
越南語日常問候句型大全|從簡單問候到自然邀約的實用表達
December 25, 2025
💬 為什麼要學這些基礎問候句型?
在越南日常對話中,這些簡單的問候句型是開啟對話、建立關係的關鍵。它們不僅是語言表達,更蘊含著越南人關心彼此的文化習慣。掌握這些句型,能讓你在越南社交場合中自然融入,展現對當地文化的理解與尊重。
📝 十大實用問候句型解析
| 越南語句型 | 中文翻譯 | 使用情境與文化意涵 | 禮貌變化與對象調整 |
|---|---|---|---|
| Bạn rảnh không? | 你有空嗎? | 邀約前的標準問句,試探對方時間 | 對長輩:Anh/Chị có rảnh không? |
| Bạn đi làm không? | 你去上班嗎? | 早晨常見問候,關心對方行程 | 對同事:Hôm nay anh/chị đi làm không? |
| Bạn ăn cơm chưa? | 你吃飯了嗎? | 越南特色問候,表達關心與分享 | 更親切:Ăn cơm chưa?(省略「Bạn」) |
| Bạn đi chơi không? | 你要出去玩嗎? | 朋友間邀約用語,語氣輕鬆 | 對小孩:Con muốn đi chơi không? |
| Bạn đến chưa? | 你到了嗎? | 確認約會見面進度,常用於電話中 | 更口語:Tới chưa? |
| Bạn thích không? | 你喜歡嗎? | 徵詢意見,分享感受時的問句 | 對長輩:Bác/Cô có thích không? |
| Bạn mua không? | 你要買嗎? | 購物詢問,市場攤販常用 | 商販用語:Chị mua không? / Anh mua không? |
| Bạn ngủ chưa? | 你睡了嗎? | 晚間關心,或深夜聯繫前的確認 | 家人間:Em ngủ chưa? / Con ngủ chưa? |
| Bạn uống không? | 你要喝嗎? | 飲料邀約,咖啡文化中的重要問句 | 更熱情:Uống gì không?(要喝什麼嗎?) |
| Bạn quên à? | 你忘了嗎? | 提醒或確認,帶有親暱或責備語氣 | 根據關係調整語氣強度 |

💫 深度文化解析
1. Bạn rảnh không?(你有空嗎?)
- 越南人邀約前的重要緩衝問句
- 避免直接邀約可能造成的壓力
- 體現尊重對方時間的禮貌文化
使用範例:
- 「Chiều nay bạn rảnh không? Mình đi uống cà phê nhé.」
(今天下午你有空嗎?我們去喝咖啡吧。) - 文化提示:即使對方說沒空,也不會被視為拒絕,只是改期
2. Bạn đi làm không?(你去上班嗎?)
- 早晨電梯、公車上的常見問候
- 等同於「早安」的實用變體
- 展現對同事日常生活的關心
情境對話:
- A: 「Chào buổi sáng! Đi làm không?」
(早安!去上班嗎?) - B: 「Ừ, đi làm. Còn bạn?」
(嗯,去上班。你呢?)
3. Bạn ăn cơm chưa?(你吃飯了嗎?)
- 最具越南特色的問候語
- 不只是詢問,更是關心與分享
- 可能延伸出共餐邀請
文化深意:
- 即使已吃過,仍可能被邀請「ăn thêm」(再吃一點)
- 回答「Rồi」(吃了)或「Chưa」(還沒)都很常見
- 若回答「Chưa」,對方可能真的準備食物分享
4. Bạn đi chơi không?(你要出去玩嗎?)
- 「đi chơi」涵義廣泛:逛街、散步、旅遊皆可
- 朋友間最隨性的邀約方式
- 週末常見問候語
使用變化:
- 「Tối nay đi chơi không?」(今晚要出去嗎?)
- 「Cuối tuần đi chơi không?」(週末要出去嗎?)
5. Bạn đến chưa?(你到了嗎?)
- 越南人對時間較為彈性
- 此問句能緩和等待的焦慮
- 常用於約會前15-30分鐘
實用回應:
- 「Sắp tới rồi」(快到了)
- 「Còn 5 phút nữa」(還有5分鐘)
- 「Xin lỗi, tắc đường」(抱歉,塞車了)
6. Bạn thích không?(你喜歡嗎?)
- 越南人重視集體意見
- 購物、選餐廳時常詢問他人意見
- 展現尊重與分享的態度
延伸用法:
- 「Món này bạn thích không?」(這道菜你喜歡嗎?)
- 「Chỗ này bạn thích không?」(這個地方你喜歡嗎?)
7. Bạn mua không?(你要買嗎?)
- 市場文化的核心問句
- 語氣通常親切而非強迫
- 可單純詢問,也可開始議價
市場實境:
- 商販:「Chị ơi, mua không? Dưa hấu ngọt lắm!」
(大姐,要買嗎?西瓜很甜喔!) - 顧客:「Bao nhiêu tiền một ký?」(一公斤多少錢?)
8. Bạn ngủ chưa?(你睡了嗎?)
- 晚間關心的溫馨問候
- 深夜聯繫前的禮貌確認
- 家人間表達關心的方式
溫馨應用:
- 媽媽對孩子:「10 giờ rồi, con ngủ chưa?」
(10點了,你睡了嗎?) - 朋友間:「Ngủ chưa? Mình có chuyện muốn nói.」
(睡了嗎?我有事想說。)
9. Bạn uống không?(你要喝嗎?)
- 越南咖啡文化的延伸
- 「uống」可指咖啡、茶、啤酒等各種飲料
- 輕鬆社交的開場白
咖啡廳情境:
- 「Vào quán uống gì không?」(進店喝點什麼嗎?)
- 「Cà phê sữa đá nhé? Uống không?」(奶咖啡好嗎?要喝嗎?)
10. Bạn quên à?(你忘了嗎?)
- 「à」是疑問語助詞,緩和語氣
- 可從親暱提醒到輕微責備
- 需根據語調判斷情緒
語氣差異:
- 溫柔提醒:「Hẹn 3 giờ mà, quên à?」(約3點呢,忘了嗎?)
- 假裝生氣:「Quên à? Hứa với tôi mà!」(忘了嗎?答應過我的!)
🌟 實用對話練習
早晨上班途中:
- A: 「Đi làm không? Lên xe mình đi chung đi.」
(去上班嗎?上車一起走吧。) - B: 「Ừ, cảm ơn nhé. Ăn sáng chưa?」
(嗯,謝謝。吃早餐了嗎?)
晚上朋友邀約:
- A: 「Tối nay rảnh không? Đi chơi không?」
(今晚有空嗎?要出去嗎?) - B: 「Rảnh. Đi đâu?」
(有空。去哪裡?)
市場購物:
- 商販:「Chị mua không? Cam ngon lắm.」
(大姐要買嗎?橘子很好吃。) - 顧客:「Bao nhiêu? Thích nhưng đắt quá.」
(多少錢?喜歡但是太貴了。)
🎯 文化溝通技巧
越南問候文化特色:
- 問候常涉及日常生活細節
- 重複問候顯得更親切
- 肢體語言(微笑、點頭)很重要
語氣調整建議:
- 對陌生人:語氣正式,使用完整句型
- 對朋友:可省略「bạn」,更親密
- 對長輩:使用尊稱(ông, bà, anh, chị)
- 對小孩:語氣溫柔,使用「con」
本文由芝芝越南語團隊專業整理
想學習更多生活化越南語?歡迎參加我們的日常會話課程!
#越南語問候語 #日常會話 #實用句型 #越南語學習 #芝芝越南語
本文由芝芝越南語教學團隊專業整理
想系統學習越南語基礎詞彙?歡迎參加我們的入門詞彙課程!
#越南語同義詞 #基礎詞彙 #語言比較 #越南語入門 #芝芝越南語
👉 立即聯繫我們,了解更多越南語教學資訊!
芝芝越南語提供多種課程選擇:
- 越南語會話課程:從基礎到高階
- 商務越南語專班:針對職場需求設計
- 客製化企業培訓:為公司團隊量身打造
還在猶豫哪個課程適合您?
立即聯繫我們的Facebook專頁【芝芝越南語】,獲取專業諮詢!
