
一個「開」字可不夠!越南人每天都在用的9個「開/關」動詞,一次學起來!🙌
July 31, 2026
🤔 中文一個「開」走天下,但越南語有9種說法!
中文一個「開」字真的太好用了——
開瓶蓋、開抽屜、開包裝、開電腦⋯⋯全部都是「開」。
但越南語不一樣。
瓶蓋要用 vặn ra(擰開),
蓋子要用 mở nắp(翻開),
貼紙要用 bóc ra(揭開),
拉環要用 bật nắp / kéo ra(拉開),
信封要用 xé ra(撕開),
按鈕要用 ấn xuống(向下按),
插頭要用 tháo ra(拔開),
蓋回去要用 đậy vào(合上),
鍋蓋要用 nhấc lên(拿起來)。
——每一個「開」,動作都不一樣,用的動詞也不一樣。
用錯一個,就像把「擰開瓶蓋」說成「撕開瓶蓋」——越南人聽得懂,但會覺得很好笑!
本指南將從「旋轉篇」、「揭開篇」、「拉撕篇」、「按壓篇」四大面向,搭配對比表格和練習題,全面拆解越南語9種「開/關」動作的核心差異!
當你學會這些動詞,你的越南語表達就會從「只會說mở」升級到「精準描述動作」!
📊 9個「開/關」動詞一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 動作類型 | 使用場景 |
|---|---|---|---|---|
| ① | vặn ra | 擰開 | 旋轉 | 瓶蓋、螺絲 |
| ② | mở nắp | 翻開 | 翻開 | 蓋子、盒蓋 |
| ③ | bóc ra | 揭開 | 揭開 | 貼紙、標籤、果皮 |
| ④ | bật nắp / kéo ra | 拉開 | 拉開 | 拉環、抽屜 |
| ⑤ | xé ra | 撕開 | 撕開 | 信封、包裝 |
| ⑥ | ấn xuống | 向下按 | 按壓 | 按鈕、開關 |
| ⑦ | tháo ra | 拔開 | 拔開 | 插頭、螺絲 |
| ⑧ | đậy vào | 合上 | 蓋上 | 蓋子、鍋蓋 |
| ⑨ | nhấc lên | 拿起來 | 拿起 | 鍋蓋、物品 |
一句話總結:Vặn ra 是旋轉,Mở nắp 是翻開,Bóc ra 是撕貼紙,Xé ra 是撕紙,Ấn xuống 是往下按,Tháo ra 是拔出來,Đậy vào 是蓋回去,Nhấc lên 是拿起來!
🔄 一、旋轉篇|用轉的「開」
① Vặn ra — 擰開
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Vặn ra |
| 中文 | 擰開、轉開 |
| 動作類型 | 旋轉動作 |
| 使用時機 | 瓶蓋、螺絲、水龍頭 |
| 反義詞 | vặn vào(擰緊) |
🎙️ 實用例句
- «Vặn ra cái nắp chai nước giúp tôi.»
(幫我擰開水瓶蓋。) - «Cái chai này khó vặn ra quá.»
(這個瓶子好難擰開。) - «Vặn ra rồi thì nhớ vặn vào lại nhé.»
(擰開了記得要擰回去喔。)
📂 二、翻開/揭開篇|用翻的「開」
② Mở nắp — 翻開、打開(蓋子)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Mở nắp |
| 中文 | 翻開蓋子、打開蓋子 |
| 動作類型 | 翻開動作 |
| 使用時機 | 盒蓋、鍋蓋、容器蓋 |
| 反義詞 | đậy nắp(蓋上蓋子) |
🎙️ 實用例句
- «Mở nắp hộp cơm ra đi.»
(把便當盒蓋翻開吧。) - «Mở nắp laptop lên chưa?»
(翻開筆電蓋子了嗎?) - «Mở nắp ra rồi mới ăn được.»
(要翻開蓋子才能吃。)
③ Bóc ra — 揭開、撕開(貼紙、果皮)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Bóc ra |
| 中文 | 揭開、撕開(貼紙、標籤、果皮) |
| 動作類型 | 揭開、撕除 |
| 使用時機 | 貼紙、標籤、膠帶、水果皮 |
| 反義詞 | dán vào(貼上) |
🎙️ 實用例句
- «Bóc ra cái tem này đi.»
(把這張貼紙揭開吧。) - «Bóc ra rồi thì không dán lại được đâu.»
(撕開了就貼不回去了。) - «Quả cam này khó bóc ra quá.»
(這顆橘子好難剝。)
⑧ Đậy vào — 合上、蓋上
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đậy vào |
| 中文 | 合上、蓋上 |
| 動作類型 | 蓋合動作 |
| 使用時機 | 蓋蓋子、關蓋 |
| 反義詞 | mở ra(打開) |
🎙️ 實用例句
- «Đậy vào cho kín để giữ nóng.»
(蓋緊一點保溫。) - «Đậy vào đi, đừng để bụi bay vào.»
(蓋上吧,不要讓灰塵跑進去。) - «Nhớ đậy vào sau khi lấy đồ.»
(拿完東西記得蓋回去。)
⑨ Nhấc lên — 拿起來(鍋蓋、物品)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nhấc lên |
| 中文 | 拿起來、提起 |
| 動作類型 | 拿起動作 |
| 使用時機 | 鍋蓋、物品、重物 |
| 反義詞 | đặt xuống(放下) |
🎙️ 實用例句
- «Nhấc lên cái nồi cho tôi.»
(幫我把鍋子拿起來。) - «Cái này nặng quá, nhấc lên không nổi.»
(這個太重了,拿不起來。) - «Nhấc lên rồi mới lau bàn được.»
(要拿起來才能擦桌子。)
🔌 三、拉開/撕開篇|用拉的「開」
④ Bật nắp / Kéo ra — 拉開
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Bật nắp / Kéo ra |
| 中文 | 拉開 |
| 動作類型 | 拉動 |
| 使用時機 | 拉環、抽屜、拉門 |
| 反義詞 | đẩy vào(推進去) |
🎙️ 實用例句
- «Bật nắp lon bia ra đi.»
(把啤酒罐拉環拉開吧。) - «Kéo ra cái ngăn kéo này.»
(把這個抽屜拉開。) - «Kéo ra từ từ, đừng làm hỏng.»
(慢慢拉開,不要弄壞。)
⑤ Xé ra — 撕開(信封、包裝紙)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Xé ra |
| 中文 | 撕開 |
| 動作類型 | 撕扯動作 |
| 使用時機 | 信封、包裝紙、紙張 |
| 反義詞 | dán lại(貼回去) |
🎙️ 實用例句
- «Xé ra cái phong bì này đi.»
(把這個信封撕開吧。) - «Xé ra nhẹ nhàng kẻo rách.»
(輕輕撕開,不要撕破。) - «Xé ra rồi thì không dùng lại được.»
(撕開了就不能再用了。)
👆 四、按壓/拔開篇|用按的「開」
⑥ Ấn xuống — 向下按
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Ấn xuống |
| 中文 | 向下按、按下 |
| 動作類型 | 按壓動作 |
| 使用時機 | 按鈕、開關、鍵盤 |
| 反義詞 | nhấc lên(提起) |
🎙️ 實用例句
- «Ấn xuống nút này để bật đèn.»
(按下這個按鈕開燈。) - «Ấn xuống một lần nữa đi.»
(再按一次。) - «Ấn xuống mạnh một chút mới được.»
(要用力按一下才行。)
⑦ Tháo ra — 拔開、拆開
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tháo ra |
| 中文 | 拔開、拆開、卸下 |
| 動作類型 | 拔除、拆卸 |
| 使用時機 | 插頭、螺絲、配件 |
| 反義詞 | lắp vào(裝上) |
🎙️ 實用例句
- «Tháo ra cái phích cắm điện đi.»
(把插頭拔開吧。) - «Tháo ra rồi thì lắp lại cẩn thận.»
(拆開了要仔細裝回去。) - «Cái ốc này tháo ra không được.»
(這個螺絲拔不開。)
🆚 9個動詞終極對照表
| 越南語 | 中文 | 動作 | 使用場景 | 反義詞 |
|---|---|---|---|---|
| vặn ra | 擰開 | 旋轉 | 瓶蓋、螺絲 | vặn vào |
| mở nắp | 翻開 | 翻開 | 蓋子、盒蓋 | đậy nắp |
| bóc ra | 揭開 | 揭除 | 貼紙、果皮 | dán vào |
| bật nắp / kéo ra | 拉開 | 拉動 | 拉環、抽屜 | đẩy vào |
| xé ra | 撕開 | 撕扯 | 信封、包裝 | dán lại |
| ấn xuống | 向下按 | 按壓 | 按鈕、開關 | nhấc lên |
| tháo ra | 拔開 | 拔除 | 插頭、螺絲 | lắp vào |
| đậy vào | 合上 | 蓋合 | 蓋子、鍋蓋 | mở ra |
| nhấc lên | 拿起來 | 提起 | 鍋蓋、物品 | đặt xuống |
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請根據情境,選出最適合的動詞:
- 你想喝可樂,需要______拉環。
→ bật nắp / kéo ra(拉開)✓ - 水壺蓋子太緊了,需要______。
→ vặn ra(擰開)✓ - 收到一封信,你想______信封。
→ xé ra(撕開)✓ - 買了一個新手機,你想______保護貼。
→ bóc ra(揭開)✓ - 房間太暗,你需要______開關。
→ ấn xuống(向下按)✓ - 手機充好電了,你需要______充電線。
→ tháo ra(拔開)✓ - 煮完湯了,你需要______鍋蓋。
→ nhấc lên(拿起來)✓ - 吃完便當,你需要______盒蓋。
→ đậy vào(合上)✓
💬 實用情境對話|現場演練
情境一:喝飲料(Vặn ra / Bật nắp)
- A: «Mở giúp tôi chai nước này với.»
(幫我打開這瓶水。) - B: «Chai này khó vặn ra quá, để tôi thử.»
(這瓶好難擰開,我試試看。) - A: «Được chưa?»
(好了嗎?) - B: «Được rồi, bật nắp giúp tôi cái lon bia nữa nhé.»
(好了,再幫我拉開啤酒罐拉環吧。)
情境二:拆包裹(Xé ra / Bóc ra)
- A: «Ship hàng tới rồi kìa!»
(貨到了耶!) - B: «Để tôi xé ra xem nào.»
(讓我撕開看看。) - A: «Xé ra nhẹ nhàng thôi, đừng làm hỏng.»
(輕輕撕就好,不要弄壞。) - B: «Ok, cái tem này bóc ra không được đâu.»
(好,這張貼紙不能撕開喔。)
情境三:廚房煮飯(Nhấc lên / Đậy vào)
- A: «Em nhấc lên cái nồi giúp anh.»
(妳幫我把鍋子拿起來。) - B: «Dạ, nặng quá!»
(好,好重!) - A: «Xong rồi, đậy vào đi, đừng để nguội.»
(好了,蓋上吧,不要讓它涼掉。)
情境四:電器使用(Ấn xuống / Tháo ra)
- A: «Máy lạnh không chạy, sao thế nhỉ?»
(冷氣沒在運轉,怎麼回事?) - B: «Anh ấn xuống nút này thử xem.»
(你試試按下這個按鈕。) - A: «Rồi, tháo ra cái phích cắm rồi cắm lại đi.»
(好,把插頭拔開再重插吧。)
🌸 結語|學越南語,要學「精準的動作」
越南語的「開/關」動詞,反映了越南人對動作細節的重視——
- Vặn ra 是旋轉的「開」,
- Mở nắp 是翻開的「開」,
- Bóc ra 是揭開的「開」,
- Xé ra 是撕開的「開」,
- Ấn xuống 是按下的「開」,
- Tháo ra 是拔開的「開」,
- Đậy vào 是合上的「關」。
當你能夠根據物品、動作、方式,精準選擇用哪一個動詞,而不是永遠只會說 mở——
你就不只是在「背單字」,而是在用越南語精準描述你生活中的每一個動作!
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由芝芝越南語生活用語研究室編撰
#越南語詞彙分享 #開關動詞 #VặnRa #BócRa #XéRa #學越南語 #芝芝越南語
