
越南語日常生活詞彙大全|從早晨到夜晚的20個必學動詞
November 6, 2025
🌅 開啟一天的越南語日常會話
掌握日常生活動詞是學習越南語的基礎,這些詞彙不僅實用性高,更能幫助你與越南朋友暢聊日常生活。從起牀到入睡,讓我們一起用越南語描述完整的一天!
📝 日常生活動詞分類表
| 時間階段 | 越南語動詞 | 中文翻譯 | 實用例句 |
|---|---|---|---|
| 早晨 | Tỉnh giấc | 醒來 | 「Mỗi sáng tôi tỉnh giấc lúc 6 giờ」 (我每天早晨6點醒來) |
| Dọn giường | 整理牀鋪 | 「Sau khi ngủ dậy nên dọn giường」 (起牀後應該整理牀鋪) | |
| Đánh răng | 刷牙 | 「Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày」 (我每天刷牙兩次) | |
| Rửa mặt | 洗臉 | 「Rửa mặt bằng nước lạnh giúp tỉnh táo」 (用冷水洗臉有助清醒) | |
| Ăn sáng | 吃早餐 | 「Ăn sáng đầy đủ rất quan trọng」 (吃豐盛早餐很重要) | |
| 出門前 | Trang điểm | 化妝 | 「Cô ấy trang điểm rất nhanh」 (她化妝很快) |
| Mặc quần áo | 穿衣服 | 「Tôi mặc quần áo trong 5 phút」 (我5分鐘穿好衣服) | |
| 日間 | Làm việc | 工作 | 「Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ」 (我從8點工作到5點) |
| Học | 學習 | 「Tôi học tiếng Việt mỗi ngày」 (我每天學習越南語) | |
| Ăn trưa | 吃午餐 | 「Giờ ăn trưa từ 12 giờ đến 1 giờ」 (午餐時間從12點到1點) | |
| Đi mua sắm | 購物 | 「Cuối tuần tôi thích đi mua sắm」 (週末我喜歡購物) | |
| Dọn dẹp nhà cửa | 打掃房子 | 「Chủ nhật tôi dọn dẹp nhà cửa」 (星期日我打掃房子) | |
| 休閒 | Nghe nhạc | 聽音樂 | 「Tôi nghe nhạc khi thư giãn」 (我放鬆時聽音樂) |
| Tập thể dục | 運動 | 「Mỗi tối tôi tập thể dục 30 phút」 (我每晚運動30分鐘) | |
| 晚間 | Tắm | 洗澡 | 「Tôi tắm trước khi ăn tối」 (我吃晚飯前洗澡) |
| Nấu ăn | 做飯 | 「Mẹ tôi nấu ăn rất ngon」 (我媽媽做飯很好吃) | |
| Ăn tối | 吃晚餐 | 「Gia đình tôi ăn tối lúc 7 giờ」 (我家7點吃晚餐) | |
| Rửa bát | 洗碗 | 「Sau khi ăn xong tôi phải rửa bát」 (吃完飯後我要洗碗) | |
| Xem ti vi | 看電視 | 「Cả nhà cùng xem ti vi sau bữa tối」 (全家晚飯後一起看電視) | |
| 睡前 | Đi ngủ | 睡覺 | 「Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ」 (我通常10點睡覺) |

💡 實用會話練習
描述日常作息:
- 「Buổi sáng tôi thường tỉnh giấc lúc 6 giờ, đánh răng rửa mặt, sau đó ăn sáng và đi làm」
(我早上通常6點醒來,刷牙洗臉,然後吃早餐和去工作)
週末活動:
- 「Cuối tuần tôi thích dọn dẹp nhà cửa, nghe nhạc và tập thể dục」
(週末我喜歡打掃房子、聽音樂和運動)
晚間行程:
- 「Sau khi ăn tối, tôi rửa bát, tắm rồi xem ti vi trước khi đi ngủ」
(晚餐後,我洗碗、洗澡,然後在看電視前睡覺)
🌟 學習小技巧
分類記憶法:
- 個人衛生類:đánh răng, rửa mặt, tắm
- 飲食相關類:ăn sáng, ăn trưa, ăn tối, nấu ăn
- 家務活動類:dọn giường, dọn dẹp nhà cửa, rửa bát
- 休閒娛樂類:nghe nhạc, xem ti vi, đi mua sắm
聲調練習重點:
- 注意「đánh răng」中的跌宕聲(dấu huyền)
- 「tập thể dục」中的銳聲(dấu sắc)發音
- 「đi ngủ」中的問聲(dấu hỏi)
📌 文化小知識
越南人的日常生活習慣:
- 早餐通常較簡單,常見phở或bánh mì
- 午休時間較長,部分公司有2小時休息
- 晚餐是家庭聚會的重要時刻
- 晚上喜歡聚集在咖啡館聊天
本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多主題詞彙?歡迎索取我們的日常生活詞彙手冊!
#越南語日常詞彙 #生活動詞 #實用越南語 #越南語學習 #芝芝越南語本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多越南語文化詞彙?歡迎參加我們的文化專題課程!
#越南語詞彙 #女性稱呼 #越南文化 #語言學習 #芝芝越南語
本文由芝芝越南語文化團隊專業整理
想深入了解越南語稱謂文化?歡迎參加我們的專題講座!
#越南語人稱代詞 #稱謂系統 #越南文化 #實用越南語 #芝芝越南語
本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多否定表達?歡迎追蹤我們的文法專欄!
#越南語否定句 #強力否定 #文法解析 #實用越南語 #芝芝越南語
👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!
芝芝越南語提供多種課程選擇:
- 越南語會話課程:從基礎到高階
- 商務越南語專班:針對職場需求設計
- 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造
還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!
