
越南語舉例連接詞完全指南|從日常對話到正式表達的清晰邏輯
December 3, 2025
🔗 為什麼要掌握舉例連接詞?
在越南語表達中,恰當地使用舉例連接詞能讓你的說明更加清晰、有說服力。不同的連接詞適用於不同場合——從輕鬆的日常聊天到嚴謹的正式報告,每個詞都承載著細微的語氣差異。掌握這些詞彙,你的越南語將更顯邏輯與專業!
📝 五大舉例連接詞深度解析
| 越南語連接詞 | 中文對應 | 正式程度 | 使用情境與語氣差異 |
|---|---|---|---|
| Như là | 像是 | ⭐⭐ | 最口語、最常用,適合日常輕鬆對話 |
| Ví dụ là | 例如 | ⭐⭐⭐ | 通用型,口語書面皆可,教學說明常用 |
| Chẳng hạn như | 譬如 | ⭐⭐⭐⭐ | 較正式,帶有列舉感,適合稍正式的場合 |
| Cụ thể là | 具體來說 | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 強調具體化,用於深入說明或分析 |
| Bằng chứng là | 證明是 | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 最具說服力,用於提出證據支持論點 |

💡 實用例句與情境分析
1. Như là(像是)-日常口語首選
- 最親切自然的舉例方式
- 朋友聊天、非正式場合最適合
- 帶有隨意、輕鬆的語氣
例句:
- 「Tôi thích các môn thể thao, như là bóng đá và bơi lội.」
(我喜歡運動,像是足球和游泳。) - 「Ở Việt Nam có nhiều món ngon, như là phở và bánh mì.」
(越南有很多美食,像是河粉和麵包。)
2. Ví dụ là(例如)-教學通用型
- 老師講課、工作報告常用
- 清晰明白,不會過於正式
- 適合需要清楚說明的場合
例句:
- 「Để học tốt tiếng Việt cần nhiều phương pháp, ví dụ là nghe nhạc Việt.」
(要學好越南語需要多種方法,例如聽越南音樂。) - 「Công ty có nhiều chính sách phúc lợi, ví dụ là bảo hiểm sức khỏe.」
(公司有很多福利政策,例如健康保險。)
3. Chẳng hạn như(譬如)-正式列舉
- 帶有列舉、歸類的意味
- 適合會議、報告等正式場合
- 語氣較「ví dụ」更正式一些
例句:
- 「Dự án này có nhiều rủi ro, chẳng hạn như rủi ro thị trường.」
(這個專案有多種風險,譬如市場風險。) - 「Cần chuẩn bị nhiều giấy tờ, chẳng hạn như hộ chiếu và visa.」
(需要準備很多文件,譬如護照和簽證。)
4. Cụ thể là(具體來說)-深入說明
- 將抽象概念具體化
- 用於詳細解釋或分析
- 顯示思考的深度與條理
例句:
- 「Tôi có kế hoạch du lịch năm nay, cụ thể là sẽ đi Đà Nẵng vào tháng 6.」
(我有今年的旅遊計畫,具體來說六月會去峴港。) - 「Công ty đang gặp khó khăn, cụ thể là doanh thu giảm 20%.」
(公司正遇到困難,具體來說營收下降了20%。)
5. Bằng chứng là(證明是)-提出證據
- 最具說服力的連接詞
- 用於辯論、說理或證明觀點
- 後面通常接具體事實或現象
例句:
- 「Anh ấy rất chăm chỉ, bằng chứng là luôn đi làm sớm nhất.」
(他很勤奮,證明是他總是最早來上班。) - 「Bằng chứng là doanh số tăng mạnh, chiến lược này rất hiệu quả.」
(證明是銷售額大幅增長,這個策略非常有效。)
🌟 情境對話實戰
朋友聊天(輕鬆場合):
- A: “Mày thích nghe nhạc gì?”
(你喜歡聽什麼音樂?) - B: “Nhiều thể loại lắm, như là pop, ballad, có khi cả nhạc cổ điển nữa.”
(很多類型,像是流行樂、抒情歌,有時候還有古典樂。)
課堂討論(教學場合):
- Giáo viên: “Có nhiều cách để ghi nhớ từ vựng, ví dụ là sử dụng hình ảnh hoặc tạo câu chuyện.”
(有很多方法可以記憶單字,例如使用圖片或創造故事。)
工作會議(正式場合):
- Nhân viên: “Chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng, cụ thể là rút ngắn thời gian phản hồi.”
(我們需要改善客戶服務,具體來說是縮短回覆時間。)
🎯 學習與使用技巧
選擇合適的連接詞:
- 日常聊天 → Như là(最自然)
- 解釋說明 → Ví dụ là(最通用)
- 正式報告 → Chẳng hạn như(較正式)
- 深入分析 → Cụ thể là(更具體)
- 提出證明 → Bằng chứng là(最有力)
進階搭配技巧:
- 「Ví dụ như」=「ví dụ」+「như」,語氣更流暢
- 「Cụ thể hơn là」=更具體來說
- 「Điển hình là」=典型的是
💫 常見錯誤提醒
- 避免在正式報告中過度使用「như là」
- 「bằng chứng là」後面一定要接具體證據
- 注意「chẳng hạn như」比「ví dụ như」更正式
本文由芝芝越南語教學團隊專業整理
想讓你的越南語表達更有邏輯?歡迎參加我們的寫作與表達課程!
#越南語連接詞 #舉例用語 #邏輯表達 #越南語學習 #芝芝越南語
