
10個常見越南語聊天縮寫|k、đc、ntn、mn到底是什麼意思?🇻🇳💬
📱 學過不少越南語,卻還是看不懂越南人的訊息?
你可能認識句子裡的每一個單字,但越南朋友一傳來:
E rảnh k? Đi cf vs a nhé?
腦中還是立刻出現一個大問號。
其實,這句話的完整寫法是:
Em rảnh không? Đi cà phê với anh nhé?
妳有空嗎?跟我一起去喝咖啡吧?
越南人在Messenger、Zalo和Facebook聊天時,經常把常用單字縮寫成一兩個字母。有些縮寫很好猜,有些卻可能同時代表兩種不同的意思。
以下整理10個越南人聊天時常見的縮寫,帶你一起看懂它們的完整寫法、實際用法,以及最容易產生誤會的地方。
📊 10個常見越南語聊天縮寫總表
| 縮寫 | 越南語 | 中文意思 |
|---|---|---|
| k | không | 不、沒有 |
| đc | được/địa chỉ | 可以、得到/地址 |
| ntn | như thế nào | 如何、怎麼樣 |
| e/a/c | em/anh/chị | 弟妹/哥哥/姊姊,也可作你我稱呼 |
| cf | cà phê | 咖啡 |
| r | rồi | 了、已經 |
| vs | với | 和、跟 |
| bn | bao nhiêu/bạn | 多少/你、朋友 |
| mn | mọi người | 大家 |
| cx | cũng | 也 |
💡 一句話提醒
看到縮寫時,不要急著逐字翻譯。先看前後內容,再判斷它代表哪一個完整單字。
🚫 一、K=Không|不、沒有
K 是 không 的縮寫,也是越南聊天中非常常見的寫法。
除了 k,也可能看到:
ko
kg
kh
k0
這些形式通常都表示 không。
💬 實用例句
E có đi k?
Em có đi không?
你要去嗎?
Hôm nay a k rảnh.
Hôm nay anh không rảnh.
我今天沒空。
T k biết.
Tôi không biết.
我不知道。
Món này ngon k?
Món này ngon không?
這道菜好吃嗎?
📌 在聊天室裡,k 可以出現在否定句,也可以放在句尾表示疑問。
| 縮寫句 | 完整句 | 中文 |
|---|---|---|
| k biết | không biết | 不知道 |
| k đi | không đi | 不去 |
| được k? | được không? | 可以嗎? |
| có ngon k? | có ngon không? | 好吃嗎? |
✅ 二、Đc=Được/Địa chỉ|可以、得到/地址
1️⃣ Đc=Được
在大多數聊天句子中,đc 是 được 的縮寫,可以表示「可以、能夠、得到」。
💬 例句
Mai đi đc k?
Mai đi được không?
明天可以去嗎?
Mình làm đc rồi.
Mình làm được rồi.
我已經做到了。
Gửi cho tôi cũng đc.
Gửi cho tôi cũng được.
傳給我也可以。
2️⃣ Đc=Địa chỉ
在買賣、寄貨、約地點或詢問住址的情境中,đc 也可能是 địa chỉ(地址)。
💬 例句
Gửi đc cho mình nhé.
Gửi địa chỉ cho mình nhé.
把地址傳給我喔。
Đc cửa hàng ở đâu?
Địa chỉ cửa hàng ở đâu?
店家的地址在哪裡?
⚠️ 如何判斷?
| 訊息 | Đc的意思 | 中文 |
|---|---|---|
| Đi đc k? | được | 可以去嗎? |
| Làm đc rồi. | được | 已經做到了。 |
| Cho xin đc. | địa chỉ | 請給我地址。 |
| Gửi hàng tới đc này. | địa chỉ | 把貨寄到這個地址。 |
Đc 的兩種用法都很常見,因此一定要看上下文。
🤔 三、Ntn=Như thế nào|如何、怎麼樣
Ntn 是 như thế nào 的縮寫,用來詢問方法、情況或感受。
💬 實用例句
Làm ntn?
Làm như thế nào?
要怎麼做?
Cái này dùng ntn?
Cái này dùng như thế nào?
這個怎麼使用?
Tình hình ntn rồi?
Tình hình như thế nào rồi?
情況怎麼樣了?
Đi Hà Nội bằng cách ntn?
Đi Hà Nội bằng cách như thế nào?
要怎麼去河內?
📌 在聊天時,越南人也常用更短的 sao 代替完整的 như thế nào。
Làm sao?
怎麼做?
Dùng sao?
怎麼用?
👥 四、E/A/C=Em/Anh/Chị|越南語人稱縮寫
越南語人稱代詞在聊天中經常只保留第一個字母。
| Viết tắt | Viết đầy đủ | 基本意思 |
|---|---|---|
| e | em | 弟弟、妹妹、晚輩 |
| a | anh | 哥哥、年長男性 |
| c | chị | 姊姊、年長女性 |
不過,em、anh、chị 不只表示家人,也常作為第一人稱「我」和第二人稱「你」。
因此,看到 e/a/c 時,需要先確認說話者和對方的關係。
💬 情境一:男性對年輕女性說話
E ăn cơm chưa?
Em ăn cơm chưa?
妳吃飯了嗎?
此時,e 是「妳」。
A ăn rồi.
Anh ăn rồi.
我已經吃了。
此時,男性用 a/anh 自稱「我」。
💬 情境二:女性對年長男性說話
A đang làm gì đấy?
Anh đang làm gì đấy?
你在做什麼?
此時,a/anh 是「你」。
E đang đi làm.
Em đang đi làm.
我正在上班。
此時,女性用 e/em 自稱「我」。
💬 情境三:和年長女性聊天
C rảnh k?
Chị rảnh không?
姊,妳有空嗎?
C đang bận e nhé.
Chị đang bận em nhé.
姊現在正在忙喔。
第一句的 c 是「妳」,第二句的 c 則是說話者自稱「我」。
⚠️ 人稱縮寫最容易造成誤會
中文翻譯不能固定成「哥哥、姊姊、弟弟、妹妹」。在實際對話中,它們很可能是「我」或「你」。
☕ 五、Cf=Cà phê|咖啡
Cf 是 cà phê 的常見縮寫。
它可以表示咖啡這種飲料,也可以出現在「一起去喝咖啡」的邀約中。
💬 實用例句
Đi cf k?
Đi cà phê không?
要不要去喝咖啡?
Tối nay cf nhé.
Tối nay cà phê nhé.
今晚一起喝咖啡吧。
Quán cf này đẹp lắm.
Quán cà phê này đẹp lắm.
這家咖啡廳很漂亮。
E thích uống cf gì?
Em thích uống cà phê gì?
妳喜歡喝什麼咖啡?
📌 Cf 在聊天中很常見,但在正式文章、菜單或商務訊息中,仍建議完整寫成 cà phê。
⏰ 六、R=Rồi|了、已經
R 常用來代替 rồi,表示動作已經完成或情況已經發生。
💬 實用例句
Ăn r.
Ăn rồi.
已經吃了。
Tới r.
Tới rồi.
已經到了。
Biết r.
Biết rồi.
知道了。
Gửi r nhé.
Gửi rồi nhé.
已經傳了喔。
Muộn r, về thôi.
Muộn rồi, về thôi.
已經很晚了,回去吧。
💡 有時也能看到:
roài
rùi
ròi
這些不是正式拼寫,而是模仿口語發音或故意寫得可愛、輕鬆。
🤝 七、Vs=Với|和、跟
在越南聊天訊息中,vs 常被用來代替 với,表示「和、跟、與」。
💬 實用例句
Đi ăn vs tôi nhé.
Đi ăn với tôi nhé.
和我一起去吃飯吧。
Tôi đang nói chuyện vs bạn.
Tôi đang nói chuyện với bạn.
我正在跟朋友聊天。
Mai đi cf vs nhau nhé.
Mai đi cà phê với nhau nhé.
明天一起喝咖啡吧。
Gửi file này vs.
Gửi file này với.
請把這個檔案傳給我。
📌 最後一句的 với 不是「跟」,而是放在請求句尾,讓語氣接近「幫我一下」。
⚠️ Vs也可能是Versus
在體育、遊戲或比較標題中,vs 通常來自英文 versus,表示「對戰、對決、相比」。
| 句子 | Vs的意思 | 中文 |
|---|---|---|
| Đi ăn vs tôi. | với | 跟我去吃飯 |
| Việt Nam vs Thái Lan | versus | 越南對泰國 |
| iPhone vs Samsung | versus | iPhone和Samsung比較 |
所以,vs 到底是 với 還是 versus,必須根據情境判斷。Quản Trị Mạng
🔢 八、Bn=Bao nhiêu/Bạn|多少/你、朋友
Bn 是另一個非常容易造成誤會的縮寫。
1️⃣ Bn=Bao nhiêu
當句子和價格、數量、時間或年齡有關時,bn 通常是 bao nhiêu(多少)。
💬 例句
Cái này bn tiền?
Cái này bao nhiêu tiền?
這個多少錢?
Bn người đi?
Bao nhiêu người đi?
有多少人去?
Bạn bao nhiêu tuổi?
你幾歲?
在實際打字時,也可能被寫成:
B bn tuổi?
Bạn bao nhiêu tuổi?
你幾歲?
這種句子中,第一個 b 是 bạn,第二個 bn 是 bao nhiêu。
2️⃣ Bn=Bạn
部分使用者也會用 bn 表示 bạn(你、朋友)。
💬 例句
Bn đang làm gì?
Bạn đang làm gì?
你正在做什麼?
Cảm ơn bn nhé.
Cảm ơn bạn nhé.
謝謝你喔。
⚠️ 因為 bn 可能同時表示「多少」和「你」,部分越南人會避免用它表示 bạn,改用單一字母 b,讓句子更容易理解。
🔍 如何判斷?
| 訊息 | Bn的意思 | 中文 |
|---|---|---|
| Cái này bn tiền? | bao nhiêu | 這個多少錢? |
| Có bn người? | bao nhiêu | 有多少人? |
| Cảm ơn bn. | bạn | 謝謝你。 |
| Bn đang ở đâu? | bạn | 你在哪裡? |
📢 九、Mn=Mọi người|大家
Mn 是 mọi người 的縮寫,用來稱呼群組中的所有人。
💬 實用例句
Mn ơi!
Mọi người ơi!
大家!
Mn ăn cơm chưa?
Mọi người ăn cơm chưa?
大家吃飯了嗎?
Cảm ơn mn nhé.
Cảm ơn mọi người nhé.
謝謝大家。
Mai mn có đi k?
Mai mọi người có đi không?
明天大家會去嗎?
Chúc mn ngủ ngon.
Chúc mọi người ngủ ngon.
祝大家晚安。
📌 Mn 適合朋友群組、班級群組和輕鬆的社群留言。正式公告中建議完整寫成 mọi người 或使用更正式的稱呼。
➕ 十、Cx=Cũng|也
Cx 是 cũng 的常見縮寫,表示「也、同樣」。
💬 實用例句
Tôi cx đi.
Tôi cũng đi.
我也去。
Cái này cx đc.
Cái này cũng được.
這個也可以。
E cx k biết.
Em cũng không biết.
我也不知道。
Hôm nay cx đông người nhỉ.
Hôm nay cũng đông người nhỉ.
今天人也很多耶。
💡 Cx đc 是聊天中很常見的組合:
Cx đc.
Cũng được.
也可以/還行。
根據語氣,cũng được 可能表示同意,也可能只是覺得「普通、可以接受」。
🧩 同一個縮寫,為什麼會有不同意思?
越南語聊天縮寫通常不是依照官方規則形成,而是使用者為了方便打字,自然簡化出來的。
因此,很容易出現同一個縮寫代表不同單字的情況。
| 縮寫 | 可能的意思一 | 可能的意思二 |
|---|---|---|
| đc | được | địa chỉ |
| bn | bao nhiêu | bạn |
| vs | với | versus |
| a | anh | 啊(無聲調時可能被理解成其他字) |
| c | chị | có等其他以c開頭的詞 |
| e | em | 字母或其他簡寫 |
📌 大多數時候,聊天雙方會根據話題自然判斷。但對正在學越南語的人來說,最好先把句子還原成完整形式,再理解意思。
🎬 看懂越南人真實聊天
☕ 情境一:朋友約喝咖啡
A:Tối nay e rảnh k?
B:Rảnh. Có chuyện gì vậy a?
A:Đi cf vs a nhé?
B:Mấy giờ?
A:8h đc k?
B:Đc, 8h gặp nhé.
🔍 完整版本
A:Tối nay em rảnh không?
今晚妳有空嗎?
B:Rảnh. Có chuyện gì vậy anh?
有空。怎麼了?
A:Đi cà phê với anh nhé?
跟我一起去喝咖啡吧?
B:Mấy giờ?
幾點?
A:8 giờ được không?
八點可以嗎?
B:Được, 8 giờ gặp nhé.
可以,八點見。
📦 情境二:網路購物
A:Áo này bn tiền vậy c?
B:350k e nhé.
A:Còn màu đen k?
B:Còn e.
A:E lấy 1 cái. Gửi e đc nhé.
B:Ok, gửi tên, sđt vs đc cho c.
🔍 完整版本
A:Áo này bao nhiêu tiền vậy chị?
姊,這件衣服多少錢?
B:350 nghìn em nhé.
35萬越盾喔。
A:Còn màu đen không?
還有黑色嗎?
B:Còn em.
還有喔。
A:Em lấy một cái. Gửi em được nhé.
我要一件,可以寄給我。
B:Ok, gửi tên, số điện thoại với địa chỉ cho chị.
好,把姓名、電話和地址傳給我。
💡 這段對話中的兩個 đc 意思不同:
Gửi em đc nhé.
可以寄給我。
這裡的 đc=được。
Gửi tên, sđt vs đc cho c.
把姓名、電話和地址傳給我。
這裡的 đc=địa chỉ。
👥 情境三:群組聊天
A:Mn tới đâu r?
B:Tôi tới r.
C:Tôi cx sắp tới.
D:Đc quán ntn vậy? Gửi lại vs.
A:Tôi gửi định vị r nhé.
🔍 完整版本
A:Mọi người tới đâu rồi?
大家到哪裡了?
B:Tôi tới rồi.
我已經到了。
C:Tôi cũng sắp tới.
我也快到了。
D:Địa chỉ quán như thế nào vậy? Gửi lại với.
店家的地址是什麼?麻煩再傳一次。
A:Tôi gửi định vị rồi nhé.
我已經傳定位了。
📝 小練習一:把縮寫還原成完整句子
1️⃣ E có đi k?
2️⃣ Cái này bn tiền?
3️⃣ Mn ăn cơm chưa?
4️⃣ Tôi cx k biết.
5️⃣ Mai đi cf vs nhau nhé.
6️⃣ Làm ntn vậy?
7️⃣ Tôi gửi r.
✅ 參考答案
| 題目 | 完整句子 |
|---|---|
| 1 | Em có đi không? |
| 2 | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 3 | Mọi người ăn cơm chưa? |
| 4 | Tôi cũng không biết. |
| 5 | Mai đi cà phê với nhau nhé. |
| 6 | Làm như thế nào vậy? |
| 7 | Tôi gửi rồi. |
🔍 小練習二:判斷縮寫的正確意思
1️⃣ Mai đi đc k?
這裡的 đc 是:
A. được
B. địa chỉ
2️⃣ Cho mình xin đc cửa hàng.
這裡的 đc 是:
A. được
B. địa chỉ
3️⃣ Cái này bn tiền?
這裡的 bn 是:
A. bạn
B. bao nhiêu
4️⃣ Cảm ơn bn nhé.
這裡的 bn 是:
A. bạn
B. bao nhiêu
5️⃣ Việt Nam vs Thái Lan.
這裡的 vs 是:
A. với
B. versus
6️⃣ Đi ăn vs tôi nhé.
這裡的 vs 是:
A. với
B. versus
✅ 答案
| 題目 | 答案 | 完整意思 |
|---|---|---|
| 1 | A | Mai đi được không? |
| 2 | B | Cho mình xin địa chỉ cửa hàng. |
| 3 | B | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 4 | A | Cảm ơn bạn nhé. |
| 5 | B | Việt Nam đối đầu Thái Lan. |
| 6 | A | Đi ăn với tôi nhé. |
💬 小練習三:你看得懂這段訊息嗎?
Mn ơi, tối nay đi cf k?
8h gặp ở quán cũ nhé.
Ai đi đc thì nt cho tôi.
E Lan cx đi.
Có gì tôi gửi đc quán sau.
✅ 完整版本
Mọi người ơi, tối nay đi cà phê không?
8 giờ gặp ở quán cũ nhé.
Ai đi được thì nhắn tin cho tôi.
Em Lan cũng đi.
Có gì tôi gửi địa chỉ quán sau.
🇹🇼 中文翻譯
大家,今晚要不要去喝咖啡?
八點在原來的咖啡廳見。
可以去的人傳訊息給我。
小蘭也會去。
晚一點我再傳店家的地址。
⚠️ 什麼時候不適合使用縮寫?
聊天縮寫雖然方便,但不是所有情境都適合。
✅ 適合使用
💬 和熟悉的朋友聊天
👨👩👧👦 家人群組
🎓 同學之間的訊息
📱 輕鬆的社群留言
🎮 遊戲或興趣群組
❌ 建議寫完整
📧 正式電子郵件
📝 履歷和申請文件
🏢 給主管或客戶的正式訊息
📚 作業、報告和考試
📢 公司或學校公告
🤝 第一次聯絡不熟悉的人
例如,傳給朋友可以寫:
Mai đi cf k?
明天要不要喝咖啡?
傳給客戶則應寫完整:
Ngày mai anh có thời gian đi uống cà phê không ạ?
請問您明天有時間一起喝咖啡嗎?
❔ 常見問題 FAQ
越南人現在還會用「k、r、cx」嗎?
會。這些簡寫現在仍可在社群留言、Messenger、Zalo和朋友聊天中看到。不過,不同年齡和群體的使用頻率不同。
「Đc」到底是「được」還是「địa chỉ」?
兩種都有可能。
和能力、允許有關時,通常是 được;和寄貨、地址或地點有關時,通常是 địa chỉ。
「Bn」是不是一定表示「bao nhiêu」?
不一定。它也可能表示 bạn。由於容易混淆,有些人會用 b 代表 bạn,把 bn 留給 bao nhiêu。
可以在考試中寫「k、đc、mn」嗎?
不可以。這些是非正式聊天縮寫,不是標準拼寫。考試、作業和正式文件都應該寫出完整單字。
為什麼「a、e、c」有時是我,有時是你?
因為越南語人稱代詞由年齡、性別和彼此關係決定。
例如男性可以用 anh 自稱「我」,也可以被年輕人稱為 **anh(你)」。因此必須先確認是誰對誰說話。
看不懂對方的縮寫時怎麼問?
可以自然地問:
Từ này có nghĩa là gì vậy?
這個詞是什麼意思?
Bạn viết đầy đủ được không?
你可以寫完整一點嗎?
Xin lỗi, tôi không hiểu từ viết tắt này.
不好意思,我不懂這個縮寫。
🌷 看懂縮寫,才跟得上越南人的聊天速度
越南語聊天縮寫看起來像密碼,其實大多是把常見單字簡化:
k=không
r=rồi
mn=mọi người
cx=cũng
cf=cà phê
真正需要注意的是具有多種意思的縮寫:
đc=được/địa chỉ
bn=bao nhiêu/bạn
vs=với/versus
因此,看訊息時不要只翻譯單一字母,而要先理解整個對話正在談論什麼。
下次收到:
Tối nay e rảnh k? Đi cf vs a nhé?
你就會知道,對方不是在傳送神祕代碼,而是在問:
Tối nay em rảnh không? Đi cà phê với anh nhé?
妳今晚有空嗎?跟我一起去喝咖啡吧?☕😊
💚 想聽懂越南人真正的聊天方式嗎?
課本教你完整句子,真實生活卻充滿縮寫、語氣詞和自然口語。
芝芝越南語透過日常聊天、生活情境和實際對話,幫助你不只看得懂訊息,也能更自然地回覆越南朋友。
📩 歡迎聯絡芝芝越南語,了解適合你的越南語口說課程。
#越南語 #越南語詞彙 #越南語縮寫 #越南聊天 #越南語口語 #越南語學習 #學越南語 #芝芝越南語
