越南語成語大全|與「馬」相關的生動比喻與文化智慧

越南語成語大全|與「馬」相關的生動比喻與文化智慧

January 6, 2026

🐎 為什麼要學習與「馬」相關的越南語成語?

在越南文化中,「馬」(ngựa)不僅是重要的交通工具,更象徵著速度、力量與忠誠。與馬相關的成語蘊含豐富的生活智慧、處世哲學與生動比喻,學習這些成語能讓你的越南語表達更精準、更有深度,並深入理解越南傳統思維方式。

📊 「馬」相關成語分級解析

越南語成語中文直譯對應中文成語使用層級文化意涵與使用情境
Mã đáo thành công馬到即成功馬到成功⭐⭐⭐⭐⭐最常用祝福語,預祝迅速成功
Ngựa non háu đá小馬急著踢初生之犢不畏虎⭐⭐⭐⭐形容年輕人勇猛但欠經驗
Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ一馬痛,全船棄草一馬不動,百馬不食⭐⭐⭐⭐⭐強調群體同情心與連帶影響
Thẳng như ruột ngựa直如馬腸心直口快⭐⭐⭐⭐形容性格直率,不拐彎抹角
Ngựa quen đường cũ馬識舊路老馬識途⭐⭐⭐⭐比喻經驗豐富或習慣難改
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã牛找牛,馬找馬物以類聚,人以群分⭐⭐⭐⭐⭐形容同類相聚的普遍現象
Đường dài mới biết ngựa hay路遠才知馬好路遙知馬力⭐⭐⭐⭐強調時間考驗真本事
Đầu trâu mặt ngựa牛頭馬面牛頭馬面⭐⭐⭐形容面貌兇惡或卑鄙之人

🏇 深度文化解析

1. Mã đáo thành công(馬到成功)- 最佳祝福

  • 漢越詞成語,源自中文
  • 越南最受歡迎的成功祝福語
  • 常用於事業開端、考試比賽前

實用祝福

  • 「Chúc bạn mã đáo thành công trong kỳ thi này!」
    (祝你這次考試馬到成功!)
  • 「Dự án mới, mã đáo thành công nhé!」
    (新專案,祝馬到成功!)

2. Ngựa non háu đá(小馬急著踢)- 青春特質

  • 純越語生動比喻
  • 描繪年輕人的衝勁與莽撞
  • 帶有又讚賞又提醒的雙重意味

使用情境

  • 「Cậu ấy làm việc rất hăng, đúng là ngựa non háu đá.」
    (他工作很賣力,真是初生之犢。)
  • Ngựa non háu đá cũng tốt, nhưng cần thêm kinh nghiệm.」
    (有衝勁也好,但需要更多經驗。)

3. Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ(一馬痛,全船棄草)- 集體情感

  • 最具越南特色的成語之一
  • 體現越南重視社群、同情共感的價值觀
  • 常用於鼓勵團結互助

深刻寓意

  • 「Trong tập thể, một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ, nên phải quan tâm lẫn nhau.」
    (在集體中,一馬痛全船棄草,所以要互相關心。)
  • 「Tinh thần một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ là truyền thống quý báu của ta.」
    (一馬痛全船棄草的精神是我們的寶貴傳統。)

4. Thẳng như ruột ngựa(直如馬腸)- 性格描寫

  • 基於解剖觀察的幽默比喻
  • 馬腸確實筆直,比喻非常貼切
  • 形容人直接坦率,褒義為主

生動應用

  • 「Anh ấy thẳng như ruột ngựa, nói gì nghĩ đó.」
    (他心直口快,想到什麼說什麼。)
  • 「Tính tôi thẳng như ruột ngựa, đừng trách nhé.」
    (我性格直率,請別見怪。)

5. Ngựa quen đường cũ(馬識舊路)- 經驗與習慣

  • 反映行為心理的智慧
  • 既可褒義(經驗豐富),也可貶義(墨守成規)
  • 依上下文決定情感色彩

雙面解析

  • 褒義:「Ông ấy ngựa quen đường cũ, việc này để ông giải quyết là tốt nhất.」
    (他老馬識途,這事讓他處理最好。)
  • 貶義:「Cứ ngựa quen đường cũ mãi thì không đổi mới được.」
    (總是走老路的話無法創新。)

🎯 文化與使用須知

越南成語的文化特色:

  • 融合漢越詞與純越語兩種來源
  • 大量使用動物比喻,貼近農業傳統
  • 富含民間智慧與生活觀察

使用時機建議:

  • 🎓 正式祝福:使用「Mã đáo thành công」
  • 👥 團隊激勵:使用「Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ」
  • 👦 評價青年:使用「Ngựa non háu đá」
  • 🗣️ 描述性格:使用「Thẳng như ruột ngựa」
  • 🤝 談論交友:使用「Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã」
  • ⏳ 強調考驗:使用「Đường dài mới biết ngựa hay」

📖 實用情境對話

情境一:祝福朋友新事業

  • A: 「Tuần sau tôi mở cửa hàng rồi.」
    (下週我開店了。)
  • B: 「Chúc bạn mã đáo thành công! Khách hàng đông như trẩy hội nhé!」
    (祝你馬到成功!客似雲來!)

情境二:團隊中有人遇到困難

  • A: 「Nhà bạn An bị hỏa hoạn, mất hết đồ đạc.」
    (阿安家火災,東西全沒了。)
  • B: 「Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ. Chúng ta nên quyên góp giúp bạn ấy.」
    (一馬痛,全船棄草。我們應該募捐幫助他。)

情境三:評論年輕同事

  • A: 「Cậu Nam mới vào làm mà đã muốn đổi mới quy trình.」
    (阿南剛來工作就想改革流程。)
  • B: 「Ngựa non háu đá thôi. Nhưng cũng đáng khích lệ.」
    (只是初生之犢。但也值得鼓勵。)

情境四:談論交友之道

  • 「Bạn bè ngưu tầm ngưu, mã tầm mã là chuyện thường tình.」
    (朋友物以類聚是常事。)
  • 「Muốn biết người thế nào, hãy nhìn bạn bè họ – ngưu tầm ngưu, mã tầm mã mà.」
    (想知道一個人怎樣,看他的朋友就知-物以類聚嘛。)

💡 延伸學習

更多動物相關越南成語:

  • Chó chê mèo lắm lông:五十步笑百步
  • Nuôi ong tay áo:養虎為患
  • Ếch ngồi đáy giếng:井底之蛙
  • Cá mè một lứa:一丘之貉

成語使用技巧:

  1. 注意場合:正式場合多用漢越詞成語
  2. 理解色彩:同一成語可能有褒貶不同用法
  3. 適量使用:避免過度堆砌,自然為上
  4. 解釋得當:對非越語者適當解釋寓意

本文由越南語文化研究平台專業整理
掌握成語,讓你的越南語表達更有智慧與深度!
#越南語成語 #馬相關成語 #文化智慧 #越南語學習 #成語解析

本文由芝芝越南語團隊實地市場採訪整理
想學習更多市場採購越南語?歡迎參加我們的市場實戰課程!
#越南蔬菜詞彙 #菜市場越南語 #食材採購 #越南飲食文化 #芝芝越南語

本文由芝芝越南語教學團隊專業整理
想系統學習越南語基礎詞彙?歡迎參加我們的入門詞彙課程!
#越南語同義詞 #基礎詞彙 #語言比較 #越南語入門 #芝芝越南語

👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!

芝芝越南語提供多種課程選擇:

  • 越南語會話課程:從基礎到高階
  • 商務越南語專班:針對職場需求設計
  • 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造

還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!

linewechatzaloemailmessenger