
🏭 在越南工廠工作,一定要認識這10個超實用越南語!製造業生存必備!
July 31, 2026
🤔 在越南工廠上班,只會比手畫腳是不夠的!
台灣人外派越南、在越南工廠工作的機會越來越多了。
但你會不會有這種困擾——機器壞了不知道怎麼跟維修人員說?組長問你「產量多少」聽不懂?被說「lỗi」還以為在叫你名字?
不是你不努力。是課本裡的越南語,從沒教過你工廠裡真正會用到的單字。
在產線上,每一分鐘都是錢。你聽不懂一句話,可能就是幾百件貨出問題。
本指南精選10個越南工廠最常用、最必備的單字,從「不良品」到「產線」,從「機械」到「防護衣」——一次學起來,上班馬上用!
當你學會這些單字,你在越南工廠就能從「比手畫腳」升級到「溝通無礙」!
📊 工廠越南語10大必備單字一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 分類 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|---|
| ① | lỗi | 不良品 / 瑕疵 | 品管 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ② | thiết bị | 設備 | 設備管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ③ | máy móc | 機械 | 設備管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ④ | sản lượng | 產量 | 生產管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑤ | tổ trưởng | 組長 | 組織管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑥ | hỏng hóc | 故障 | 設備問題 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑦ | nguyên liệu | 原料 | 物料管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑧ | vật tư phụ | 輔料 | 物料管理 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑨ | đồ bảo hộ | 防護衣 | 安全設備 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑩ | dây chuyền sản xuất | 產線 | 生產管理 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
一句話總結:Lỗi 是瑕疵,Thiết bị 是設備,Sản lượng 是產量,Tổ trưởng 是組長,Dây chuyền sản xuất 是產線——學會這10個單字,工廠溝通不會卡!
🔧 一、品管與設備篇|檢查、維修、報修
① Lỗi — 不良品、瑕疵
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Lỗi |
| 中文 | 不良品、瑕疵、錯誤 |
| 使用時機 | 檢查品質、回報問題 |
| 常用搭配 | bị lỗi(有瑕疵)、lỗi sản xuất(生產瑕疵) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Sản phẩm này bị lỗi rồi.»
(這個產品有瑕疵了。) - «Lỗi do máy móc hay do nguyên liệu?»
(瑕疵是機械還是原料造成的?) - «Phân loại hàng lỗi và hàng tốt ra nhé.»
(把不良品和良品分類喔。)
② Thiết bị — 設備
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Thiết bị |
| 中文 | 設備 |
| 使用時機 | 談論機器、工具、儀器 |
| 常用搭配 | thiết bị sản xuất(生產設備)、thiết bị bảo hộ(防護設備) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Thiết bị này cần bảo trì thường xuyên.»
(這台設備需要定期保養。) - «Nhà máy vừa nhập thiết bị mới.»
(工廠剛進了一批新設備。) - «Thiết bị cũ đã hỏng rồi.»
(舊設備已經壞了。)
③ Máy móc — 機械
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Máy móc |
| 中文 | 機械 |
| 使用時機 | 談論機械設備 |
| 常用搭配 | vận hành máy móc(操作機械) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Máy móc đang hoạt động tốt.»
(機械運作正常。) - «Máy móc này hỏng rồi, gọi thợ đi.»
(這台機械壞了,叫維修人員來吧。) - «Công nhân phải biết vận hành máy móc.»
(工人必須會操作機械。)
⑥ Hỏng hóc — 故障
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Hỏng hóc |
| 中文 | 故障、損壞 |
| 使用時機 | 機器有問題、需要維修 |
| 常用搭配 | bị hỏng hóc(發生故障) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Máy bị hỏng hóc rồi, phải dừng sản xuất.»
(機器故障了,必須停止生產。) - «Do hỏng hóc nên sản lượng bị giảm.»
(因為故障所以產量減少了。) - «Báo hỏng hóc lên tổ trưởng đi.»
(回報故障給組長吧。)
📊 二、生產與管理篇|產量、原料、輔料
④ Sản lượng — 產量
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Sản lượng |
| 中文 | 產量 |
| 使用時機 | 討論生產數量 |
| 常用搭配 | sản lượng hàng tháng(月產量)、tăng sản lượng(提高產量) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Sản lượng hôm nay đạt bao nhiêu?»
(今天的產量達到了多少?) - «Sản lượng tháng này tăng 10%.»
(這個月產量增加了10%。) - «Do thiếu nguyên liệu nên sản lượng giảm.»
(因為原料不足所以產量下降。)
⑦ Nguyên liệu — 原料
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nguyên liệu |
| 中文 | 原料 |
| 使用時機 | 談論生產所需材料 |
| 常用搭配 | thiếu nguyên liệu(缺原料)、nhập nguyên liệu(進原料) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Nguyên liệu đã hết rồi.»
(原料已經用完了。) - «Nhà cung cấp giao nguyên liệu chưa?»
(供應商交貨原料了嗎?) - «Cần kiểm tra nguyên liệu trước khi sản xuất.»
(生產前需要檢查原料。)
⑧ Vật tư phụ — 輔料
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Vật tư phụ |
| 中文 | 輔料 |
| 使用時機 | 談論輔助材料 |
| 常用搭配 | nhập vật tư phụ(進輔料) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Cần đặt vật tư phụ cho đơn hàng này.»
(需要為這個訂單訂購輔料。) - «Vật tư phụ còn đủ không?»
(輔料還夠嗎?) - «Bên kho nói hết vật tư phụ rồi.»
(倉庫說輔料沒了。)
⑩ Dây chuyền sản xuất — 產線
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Dây chuyền sản xuất |
| 中文 | 產線、生產線 |
| 使用時機 | 談論生產流程 |
| 常用搭配 | dây chuyền sản xuất tự động(自動化產線) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Dây chuyền sản xuất đang chạy tốt.»
(產線運作良好。) - «Có sự cố ở dây chuyền sản xuất số 3.»
(第三條產線有狀況。) - «Dây chuyền sản xuất mới này rất hiệu quả.»
(這條新生產線非常高效。)
👷 三、組織與安全篇|組長、防護衣、輔料
⑤ Tổ trưởng — 組長
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Tổ trưởng |
| 中文 | 組長 |
| 使用時機 | 向上級匯報、接收指令 |
| 常用搭配 | báo cáo tổ trưởng(向組長報告) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Anh ấy là tổ trưởng của chúng tôi.»
(他是我們的組長。) - «Tổ trưởng đang gọi em kìa.»
(組長在叫你耶。) - «Báo cáo với tổ trưởng trước khi ra về.»
(下班前要跟組長報告。)
⑨ Đồ bảo hộ — 防護衣
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đồ bảo hộ |
| 中文 | 防護衣、安全裝備 |
| 使用時機 | 進產線、安全檢查 |
| 常用搭配 | mặc đồ bảo hộ(穿防護衣)、cởi đồ bảo hộ(脫防護衣) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句
- «Nhớ mặc đồ bảo hộ trước khi vào xưởng.»
(進工廠前記得穿防護衣。) - «Đồ bảo hộ phải sạch sẽ.»
(防護衣必須保持乾淨。) - «Nếu không có đồ bảo hộ thì không được vào.»
(沒有防護衣就不能進入。)
🆚 10大工廠單字終極對照表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 例句 |
|---|---|---|---|
| ① | lỗi | 不良品 | Sản phẩm này bị lỗi |
| ② | thiết bị | 設備 | Thiết bị cần bảo trì |
| ③ | máy móc | 機械 | Máy móc đang hoạt động |
| ④ | sản lượng | 產量 | Sản lượng hôm nay bao nhiêu? |
| ⑤ | tổ trưởng | 組長 | Tổ trưởng đang gọi |
| ⑥ | hỏng hóc | 故障 | Máy bị hỏng hóc |
| ⑦ | nguyên liệu | 原料 | Thiếu nguyên liệu |
| ⑧ | vật tư phụ | 輔料 | Cần nhập vật tư phụ |
| ⑨ | đồ bảo hộ | 防護衣 | Nhớ mặc đồ bảo hộ |
| ⑩ | dây chuyền sản xuất | 產線 | Dây chuyền sản xuất đang chạy |
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請填入正確的越南語單字:
- 這個產品有______,不能出貨。
→ lỗi(不良品)✓ - ______今天產量多少?
→ Sản lượng(產量)✓ - 機械______了,需要維修。
→ hỏng hóc(故障)✓ - 進工廠前要穿______。
→ đồ bảo hộ(防護衣)✓ - 這條______運作得很快。
→ dây chuyền sản xuất(產線)✓ - ______正在叫我們過去。
→ Tổ trưởng(組長)✓
💬 實用情境對話|現場演練
情境一:品管檢查(Lỗi)
- A (QA): «Lô hàng này bị lỗi nhiều quá.»
(這批貨不良品太多了。) - B (tổ trưởng): «Lỗi gì thế?»
(什麼瑕疵?) - A: «Lỗi do nguyên liệu, phải báo với bên mua.»
(是原料造成的瑕疵,要跟買方回報。) - B: «Ok, để tôi xử lý.»
(好,我來處理。)
情境二:機械故障(Hỏng hóc)
- A: «Máy này bị hỏng hóc rồi!»
(這台機械故障了!) - B: «Gọi thợ sửa chưa?»
(叫維修了嗎?) - A: «Gọi rồi, nhưng phải chờ 30 phút.»
(叫了,但要等30分鐘。) - B: «Vậy sản lượng hôm nay sẽ bị giảm mất.»
(那今天的產量會減少了。)
情境三:開會討論(Sản lượng / Nguyên liệu)
- A (tổ trưởng): «Sản lượng tháng này thấp hơn tháng trước.»
(這個月產量比上個月低。) - B: «Tại sao vậy ạ?»
(為什麼?) - A: «Do thiếu nguyên liệu và máy móc hay bị hỏng hóc.»
(因為缺原料,而且機械常故障。) - B: «Cần nhập thêm nguyên liệu và bảo trì thiết bị.»
(需要進更多原料,也要保養設備。)
情境四:產線安全(Đồ bảo hộ)
- A: «Anh vào xưởng mà không mặc đồ bảo hộ à?»
(你進工廠沒穿防護衣嗎?) - B: «À quên, để tôi mặc vào.»
(啊我忘了,我馬上穿。) - A: «Lần sau nhớ nhé. Không có đồ bảo hộ không được vào dây chuyền sản xuất đâu.»
(下次記得喔。沒有防護衣不能進產線。)
情境五:組長指令(Tổ trưởng)
- A: «Tổ trưởng đang gọi em kìa.»
(組長在叫你耶。) - B: «Có việc gì thế?»
(什麼事?) - A: «Hình như nói về vật tư phụ, bên kho báo hết rồi.»
(好像在講輔料的事,倉庫說沒了。) - B: «Vậy em ra kho kiểm tra đi.»
(那我去倉庫檢查吧。)
🌸 結語|學會工廠越南語,工作加分100%
在越南工廠工作,語言不通是最大的障礙。
但只要你學會這10個超實用的工廠越南語——
從 Lỗi(不良品)到 Sản lượng(產量),
從 Thiết bị(設備)到 Dây chuyền sản xuất(產線),
你就能夠:
✅ 跟越南同事順暢溝通
✅ 聽懂組長的指令
✅ 報修機械故障
✅ 檢查原料輔料
✅ 在產線上不再比手畫腳
當你能夠用越南語說出「Máy hỏng rồi」(機械壞了)、「Thiếu nguyên liệu」(缺原料)、「Sản lượng hôm nay bao nhiêu?」(今天產量多少)——你就從「外行人」變成了「自己人」。
Học tiếng Việt để làm việc hiệu quả hơn!
(學越南語讓工作更有效率!)
這,才是真正融入越南職場的時刻。
本文由芝芝越南語職場溝通研究室編撰
#工廠越南語 #越南工作 #製造業越南語 #學越南語 #芝芝越南語
