
別只會說「Gọi」了!📱 一次學會12個手機動作越南語—充電、滑手機、解鎖原來這樣說!
🤔 「打電話」你會,那「滑手機」、「充電」、「掛電話」呢?
你每天滑手機好幾個小時。你知道 「Gọi」 是打電話,「Nhắn tin」 是傳訊息。
但試問:
- 手機沒電了,想說「充電」要用哪個字?
- 吃飯的時候,想叫另一半「不要一直滑手機」要怎麼說?
- 正在講電話,想請對方「別掛斷、等一下」要怎麼發音?
如果只會 「Gọi」 一個字,那就太可惜了!因為手機周邊還有一整組「單字家族」——而且每天都會用到!
本指南將從通話篇、手機操作篇、日常使用篇三大面向,全面拆解越南語12個超實用的手機相關動詞!
當你學會這些,你就能用越南語聊手機、說手機、操作手機——像個道地的越南人!
📊 12大手機動作越南語一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 分類 | 使用頻率 |
|---|---|---|---|---|
| ① | Gọi | 打電話 | 通話篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ② | Nghe | 接電話 | 通話篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ③ | Giữ máy | 不掛斷、等一下 | 通話篇 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ④ | Dập máy | 掛電話 | 通話篇 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑤ | Nhắn tin | 傳訊息 | 通話篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑥ | Sạc | 充電 | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑦ | Mở | 開機 | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑧ | Tắt | 關機 | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑨ | Lướt | 滑(手機) | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑩ | Khóa | 鎖螢幕 | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐ |
| ⑪ | Mở khóa | 解鎖 | 手機操作篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| ⑫ | Chụp ảnh | 拍照 | 日常使用篇 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
一句話總結:
打電話說 Gọi,接電話說 Nghe,掛電話說 Dập máy,滑手機用 Lướt,充電用 Sạc,拍照用 Chụp ảnh!
📞 一、通話篇|打電話、接電話、掛電話
① Gọi — 打電話
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Gọi |
| 中文 | 打電話、呼叫 |
| 完整說法 | Gọi điện (điện = 電話) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Tối qua anh gọi cho em sao không bắt máy?»
(昨晚我打電話給妳為什麼沒接?)
«Gọi ngay cho cảnh sát đi!»
(快打電話給警察!)
② Nghe — 接電話
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nghe |
| 中文 | 接電話 |
| 字面意思 | Nghe 本是「聽」,引申為「接電話」 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Alo, ai nghe máy đấy?»
(喂,誰接的電話?)
«Em bận quá không nghe được.»
(我太忙了沒辦法接。)
③ Giữ máy — 不掛斷、等一下
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Giữ máy |
| 中文 | 別掛斷、等一下 |
| 字面意思 | Giữ (保持) + máy (電話) = 保持電話 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
打電話給客服或店家時,對方常會說 «Giữ máy chờ một chút nhé»(請別掛斷,稍等一下)。這句學起來,打電話時就不會聽不懂了!
🎙️ 實用例句:
«Anh giữ máy chờ em một lát, em lấy bút đã.»
(你別掛斷等我一下,我先拿個筆。)
④ Dập máy — 掛電話
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Dập máy |
| 中文 | 掛電話 |
| 字面意思 | Dập (按掉、壓掉) + máy (電話) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
📌 小提醒:Dập máy 語氣比較直接,有點「掛掉」的感覺。禮貌一點可以說 cúp máy。
🎙️ 實用例句:
«Đang nói chuyện thì nó dập máy luôn.»
(講到一半他就直接掛電話了。)
«Nói xong dập máy nhé, tốn tiền lắm.»
(講完就掛掉喔,很花錢。)
⑤ Nhắn tin — 傳訊息
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Nhắn tin |
| 中文 | 傳簡訊、傳訊息 |
| 字面意思 | Nhắn (傳送、留言) + tin (訊息) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Tối nay rảnh thì nhắn tin cho anh nhé.»
(今晚有空的話就傳訊息給我吧。)
«Em vừa nhắn tin xong cho mẹ.»
(我剛傳訊息給媽媽。)
📱 二、手機操作篇|開機、關機、滑手機、解鎖
⑥ Sạc — 充電
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Sạc |
| 中文 | 充電 |
| 完整說法 | Sạc pin (pin = 電池) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Điện thoại hết pin rồi, phải sạc thôi.»
(手機沒電了,要充電了。)
«Có mang sạc dự phòng theo không?»
(有帶行動電源嗎?)
⑦ Mở / ⑧ Tắt — 開機 / 關機
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Mở / Tắt |
| 中文 | 開機 / 關機 |
| 完整說法 | Mở máy / Tắt máy |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Sáng dậy mở máy ra là thấy tin nhắn của em.»
(早上開機就看到妳的訊息。)
«Trên máy bay phải tắt máy nhé.»
(在飛機上要關機喔。)
⑨ Lướt — 滑(手機)
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Lướt |
| 中文 | 滑、瀏覽 |
| 完整說法 | Lướt điện thoại / Lướt Facebook |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
Lướt 是現代人每天都在做的動作——滑手機、滑臉書、滑IG。越南人也會說 nghiện lướt điện thoại(滑手機上癮)。
🎙️ 實用例句:
«Tối nào cũng lướt Facebook đến 1 giờ sáng.»
(每天晚上都滑臉書到凌晨1點。)
«Đừng có lướt điện thoại khi đang ăn cơm.»
(吃飯的時候不要滑手機。)
⑩ Khóa / ⑪ Mở khóa — 鎖螢幕 / 解鎖
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Khóa / Mở khóa |
| 中文 | 鎖螢幕 / 解鎖 |
| 完整說法 | Khóa màn hình / Mở khóa màn hình |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Nhớ khóa màn hình trước khi bỏ điện thoại vào túi.»
(把手機放進口袋前記得鎖螢幕。)
«Mở khóa bằng vân tay hay bằng khuôn mặt?»
(要用指紋解鎖還是臉部辨識?)
📸 三、日常使用篇|拍照、錄影、傳檔案
⑫ Chụp ảnh — 拍照
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Chụp ảnh |
| 中文 | 拍照、照相 |
| 字面意思 | Chụp (拍攝) + ảnh (照片) |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🎙️ 實用例句:
«Ra đây, chụp ảnh cho em với.»
(過來這裡,幫我拍照。)
«Đi du lịch mà không chụp ảnh thì phí cả chuyến đi.»
(去旅遊不拍照就白跑一趟了。)
🆚 相似動詞比一比
| 比較 | 越南語 | 中文 | 使用情境 |
|---|---|---|---|
| 打電話 | Gọi / Gọi điện | 打電話 | 主動撥出 |
| 接電話 | Nghe / Nghe máy | 接電話 | 被動接聽 |
| 掛電話 | Dập máy / Cúp máy | 掛電話 | 結束通話 |
| 等一下 | Giữ máy | 別掛斷 | 請對方等待 |
| 鎖螢幕 | Khóa | 鎖 | 保護隱私 |
| 解鎖 | Mở khóa | 解鎖 | 使用手機 |
🎯 練習題|你記得了嗎?
請將以下中文翻譯成越南語:
- 可以幫我拍照嗎?
→ Chụp ảnh giúp em được không? - 我手機快沒電了,要充電。
→ Điện thoại của em sắp hết pin rồi, phải sạc thôi. - 不要一直滑手機!
→ Đừng có lướt điện thoại hoài! - 我先掛電話了,再見。
→ Em dập máy trước nhé, tạm biệt. - 我傳訊息給你了,你有看到嗎?
→ Anh nhắn tin cho em rồi, em thấy chưa?
💬 實用情境對話|手機相關動作現場演練
情境一:打電話給朋友
A: «Alo, ai nghe máy đấy?»
(喂,誰接的電話?)
B: «Tao đây, sao thế?»
(是我啦,怎麼了?)
A: «Tối nay đi ăn không?»
(今晚去吃飯嗎?)
B: «Chờ tao tí, giữ máy nhé. Tao hỏi vợ đã.»
(等我一下,別掛斷喔。我問一下老婆。)
情境二:約會時一直滑手機
A: «Sao lúc nào gặp nhau em cũng lướt điện thoại thế?»
(為什麼每次見面妳都在滑手機?)
B: «Em xin lỗi, em đang check tin nhắn của mẹ.»
(對不起,我在看媽媽傳的訊息。)
A: «Tắt máy đi, nhìn vào anh đây này.»
(關機啦,看著我這裡。)
情境三:手機沒電
A: «Điện thoại hết pin rồi, cho mượn sạc với.»
(手機沒電了,借我充電一下。)
B: «Đây, sạc đây. Nhớ mở khóa màn hình ra thì mới cắm được à?»
(給你充電線。要解鎖螢幕才能插嗎?)
A: «Thôi cần gì, cắm vào là tự động sạc mà.»
(唉不用啦,插進去就自動充電了。)
情境四:出遊拍照
A: «Cảnh đẹp quá, chụp ảnh đi!»
(風景太美了,拍照吧!)
B: «Đưa điện thoại đây, tôi chụp cho.»
(手機給我,我幫你拍。)
A: «Nhớ mở khóa trước khi chụp nhé, mật khẩu là 1234.»
(拍照前記得解鎖喔,密碼是1234。)
🌸 結語|手機動作越南語,每天都會用到!
你每天拿出手機幾十次——解鎖、滑一下、回訊息、拍照、充電⋯⋯
這些動作的越南語,其實比你想像中更實用、更好記。
下次當你拿起手機時,試著在心裡用越南語說一遍:
Mở khóa → Lướt Facebook → Nhắn tin cho bạn → Chụp ảnh → Sạc pin⋯⋯
不知不覺,你的越南語就會進步了!
Chúc bạn học vui và dùng điện thoại thông minh hơn!
本文由越南語生活會話研究室編撰
特別感謝:所有讓我知道「giữ máy」不是「抱機器」的越南朋友們
#越南語詞彙 #手機越南語 #Gọi #Lướt #ChụpẢnh #生活越語 #SạcPin
