糖和道路,還有其他意思嗎?
有。Đường 還可以表示線條、路線或方式。
đường thẳng
直線
đường bay
航線
đường đi
路線、去法
怎麼判斷同一個單字是哪一個意思?
最重要的是觀察固定搭配和整句話的主題。
例如:
mực máy in
印表機墨水
mực nướng
烤魷魚
只要一起記住常見搭配,通常不難判斷。
🌷 同一個聲音,也能藏著完全不同的意思
越南語的同音異義詞之所以有趣,是因為同一個單字放進不同句子後,可能出現完全不同的畫面。
5️⃣ Năm năm:五年
🥭 Chín quả xoài đã chín:九顆芒果都熟了
🧊 Đừng đá vào túi đá:不要踢那袋冰塊
🦑 Mực để viết和mực để ăn:用來寫字的墨水和用來吃的魷魚
🌸 Mai mua hoa mai:明天買梅花
🍲 Trong kho có cá kho:倉庫裡有滷魚
🍬 Hỏi đường để đi mua đường:為了買糖而問路
學習這些詞時,不需要把每個意思完全分開死記。只要將它們和常見詞組、生活場景一起學,就能更快判斷真正的意思。
下次有人說:
Tôi đi mua mực.
不妨先問清楚:
Mực để viết hay mực để ăn?
是寫字用的墨水,還是吃的魷魚呢?😆
💚 想發現更多有趣的越南語嗎?
越南語中有許多看起來一樣,意思卻完全不同的單字。理解它們,不只能增加詞彙量,也能避免逐字翻譯造成的誤會。
芝芝越南語透過生活情境、自然搭配和趣味例句,幫助你更輕鬆地理解越南人的真正用法。
📩 歡迎聯絡芝芝越南語,了解適合你的越南語課程。
#越南語真有趣 #越南語同音異義詞 #越南語詞彙 #越南語學習 #學越南語 #越南語口語 #芝芝越南語
