
介詞用錯,意思差很大!9組動詞搭配一次搞懂!🗣️
July 31, 2026
💡 你遇過這種尷尬嗎?
想跟越南朋友說「相信我」,卻說成「跟我走」。
想請路人「幫我拍照」,卻變成「拍我跟著我」。
不是你不夠認真。
是中文一個「跟」、一個「給」太萬用了:「跟我走」、「跟我說」、「相信我」、「給我拍照」、「還給我」,全部都是同一個字。
但越南語不一樣。
Đi theo tôi(跟我走)用的是 theo(跟隨方向),
Tin vào tôi(相信我)用的是 vào(信任指向),
Trả cho tôi(還給我)用的是 cho(給予傳遞),
Giải thích với tôi(解釋給我)用的是 với(雙向互動)。
四個不同的介詞,對應四種完全不同的關係。
用錯一個,意思天差地別。
本指南將從「方向跟隨篇」、「給予傳遞篇」、「互動與指向篇」三大面向,搭配對比表格和練習題,全面拆解越南語9組動詞+介詞的核心差異!
當你學會這些搭配,你的越南語表達就會從「大概懂」升級到「精準表達」!
📊 9組動詞+介詞搭配一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 動詞 | 介詞 | 核心意義 |
|---|---|---|---|---|---|
| ① | Đi theo tôi | 跟我走 | Đi(走) | theo | 方向跟隨 |
| ② | Trả cho tôi | 還給我 | Trả(還) | cho | 給予傳遞 |
| ③ | Gửi cho tôi | 寄給我 | Gửi(寄) | cho | 給予傳遞 |
| ④ | Tin vào tôi | 相信我 | Tin(信) | vào | 信任指向 |
| ⑤ | Mua cho tôi | 買給我 | Mua(買) | cho | 給予傳遞 |
| ⑥ | Dịch cho tôi | 給我翻譯 | Dịch(翻譯) | cho | 給予傳遞 |
| ⑦ | Chụp cho tôi | 給我拍照 | Chụp(拍) | cho | 給予傳遞 |
| ⑧ | Mang cho tôi | 帶給我 | Mang(帶) | cho | 給予傳遞 |
| ⑨ | Giải thích với tôi | 解釋給我 | Giải thích(解釋) | với | 互動對象 |
一句話總結:Theo 是「跟著方向」,Cho 是「傳遞給你」,Với 是「對你說話」,Vào 是「相信於你」!
🚶 一、Theo:方向跟隨篇
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Theo |
| 中文 | 跟隨、依照、沿著 |
| 核心意義 | 表達「跟著某人走、跟著某人的方向」 |
| 使用時機 | 帶路、跟隨、模仿 |
| 句型公式 | [動詞 chỉ chuyển động] + theo + [người] |
① Đi theo tôi — 跟我走
🎙️ 實用例句
- «Đi theo tôi, tôi chỉ đường cho bạn.»
(跟我走,我帶路給你。) - «Đừng đi theo người lạ.»
(不要跟陌生人走。) - «Các bạn đi theo hướng này.»
(大家往這個方向走。)
📦 二、Cho:給予傳遞篇
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Cho |
| 中文 | 給、為、幫 |
| 核心意義 | 表達「把東西/動作傳遞給某人」 |
| 使用時機 | 還東西、寄東西、買東西給別人、幫別人做某事 |
| 句型公式 | [動詞] + cho + [người] |
② Trả cho tôi — 還給我
🎙️ 實用例句
- «Trả cho tôi cuốn sách của tôi.»
(把我的書還給我。) - «Mượn rồi thì phải trả cho người ta.»
(借了就要還給人家。)
③ Gửi cho tôi — 寄給我
🎙️ 實用例句
- «Gửi cho tôi tấm ảnh này qua email nhé.»
(把這張照片寄到我的email喔。) - «Anh gửi cho em địa chỉ nhà hàng đi.»
(你把餐廳地址發給我。)
⑤ Mua cho tôi — 買給我
🎙️ 實用例句
- «Mua cho tôi một ly trà sữa nhé.»
(買一杯奶茶給我吧。) - «Anh mua cho em cái áo này được không?»
(你可以買這件衣服給我嗎?)
⑥ Dịch cho tôi — 給我翻譯
🎙️ 實用例句
- «Dịch cho tôi câu này sang tiếng Trung.»
(把這句翻譯成中文給我。) - «Bạn có thể dịch cho tôi đoạn văn này không?»
(你可以幫我翻譯這段文章嗎?)
⑦ Chụp cho tôi — 給我拍照
🎙️ 實用例句
- «Chụp cho tôi một tấm ảnh với cảnh này nhé.»
(幫我在這個風景拍一張照吧。) - «Anh chụp cho em tấm hình đẹp nhé.»
(你幫我拍一張漂亮的照片喔。)
⑧ Mang cho tôi — 帶給我
🎙️ 實用例句
- «Ngày mai mang cho tôi cuốn sách đó nhé.»
(明天把那本書帶來給我喔。) - «Chị mang cho em cốc nước với.»
(姊幫我拿一杯水來。)
🗣️ 三、Với & Vào:互動與指向篇
📌 核心檔案(Với)
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Với |
| 中文 | 跟、對、與 |
| 核心意義 | 表達「與某人互動、溝通」 |
| 使用時機 | 說話、解釋、討論 |
⑨ Giải thích với tôi — 解釋給我
🎙️ 實用例句
- «Giải thích với tôi lý do tại sao anh đến muộn.»
(解釋給我聽為什麼你遲到。) - «Hãy giải thích với tôi một cách đơn giản.»
(請用簡單的方式解釋給我聽。) - «Cô ấy đã giải thích với tôi rất rõ ràng.»
(她已經解釋得非常清楚了。)
📌 核心檔案(Vào)
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Vào |
| 中文 | 進入、朝向 |
| 核心意義 | 表達「信任、朝向某人/某事」 |
| 使用時機 | 相信、信任 |
④ Tin vào tôi — 相信我
🎙️ 實用例句
- «Hãy tin vào tôi, tôi sẽ giúp bạn.»
(請相信我,我會幫你的。) - «Cô ấy luôn tin vào những điều tốt đẹp.»
(她總是相信美好的事物。) - «Đừng tin vào những lời đồn thổi.»
(不要相信那些傳言。)
🆚 九組搭配終極對照表
| 越南語 | 中文 | 動詞 | 介詞 | 核心意義 |
|---|---|---|---|---|
| Đi theo tôi | 跟我走 | Đi(走) | theo | 方向跟隨 |
| Trả cho tôi | 還給我 | Trả(還) | cho | 給予傳遞 |
| Gửi cho tôi | 寄給我 | Gửi(寄) | cho | 給予傳遞 |
| Tin vào tôi | 相信我 | Tin(信) | vào | 信任指向 |
| Mua cho tôi | 買給我 | Mua(買) | cho | 給予傳遞 |
| Dịch cho tôi | 給我翻譯 | Dịch(翻譯) | cho | 給予傳遞 |
| Chụp cho tôi | 給我拍照 | Chụp(拍) | cho | 給予傳遞 |
| Mang cho tôi | 帶給我 | Mang(帶) | cho | 給予傳遞 |
| Giải thích với tôi | 解釋給我 | Giải thích(解釋) | với | 互動對象 |
⚠️ 常見錯誤|千萬別搞混!
| ❌ 錯誤說法 | ✅ 正確說法 | 為什麼? |
|---|---|---|
| Đi cho tôi(想說「跟我走」) | Đi theo tôi | 走是「方向」,要用 theo(跟隨) |
| Giải thích cho tôi | Giải thích với tôi | 解釋是「雙向溝通」,要用 với(對) |
| Tin cho tôi(想說「相信我」) | Tin vào tôi | 信任是「朝向某人」,要用 vào(進入) |
| Mang với tôi(想說「帶給我」) | Mang cho tôi | 帶東西是「傳遞」,要用 cho(給) |
💡 小技巧記法 ✨
| 介詞 | 記憶口訣 | 關鍵字 |
|---|---|---|
| Theo | 「T」 像一個人跟在後面走 → 方向跟隨 | 走、跟著 |
| Cho | 「O」 像把東西圈起來送出去 → 給予傳遞 | 給、幫 |
| Với | 「V」 像兩個人面對面(V face)→ 雙向互動 | 對、跟(說話) |
| Vào | 「V」 像箭頭射向目標 → 指向某物 | 相信、朝向 |
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請填入正確的詞:theo / cho / với / vào
- Đi ______ tôi, tôi dẫn bạn đi.
→ theo(跟我走,我帶你去。——方向跟隨) - Trả ______ tôi cuốn sách của tôi.
→ cho(把我的書還給我。——給予傳遞) - Hãy tin ______ tôi, tôi sẽ không làm bạn thất vọng.
→ vào(請相信我,我不會讓你失望。——信任指向) - Anh giải thích ______ tôi lý do đi.
→ với(你解釋給我聽原因。——互動對象) - Gửi ______ tôi tấm hình này qua Zalo nhé.
→ cho(把這張照片用Zalo寄給我。——給予傳遞) - Chị mua ______ tôi ly cà phê được không?
→ cho(姊可以買一杯咖啡給我嗎?——給予傳遞)
💬 實用情境對話|現場演練
情境一:帶路(Đi theo)
- A: «Tôi không biết đường ra hồ.»
(我不知道去湖邊的路。) - B: «Đi theo tôi, tôi chỉ cho bạn.»
(跟我走,我帶你去。) - A: «Cảm ơn bạn nhiều!»
(非常謝謝你!)
情境二:還東西(Trả cho)
- A: «Trả cho tôi cuốn sách hôm qua mượn đi.»
(把我昨天借你的書還給我吧。) - B: «Anh quên mang rồi, mai trả nhé.»
(我忘記帶了,明天還吧。) - A: «Nhớ nhé, đừng quên đấy.»
(記得喔,別忘了。)
情境三:請別人幫忙拍照(Chụp cho)
- A: «Anh ơi, chụp cho em một tấm ảnh với nhé.»
(哥,幫我拍一張照片吧。) - B: «Được, em đứng vào đúng vị trí đi.»
(好,妳站到那個位置。) - A: «Chụp đẹp một chút nhé.»
(拍好看一點喔。)
情境四:解釋事情(Giải thích với)
- A: «Sao hôm nay em lại đến muộn?»
(為什麼妳今天遲到了?) - B: «Để em giải thích với anh.»
(讓我解釋給你聽。) - A: «Nói đi, anh đang nghe đây.»
(說吧,我在聽。)
情境五:相信我(Tin vào)
- A: «Em lo quá, không biết có làm được không.»
(我好擔心,不知道能不能做到。) - B: «Hãy tin vào tôi, em làm được mà.»
(相信我,妳做得到的。) - A: «Thật không anh?»
(真的嗎?) - B: «Thật đấy. Cố lên, đừng bỏ cuộc!»
(真的。加油,別放棄!)
🌸 結語|Theo、Cho、Với、Vào——四個小介詞,讓你的越南語更精準
越南語的 Theo、Cho、Với、Vào 四個介詞,看似簡單,卻是決定你表達「精不精準」的關鍵。
- Theo 是「方向的跟隨」——跟我走、跟著我,
- Cho 是「給予的傳遞」——還給我、寄給我、買給我,
- Với 是「雙向的互動」——解釋給我聽、跟我說話,
- Vào 是「信任的指向」——相信我、相信好事。
當你能夠不再把「跟」全部翻成 theo、把「給」全部翻成 cho,而是根據情境精準選擇——
你就不只是在「背單字」,而是在用越南語精準表達你的需求與情感!
這,才是真正學會一個語言的時刻。
本文由芝芝越南語語法研究室編撰
#越南語實用句型 #動詞介詞搭配 #ĐiTheoTôi #TrảChoTôi #TinVàoTôi #學越南語 #芝芝越南語
