
越南盾金額超好學!一百、一千、一萬、十萬⋯⋯你覺得哪個最難記?🔢
🤔 為什麼越南盾的數字,總是讓台灣人頭好痛?
在台灣,我們習慣說「一百塊」、「一千塊」、「一萬塊」——單位清楚,簡單明瞭。
但到了越南,情況完全不一樣。
越南盾(VND)的面額動輒幾萬、幾十萬、幾百萬。買一杯咖啡可能要花 30.000 đồng(ba mươi nghìn đồng / 三萬盾),吃一碗河粉可能要 50.000 đồng(năm mươi nghìn đồng / 五萬盾),住一晚飯店可能要 1.000.000 đồng(một triệu đồng / 一百萬盾)。
更頭痛的是——越南語的數字單位和中文完全不一樣!
Một trăm 是一百,
Một nghìn 是一千,
Mười nghìn 是一萬,
Một trăm nghìn 是十萬,
Một triệu 是一百萬,
Mười triệu 是一千萬,
Một trăm triệu 是一億,
Một tỷ 是十億。
——而且越南人常常省略後面的「đồng」,直接說數字!
本指南將從「基礎單位篇」、「進階單位篇」、「實戰應用篇」三大面向,搭配對比表格和練習題,全面拆解越南語金額數字的正確讀法!
當你學會這些數字,你在越南購物、吃飯、殺價就再也不會搞混了!
📊 越南盾金額讀法一覽表
| 數字 | 越南語 | 中文 | 備註 |
|---|---|---|---|
| 100 | một trăm | 一百 | 基礎單位 |
| 1.000 | một nghìn | 一千 | 北方常用 nghìn |
| 10.000 | mười nghìn | 一萬 | 南方常用 mười ngàn |
| 100.000 | một trăm nghìn | 十萬 | 南方常用 một trăm ngàn |
| 1.000.000 | một triệu | 一百萬 | 百萬單位 |
| 10.000.000 | mười triệu | 一千萬 | 千萬單位 |
| 100.000.000 | một trăm triệu | 一億 | 億單位 |
| 1.000.000.000 | một tỷ | 十億 | 十億單位 |
| 10.000.000.000 | mười tỷ | 一百億 | 百億單位 |
| 100.000.000.000 | một trăm tỷ | 一千億 | 千億單位 |
| 1.000.000.000.000 | một nghìn tỷ | 一萬億 | 兆單位 |
一句話總結:Trăm 是百,Nghìn 是千,Triệu 是百萬,Tỷ 是十億——記住這四個單位,其他都是組合!
🔢 一、基礎單位篇|百、千、萬、十萬
📌 核心檔案
| 越南語 | 中文 | 數值 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|
| một trăm | 一百 | 100 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| một nghìn | 一千 | 1.000 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| mười nghìn | 一萬 | 10.000 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| một trăm nghìn | 十萬 | 100.000 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
越南語的數字結構其實非常規律:
- Trăm = 百(100)
- Nghìn = 千(1.000)
- 一萬 = mười nghìn(十個千)—— 不是 một vạn!
- 十萬 = một trăm nghìn(一百個千)—— 不是 một chục vạn!
💡 北方人說 nghìn,南方人說 ngàn。意思完全一樣!
🎙️ 實用例句
- «Cái này giá một trăm nghìn đồng.»
(這個價格是十萬盾。) - «Cho tôi mười nghìn tiền nước.»
(給我一萬盾的水。) - «Trả lại tôi một nghìn thôi.»
(找我一仟就好。)
💰 二、進階單位篇|百萬、千萬、億、十億
📌 核心檔案
| 越南語 | 中文 | 數值 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|
| một triệu | 一百萬 | 1.000.000 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| mười triệu | 一千萬 | 10.000.000 | ⭐⭐⭐⭐ |
| một trăm triệu | 一億 | 100.000.000 | ⭐⭐⭐⭐ |
| một tỷ | 十億 | 1.000.000.000 | ⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
到了百萬等級,邏輯還是一樣的:
- Triệu = 百萬(1.000.000)
- 一千萬 = mười triệu(十個百萬)
- 一億 = một trăm triệu(一百個百萬)
- Tỷ = 十億(1.000.000.000)
⚠️ 注意: 越南語的 tỷ 是「十億」,不是「一億」!這是台灣人最容易搞混的地方!
🎙️ 實用例句
- «Căn hộ này giá một tỷ đồng.»
(這間公寓價格是十億盾。) - «Tôi mua cái xe này hết một trăm triệu.»
(我買這台車花了一億盾。) - «Lương của tôi khoảng mười triệu một tháng.»
(我的月薪大約一千萬盾。)
🏆 三、超進階單位篇|百億、千億、萬億
📌 核心檔案
| 越南語 | 中文 | 數值 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|
| mười tỷ | 一百億 | 10.000.000.000 | ⭐⭐⭐ |
| một trăm tỷ | 一千億 | 100.000.000.000 | ⭐⭐ |
| một nghìn tỷ | 一萬億 | 1.000.000.000.000 | ⭐ |
🧧 文化密碼
這些超大數字通常出現在房地產、企業併購、國家預算的新聞中。一般生活中很少用到,但認識了不吃虧!
- 十億 = tỷ
- 一百億 = mười tỷ(十個十億)
- 一千億 = một trăm tỷ(一百個十億)
- 一萬億 = một nghìn tỷ(一千個十億)
🔄 南方 vs 北方:Nghìn 還是 Ngàn?
| 數字 | 北方說法(Hà Nội) | 南方說法(Sài Gòn) | 中文 |
|---|---|---|---|
| 1.000 | một nghìn | một ngàn | 一千 |
| 10.000 | mười nghìn | mười ngàn | 一萬 |
| 100.000 | một trăm nghìn | một trăm ngàn | 十萬 |
| 1.000.000 | một triệu | một triệu | 一百萬 |
💡 小技巧: 在河內說 nghìn,在胡志明市說 ngàn——當地人會覺得你很親切!
🛍️ 實戰應用篇|購物、吃飯、殺價
📌 購物情境
- A (khách): «Cái này bao nhiêu tiền?»
(這個多少錢?) - B (người bán): «150.000 đồng ạ.»
(một trăm năm mươi nghìn đồng / 十五萬盾。) - A: «Một trăm năm mươi nghìn hả?»
(một trăm năm mươi nghìn / 十五萬是嗎?) - B: «Dạ, đúng rồi.»
(對。)
📌 殺價情境
- A: «Đắt quá! Một trăm nghìn thôi.»
(một trăm nghìn / 太貴了!十萬就好。) - B: «Không được đâu, 130.000 thôi.»
(một trăm ba mươi nghìn / 不行啦,十三萬就好。) - A: «Thôi, 120.000 đi.»
(một trăm hai mươi nghìn / 算了,十二萬吧。) - B: «Được, bán cho em!»
(好,賣給妳!)
📌 吃飯情境
- A: «Cho tôi một tô phở bò.»
(給我一碗牛肉河粉。) - B: «50.000 đồng ạ.»
(năm mươi nghìn đồng / 五萬盾。) - A: «Đây, một trăm nghìn, thối lại năm chục.»
(đây, một trăm nghìn, thối lại năm mươi nghìn / 這裡,十萬,找五萬。)
💡 小技巧記法 ✨
| 中文 | 越南語 | 記憶口訣 |
|---|---|---|
| 一百 | một trăm | Trăm = 百 |
| 一千 | một nghìn | Nghìn = 千 |
| 一萬 | mười nghìn | 十個千 = 一萬 |
| 十萬 | một trăm nghìn | 一百個千 = 十萬 |
| 一百萬 | một triệu | Triệu = 百萬 |
| 一千萬 | mười triệu | 十個百萬 = 一千萬 |
| 一億 | một trăm triệu | 一百個百萬 = 一億 |
| 十億 | một tỷ | Tỷ = 十億 |
📌 只要記住 4 個核心單位: trăm(百)、nghìn(千)、triệu(百萬)、tỷ(十億)——其他都是倍數組合!
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請將以下金額用越南語說出來:
- 5.000 đồng
→ Năm nghìn(năm nghìn / 五千)✓ - 25.000 đồng
→ Hai mươi lăm nghìn(hai mươi lăm nghìn / 兩萬五)✓ - 120.000 đồng
→ Một trăm hai mươi nghìn(một trăm hai mươi nghìn / 十二萬)✓ - 2.000.000 đồng
→ Hai triệu(hai triệu / 兩百萬)✓ - 50.000.000 đồng
→ Năm mươi triệu(năm mươi triệu / 五千萬)✓ - 500.000 đồng
→ Năm trăm nghìn(năm trăm nghìn / 五十萬)✓ - 2.550.000 đồng
→ Hai triệu năm trăm năm mươi nghìn(hai triệu năm trăm năm mươi nghìn / 兩百五十五萬)✓ - 8.500.000 đồng
→ Tám triệu năm trăm nghìn(tám triệu năm trăm nghìn / 八百五十萬)✓
💬 實用情境對話|現場演練
情境一:買咖啡(數字實戰)
- A: «Cho em một ly cà phê sữa đá.»
(給我一杯冰奶咖啡。) - B: «30.000 đồng ạ.»
(ba mươi nghìn đồng / 三萬盾。) - A: «Đây 50.000, thối lại 20.000 nhé.»
(đây năm mươi nghìn, thối lại hai mươi nghìn / 這裡五萬,找兩萬喔。) - B: «Dạ, đây 20.000 ạ.»
(dạ, đây hai mươi nghìn / 好的,這是兩萬。)
情境二:殺價(數字實戰)
- A: «Cái áo này bao nhiêu?»
(這件衣服多少錢?) - B: «200.000 đồng.»
(hai trăm nghìn đồng / 二十萬盾。) - A: «Đắt quá! 150.000 thôi.»
(đắt quá! một trăm năm mươi nghìn thôi / 太貴了!十五萬就好。) - B: «180.000 đi em.»
(một trăm tám mươi nghìn / 十八萬吧。) - A: «Thôi, 170.000, chốt nhé!»
(thôi, một trăm bảy mươi nghìn, chốt nhé! / 算了,十七萬,就這樣決定!)
情境三:付房費(大數字)
- A: «Phòng này giá bao nhiêu một đêm?»
(這間房一晚多少錢?) - B: «850.000 đồng một đêm ạ.»
(tám trăm năm mươi nghìn đồng một đêm / 八十五萬盾一晚。) - A: «Ở 3 đêm là bao nhiêu?»
(住三晚是多少?) - B: «2.550.000 đồng ạ.»
(hai triệu năm trăm năm mươi nghìn đồng / 兩百五十五萬盾。) - A: «Ok, tôi lấy phòng này.»
(好,我訂這間房。)
情境四:買手機(超大數字)
- A: «Em muốn mua cái điện thoại này.»
(我想買這支手機。) - B: «Dạ, 12.000.000 đồng ạ.»
(mười hai triệu đồng / 一千兩百萬盾。) - A: «Đắt thế? Có rẻ hơn không?»
(這麼貴?有更便宜的嗎?) - B: «8.500.000 đồng là rẻ nhất rồi ạ.»
(tám triệu năm trăm nghìn đồng / 八百五十萬盾是最便宜的了。)
🌸 結語|數字是旅行的生存技能
在越南,數字不是考試題目,是生存技能。
買一杯咖啡、吃一碗河粉、殺價一件衣服、付一間房費——你每天都在跟數字打交道。
當你能夠:
- 聽懂老闆說 «50.000 đồng»(năm mươi nghìn đồng / 五萬盾)
- 說出 «Một trăm nghìn thôi»(một trăm nghìn / 十萬就好)
- 理解房費 «850.000 một đêm»(tám trăm năm mươi nghìn một đêm / 八十五萬一晚)
——你就不只是在「背數字」,而是在用越南語過生活。
Học số tiếng Việt để đi đâu cũng tự tin!
(Học số tiếng Việt để đi đâu cũng tự tin! / 學好越南語數字,去哪都有自信!)
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由芝芝越南語生活用語研究室編撰
#越南語有聲詞卡 #數字系列 #越南盾 #學越南語 #芝芝越南語
