
越南語「櫃子」全圖鑑|從臥室到廚房的9種家居收納用語
December 3, 2025
🏠 為什麼要學各種「櫃子」的越南語?
在越南日常生活中,不同功能的櫃子有著專門的稱呼。無論是租房、買家具,還是日常家居對話,準確使用這些詞彙都能讓溝通更順暢。從衣櫃到冰箱,掌握這些用語將幫助你更自如地描述生活空間!
📦 九種櫃子功能解析表
| 越南語稱呼 | 中文翻譯 | 主要功能與特色 | 常見使用情境 |
|---|---|---|---|
| Tủ | 櫃子 | 泛指所有櫃子,通用詞彙 | 「Mua cái tủ mới」(買個新櫃子) |
| Tủ quần áo | 衣櫃 | 存放衣物,通常有掛桿和抽屜 | 「Tủ quần áo đã đầy rồi」(衣櫃已經滿了) |
| Tủ giày | 鞋櫃 | 玄關收納鞋子,防止灰塵 | 「Để giày vào tủ giày đi」(把鞋子放進鞋櫃吧) |
| Tủ bếp | 廚櫃 | 廚房收納餐具和食品 | 「Dao kéo để trong tủ bếp」(刀叉放在廚櫃裡) |
| Tủ lạnh | 冰箱 | 冷藏食品,越南家庭必備電器 | 「Thức ăn còn trong tủ lạnh」(食物還在冰箱裡) |
| Tủ đông | 冷凍櫃 | 冷凍保存食物,溫度更低 | 「Thịt để trong tủ đông」(肉放在冷凍櫃裡) |
| Tủ đầu giường | 床頭櫃 | 放置床邊用品,如檯燈、書籍 | 「Đồng hồ để trên tủ đầu giường」(鬧鐘放在床頭櫃上) |
| Tủ sách | 書櫃 | 收納書籍和文件 | 「Tủ sách này chứa được nhiều sách lắm」 (這個書櫃可以放很多書) |
| Tủ thuốc | 藥櫃 | 存放藥品和急救用品 | 「Tủ thuốc nên để xa tầm tay trẻ em」 (藥櫃應該放在兒童碰不到的地方) |

💫 深度文化與實用解析
1. Tủ(櫃子)- 萬用基礎詞
- 所有櫃子的統稱
- 購買家具時的基本用語
- 可單獨使用,也可組合成其他詞彙
實用對話:
- 「Căn phòng này cần thêm một cái tủ.」
(這個房間需要多一個櫃子。) - 「Tủ này làm bằng gỗ gì vậy?」
(這個櫃子是什麼木材做的?)
2. Tủ quần áo(衣櫃)- 臥室核心
- 越南家庭重要家具
- 現代公寓通常有嵌入式衣櫃(tủ âm tường)
- 材質多樣:木質、塑膠、系統櫃
選購要點:
- 「Tủ có mấy ngăn?」(櫃子有幾個隔層?)
- 「Có thanh treo quần áo không?」(有掛衣桿嗎?)
3. Tủ giày(鞋櫃)- 入門禮儀
- 越南家庭重視鞋子收納
- 入屋脫鞋是基本禮貌
- 鞋櫃通常放在玄關(lối vào)
文化習慣:
- 「Nhớ xếp giày gọn gàng trong tủ giày.」
(記得把鞋子整齊收進鞋櫃。) - 客人來訪時,主人會準備拖鞋
4. Tủ bếp(廚櫃)- 廚房心臟
- 越南廚房必備收納系統
- 分上櫃(tủ trên)和下櫃(tủ dưới)
- 材質需防潮耐熱
實用例句:
- 「Bát đĩa để trong tủ bếp trên.」
(碗盤放在上方廚櫃。) - 「Tủ bếp này cần lau chùi thường xuyên.」
(這個廚櫃需要經常清潔。)
5. Tủ lạnh(冰箱)- 現代生活必需
- 字面意思「冷櫃」,實指冰箱
- 越南氣候炎熱,冰箱格外重要
- 品牌多樣:Toshiba、Panasonic、LG
使用須知:
- 「Nhớ đóng kín cửa tủ lạnh.」(記得關緊冰箱門。)
- 「Tủ lạnh cần vệ sinh định kỳ.」(冰箱需要定期清潔。)
6. Tủ đông(冷凍櫃)- 食品保存專家
- 溫度比tủ lạnh更低
- 保存肉類、海鮮等易腐食品
- 有的是獨立櫃,有的是冰箱的一部分
實用對話:
- 「Cá tươi để trong tủ đông được lâu hơn.」
(新鮮魚放在冷凍櫃可以保存更久。) - 「Tủ đông nhà tôi đầy ắp đồ rồi.」
(我家的冷凍櫃已經滿了。)
7. Tủ đầu giường(床頭櫃)- 臥室小助手
- 放置睡前用品
- 通常配備抽屜和檯燈
- 設計風格與床組搭配
情境例句:
- 「Đặt điện thoại trên tủ đầu giường trước khi ngủ.」
(睡前把手機放在床頭櫃上。) - 「Tủ đầu giường này có ngăn kéo rất tiện.」
(這個床頭櫃有抽屜很方便。)
8. Tủ sách(書櫃)- 知識寶庫
- 知識份子家庭的標配
- 在越南文化中象徵教育與修養
- 材質多為木質,設計典雅
文化意義:
- 「Gia đình nào có tủ sách lớn thường rất coi trọng học vấn.」
(有大型書櫃的家庭通常很重視學問。) - 「Tủ sách đầy ắp sách là niềm tự hào của nhiều người.」
(放滿書的書櫃是許多人的驕傲。)
9. Tủ thuốc(藥櫃)- 家庭保健站
- 存放常用藥品和急救用品
- 應放在兒童無法觸及處
- 定期檢查藥品有效期
安全須知:
- 「Tủ thuốc nên có khóa nếu nhà có trẻ nhỏ.」
(如果家中有幼兒,藥櫃應該上鎖。) - 「Thường xuyên kiểm tra hạn dùng thuốc trong tủ thuốc.」
(定期檢查藥櫃內藥品的有效期。)
🌟 實用對話情境
家具賣場對話:
- Khách hàng: “Tôi cần mua tủ quần áo cho phòng ngủ.”
(我需要買臥室的衣櫃。) - Nhân viên: “Anh thích tủ loại nào? Có tủ gỗ, tủ gỗ công nghiệp và tủ composite.”
(您喜歡哪種櫃子?有實木櫃、工業木材櫃和複合材料櫃。)
租房詢問:
- “Căn hộ này có sẵn tủ bếp và tủ lạnh không?”
(這間公寓有附廚櫃和冰箱嗎?) - “Tủ đầu giường có kèm theo không?”
(床頭櫃有附嗎?)
🎯 學習技巧
詞根記憶法:
- Tủ + 用途 = 專用櫃子
- 例如:tủ + quần áo(衣服)= tủ quần áo(衣櫃)
生活應用:
- 在家裡為每個櫃子貼上越南語標籤
- 購物時練習使用這些詞彙
- 與越南朋友討論家居佈置
本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多家居生活越南語?歡迎參加我們的生活會話課程!
#越南語家居詞彙 #櫃子用語 #家具越南語 #越南語學習 #芝芝越南語
