「Hơn」到底怎麼用?「更貴、更年輕、便宜50k」一次學會!

「Hơn」到底怎麼用?「更貴、更年輕、便宜50k」一次學會!

May 29, 2026

🤔 為什麼越南語的「比」這麼好用?

中文說「A比B更⋯⋯」,越南語更簡單,一個 Hơn 就搞定!

但 Hơn 不只是「比」而已。它可以:

  • 直接比較:A hơn B(A比B⋯⋯)
  • 加上數量:hơn 2 tuổi(多2歲、便宜50k)
  • 用在否定句:không hơn được(沒辦法更⋯⋯)

Hơn 是比較句的靈魂,學會它,你的越南語就能從「陳述事實」升級到「比較差異」!

本指南將從基本比較篇、數量比較篇、否定比較篇三大面向,全面拆解越南語 Hơn 的三種核心用法。

一句話先記起來:

形容詞後面加 Hơn,就是「更⋯⋯」!Đắt hơn = 更貴,Trẻ hơn = 更年輕!


📊 「Hơn」三大用法一覽表

編號句型中文例句中文
A + Adj + hơn + BA比B更⋯⋯Cô ấy trẻ hơn tôi我年輕
A + hơn + B + 數量A比B多⋯⋯Anh hơn em 2 tuổi哥哥妹妹大2歲
Không + Adj + hơn + được沒辦法更⋯⋯Không rẻ hơn được沒辦法便宜了

一句話總結:

Hơn 前面接形容詞是「比⋯⋯更」,Hơn 後面接數量是「多出⋯⋯」,加上 Không 和 được 就是「沒辦法再⋯⋯了」!


📈 一、A + Adj + hơn + B : A比B更 Adj

📌 核心檔案

項目內容
越南語Hơn
中文比、更
句型公式A + [形容詞] + hơn + B
使用時機比較兩個東西的差異
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

這是最基本、最常見的用法。把形容詞放在 Hơn 前面,就能表達「A比B更⋯⋯」。

🎙️ 實用例句:

«Cô ấy trẻ hơn tôi.»
(她比我年輕。)

«Cái này đắt hơn cái kia.»
(這個那個更貴。)

«Hôm nay nóng hơn hôm qua.»
(今天昨天更熱。)

«Anh ấy cao hơn em.»
(他更高。)


🔢 二、A + hơn + B + 數量 : A比B多+ 數量

📌 核心檔案

項目內容
越南語Hơn
中文多出、超過、⋯⋯以上
句型公式A + hơn + B + [數量]
使用時機比較具體的數量差異(年齡、價格、距離等)
使用頻率⭐⭐⭐⭐⭐

這個用法中,Hơn 直接放在A和B之間,後面接「多出多少」。特別注意:這裡不用形容詞

🎙️ 實用例句:

«Anh hơn em 2 tuổi.»
(哥哥妹妹大2歲/哥哥多2歲。)

«Mua ở đây rẻ hơn 50k.»
(在這裡買便宜50k。)

«Nhà tôi xa hơn nhà bạn 5 cây số.»
(我家你家遠5公里。)

«Cái túi này đắt hơn cái kia 100 nghìn.»
(這個包包那個貴10萬盾。)

📌 小提醒:這種用法常常省略形容詞!「Anh hơn em 2 tuổi」其實是「Anh (lớn) hơn em 2 tuổi」,但口語中大家直接把 hơn 當作「多出」來用。


🚫 三、Không + Adj + hơn + được : 沒辦法更+Adj+了

📌 核心檔案

項目內容
越南語Không + Adj + hơn được
中文沒辦法再更⋯⋯了、不能再⋯⋯了
句型公式Không + [形容詞] + hơn + được
使用時機表示已經到極限了
情感色彩無奈、堅定、告知底線
使用頻率⭐⭐⭐⭐

這是一個非常實用的句型,常用於殺價表達極限。加上 không(不)和 được(可以/能),意思是「不可以更⋯⋯了」。

🎙️ 實用例句(殺價必備!):

«Không bán rẻ hơn được đâu
沒辦法更便宜了。)

💸 這句老闆超愛說!意思就是「這是最低價了,不能再降」。

«Không mang nhiều hơn được đâu
沒辦法帶更多了。)

«Không chờ lâu hơn được đâu, tôi phải đi đây.»
沒辦法等更久了,我要走了。)

📌 句型拆解:Không + [形容詞] + hơn + được = 「不能再更⋯⋯了」


🆚 「Hơn」三大用法終極對照表

用法句型越南語例句中文
① 比較 (有形容詞)A + Adj + hơn + BCái này đắt hơn cái kia這個那個更貴
② 比較 (有數量)A + hơn + B + 數量Anh hơn em 2 tuổi哥哥妹妹大2歲
③ 否定比較Không + Adj + hơn + đượcKhông rẻ hơn được沒辦法更便宜了

⚠️ 常見錯誤|千萬別搞混!

❌ 錯誤說法✅ 正確說法為什麼?
Tôi đẹp hơn 2 tuổiTôi hơn 2 tuổi年齡差異不用形容詞
Cái này đắt hơn 50kCái này đắt hơn cái kia 50k要說「比哪個貴多少」
Rẻ hơn không đượcKhông rẻ hơn được否定詞要放前面

🎯 練習題|你記得了嗎?

請翻譯成越南語:

  1. 她比我年輕。
    → Cô ấy trẻ hơn tôi.
  2. 我比你大3歲。
    → Tôi hơn bạn 3 tuổi.
  3. 在這裡買便宜2萬盾。
    → Mua ở đây rẻ hơn 20k.
  4. 沒辦法更快了。
    → Không nhanh hơn được.
  5. 這個比那個漂亮。
    → Cái này đẹp hơn cái kia.

💬 實用情境對話|「Hơn」現場演練

情境一:逛街比價

A: «Cái áo này 300k, cái kia 250k.»
(這件衣服30萬,那件25萬。)

B: «Vậy cái này đắt hơn cái kia 50k.»
(那這件那件貴5萬。)

A: «Nhưng cái này đẹp hơn nhiều.»
(但這件漂亮很多。)


情境二:聊年齡

A: «Tôi sinh năm 1995, còn anh?»
(我1995年生的,你呢?)

B: «Tôi 1990, tôi hơn anh 5 tuổi.»
(我1990年,我你大5歲。)

A: «Anh trông trẻ hơn tuổi đấy.»
(你看起來實際年齡年輕。)


情境三:殺價現場

A: «Bớt chút đi, còn 200k thôi.»
(便宜一點啦,200k就好。)

B: «Không bán rẻ hơn được đâu, lỗ vốn rồi.»
沒辦法更便宜了,賠本了。)

A: «Thôi, lấy vậy.»
(好啦,拿吧。)


🌸 結語|學會「Hơn」,你的越語就多了一個維度

沒有 Hơn,你的越南語只能陳述事實:「這個貴、那個便宜」。

有了 Hơn,你的越南語可以比較差異:「這個那個更貴」、「我比你大3歲」、「沒辦法再便宜了」。

當你能夠靈活運用這三種 Hơn 的用法,你的越南語就離「流利」更近一步了!

Chúc bạn học tốt!


本文由越南語語法研究室編撰
特別感謝:所有用「Không rẻ hơn được đâu」回絕我殺價的越南老闆們—我學到很多

#越南語基礎語法 #Hơn #比較句

linewechatzaloemailmessenger