
8組越南語形容詞相反詞配對 Cao ⇄ Thấp、Đẹp ⇄ Xấu,記一個等於記兩個!
🤔 學形容詞,為什麼要「成雙成對」學?
學越南語形容詞,你是一個一個慢慢背嗎?
「Cao 是高、Thấp 是矮、Béo 是胖、Gầy 是瘦⋯⋯」——這樣背太慢了!
語言學家說:學形容詞最好的方法,就是「相反詞配對」學。記住一個,順便記住它的相反詞,一次記兩個,效率直接翻倍!
Cao ⇄ Thấp(高 ⇄ 矮),
Béo ⇄ Gầy(胖 ⇄ 瘦),
Trẻ ⇄ Già(年輕 ⇄ 老),
Đẹp ⇄ Xấu(漂亮 ⇄ 醜),
Tròn ⇄ Vuông(圓 ⇄ 方),
Dài ⇄ Ngắn(長 ⇄ 短),
Đen ⇄ Trắng(黑 ⇄ 白),
To ⇄ Nhỏ(大 ⇄ 小)。
本指南將從身材外觀篇、外貌評價篇、形狀尺寸篇、顏色篇四大面向,全面拆解越南語8組超高頻形容詞相反詞配對!
當你學會這些,你的越南語形容詞庫就瞬間擴充一倍!
📊 8組形容詞相反詞一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 相反詞 | 中文 | 分類 |
|---|---|---|---|---|---|
| ① | Cao | 高 | Thấp | 矮 | 身材外觀 |
| ② | To | 高大、巨大 | Nhỏ | 矮小、小 | 身材外觀 |
| ③ | Béo | 胖 | Gầy | 瘦 | 身材外觀 |
| ④ | Trẻ | 年輕 | Già | 老 | 身材外觀 |
| ⑤ | Đẹp | 漂亮 | Xấu | 醜 | 外貌評價 |
| ⑥ | Tròn | 圓 | Vuông | 方 | 形狀尺寸 |
| ⑦ | Dài | 長 | Ngắn | 短 | 形狀尺寸 |
| ⑧ | Đen | 黑 | Trắng | 白 | 顏色 |
一句話總結:
Cao 配 Thấp,Béo 配 Gầy,Đẹp 配 Xấu——記一個等於記兩個!
👤 一、身材外觀篇|高矮、胖瘦、年輕與老
① Cao ⇄ Thấp — 高 ⇄ 矮
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cao / Thấp |
| 中文 | 高 / 矮 |
| 使用時機 | 描述身高、高度 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Anh ấy cao hơn tôi.»
(他比我高。)
«Cây này thấp quá.»
(這棵樹太矮了。)
② To ⇄ Nhỏ — 高大 ⇄ 矮小
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | To / Nhỏ |
| 中文 | 高大、巨大 / 矮小、小 |
| 使用時機 | 描述體型、尺寸、音量 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
📌 小提醒:To 不只形容高大,也可以形容「大聲」(nói to = 大聲說)。Nhỏ 則可以形容「小聲」(nói nhỏ = 小聲說)。
🎙️ 實用例句:
«Thằng bé này to con quá.»
(這個男孩體型好高大。)
«Cái nhà này nhỏ quá, không đủ chỗ.»
(這間房子太小了,不夠空間。)
③ Béo ⇄ Gầy — 胖 ⇄ 瘦
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Béo / Gầy |
| 中文 | 胖 / 瘦 |
| 使用時機 | 描述體型、身材 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
📌 小提醒:說人家 Béo 可能不太禮貌,可以用 mập(比較中性)取代。Gầy 則是比較直接,委婉一點可以說 mảnh mai(纖細)。
🎙️ 實用例句:
«Em ấy hơi béo một chút.»
(她有一點胖。)
«Anh gầy quá, phải ăn nhiều hơn.»
(你太瘦了,要多吃一點。)
④ Trẻ ⇄ Già — 年輕 ⇄ 老
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Trẻ / Già |
| 中文 | 年輕 / 老 |
| 使用時機 | 描述年齡 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Cô ấy trông trẻ hơn tuổi.»
(她看起來比實際年齡年輕。)
«Ông tôi năm nay 80 tuổi rồi, già lắm.»
(我阿公今年80歲了,很老了。)
💅 二、外貌評價篇|漂亮與醜
⑤ Đẹp ⇄ Xấu — 漂亮 ⇄ 醜
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đẹp / Xấu |
| 中文 | 漂亮、好看 / 醜、難看 |
| 使用時機 | 評價外貌、外觀 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
📌 小提醒:說人家 Xấu 非常不禮貌!除非是開玩笑或很熟的朋友。要委婉可以說 không được đẹp lắm(不太好看)。
🎙️ 實用例句:
«Cảnh vật ở đây đẹp quá!»
(這裡的風景好漂亮!)
«Cái áo này xấu quá, đừng mua.»
(這件衣服太醜了,不要買。)
📐 三、形狀尺寸篇|圓方、長短
⑥ Tròn ⇄ Vuông — 圓 ⇄ 方
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tròn / Vuông |
| 中文 | 圓 / 方 |
| 使用時機 | 描述形狀 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Mặt cô ấy tròn như trăng rằm.»
(她的臉圓得像滿月。)
«Cái bàn này hình vuông.»
(這張桌子是方形的。)
⑦ Dài ⇄ Ngắn — 長 ⇄ 短
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Dài / Ngắn |
| 中文 | 長 / 短 |
| 使用時機 | 描述長度、時間 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Tóc em dài quá, cắt bớt đi.»
(妳頭髮太長了,剪短一點。)
«Con đường này rất ngắn, đi bộ 5 phút là tới.»
(這條路很短,走路5分鐘就到了。)
🎨 四、顏色篇|黑與白
⑧ Đen ⇄ Trắng — 黑 ⇄ 白
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đen / Trắng |
| 中文 | 黑 / 白 |
| 使用時機 | 描述顏色 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Cô ấy thích mặc đồ màu đen.»
(她喜歡穿黑色的衣服。)
«Răng của em trắng quá.»
(妳的牙齒好白。)
🆚 相反詞配對終極對照表
| 越南語 | 中文 | 相反詞 | 中文 | 例句 |
|---|---|---|---|---|
| Cao | 高 | Thấp | 矮 | Anh ấy cao, tôi thấp. |
| To | 高大 | Nhỏ | 矮小 | Nhà to, xe nhỏ. |
| Béo | 胖 | Gầy | 瘦 | Con mèo béo, con chó gầy. |
| Trẻ | 年輕 | Già | 老 | Cô ấy trẻ, ông ấy già. |
| Đẹp | 漂亮 | Xấu | 醜 | Hoa hồng đẹp, cỏ dại xấu. |
| Tròn | 圓 | Vuông | 方 | Quả bóng tròn, hộp quà vuông. |
| Dài | 長 | Ngắn | 短 | Tóc dài, váy ngắn. |
| Đen | 黑 | Trắng | 白 | Mực đen, giấy trắng. |
🎯 練習題|你記得了嗎?
請填入正確的相反詞:
- Cô ấy rất cao, còn tôi rất ___.
→ Thấp(她很高,而我很矮。) - Mùa hè thì ngày ___, đêm ngắn.
→ Dài(夏天時白天長,夜晚短。) - Em thích uống cà phê ___, không đường.
→ Đen(我喜歡喝黑咖啡,不加糖。) - Chị ấy ___, còn em gái chị ấy gầy.
→ Béo(她胖,而她妹妹瘦。) - Cái bánh này hình ___, không phải hình tròn.
→ Vuông(這個麵包是方形的,不是圓形。)
💬 實用情境對話|形容詞現場演練
情境一:聊朋友長相
A: «Bạn gái mới của cậu thế nào?»
(你新女友怎麼樣?)
B: «Cô ấy cao, gầy, tóc dài và rất đẹp.»
(她高、瘦、頭髮長,而且很漂亮。)
A: «Thế à? Thế còn cậu thì thấp, béo, tóc ngắn và xấu haha.»
(是喔?那你就是矮、胖、頭髮短又醜 哈哈。)
情境二:在服飾店
A: «Em muốn mua cái váy màu gì?»
(妳想買什麼顏色的裙子?)
B: «Màu đen hoặc màu trắng đều được.»
(黑色或白色都可以。)
A: «Váy dài hay váy ngắn?»
(長裙還是短裙?)
B: «Váy ngắn thôi, trời nóng mà.»
(短裙就好,天氣熱。)
情境三:形容房子
A: «Nhà mới của cậu thế nào?»
(你的新家怎麼樣?)
B: «Nhà to lắm, nhưng cái cửa sổ hơi nhỏ.»
(房子很大,但窗戶有點小。)
A: «Sân vườn có rộng không?»
(庭院寬敞嗎?)
B: «Sân thì tròn, nhưng không rộng lắm.»
(庭院是圓形的,但不是很寬敞。)
🌸 結語|相反詞配對,讓你的單字量翻倍!
學越南語形容詞,不要一個一個慢慢背。
Cao 配 Thấp,Đẹp 配 Xấu,Dài 配 Ngắn——記住一個,順便記住它的相反詞,一次記兩個!
當你能夠靈活運用這8組相反詞,你的越南語描述能力就會瞬間升級。不管是形容人、形容東西、還是形容風景,你都能輕鬆應對!
Chúc bạn học vui!
本文由越南語詞彙研究室編撰
特別感謝:那些用「cao, gầy, đẹp」誇我、又用「thấp, béo, xấu」損我的損友們——你們讓我學會了全部!
#越南語詞彙 #形容詞相反詞 #CaoThấp #ĐẹpXấu #生活越語 #越南語學習
