「Không thể」和「Không được」差在哪?|一個是做不到,一個是不准做 🇻🇳

「Không thể」和「Không được」差在哪?|一個是做不到,一個是不准做 🇻🇳

August 29, 2026

😵 中文都可以翻成「不能」,越南語卻不能隨便交換!

看到以下兩個句子,你知道差別在哪裡嗎?

Tôi không thể đi.
我沒辦法去。

Tôi không được đi.
我不可以去。

第一句表示受到健康、能力或客觀條件影響,所以「做不到」。

第二句表示受到規定、命令或他人的限制,所以「不被允許」。

也就是說:

Không thể=想做,但客觀上做不到
Không được=可能做得到,但規定不允許

不過,越南語的 được 放在動詞前面和後面時,意思還會發生變化。今天就透過例句、情境對話和練習,一次分清楚!


📊 「Không thể」和「Không được」核心差別

比較項目Không thểKhông được
常見中文不能、沒辦法不可以、不准
核心概念客觀上無法做到沒有得到允許
常見原因身體狀況、能力、時間、天氣、客觀條件規定、命令、法律、主管或家長不同意
語氣無能為力、客觀不可能禁止、限制、不被允許
基本結構không thể + 動詞không được + 動詞
例句Tôi không thể đi.Tôi không được đi.

💡 一句話記憶

Không thể:我想做,但是做不到。
Không được:我做得到,但是別人不准。


🚫 一、Không thể|不能、沒辦法

📖 基本結構

Chủ ngữ + không thể + động từ
主語+不能/沒辦法+動詞

Không thể 表示因為能力、身體狀況、時間或其他客觀條件,某件事無法完成。

它通常不是受到他人禁止,而是即使本人想做,現實條件也不允許。


1️⃣ 因為身體狀況而做不到

Tôi bị ốm nên không thể đi.
我生病了,所以沒辦法去。

💬 情境對話

A:Tối nay bạn có đi ăn cùng mọi người không?
你今晚會和大家一起吃飯嗎?

B:Tôi bị ốm nên không thể đi.
我生病了,所以沒辦法去。

A:Thế bạn nghỉ ngơi đi nhé.
那你好好休息吧。

📌 這裡不是有人不准他去,而是因為生病,身體狀況不允許。


2️⃣ 因為天氣或客觀環境而做不到

Tôi không thể ra ngoài vì trời mưa quá to.
因為雨下得太大,我沒辦法出去。

Máy bay không thể cất cánh vì thời tiết xấu.
因為天氣不好,飛機無法起飛。

Đường bị ngập nên xe không thể đi qua.
道路淹水,所以車輛無法通過。

🌧️ 這些情況都不是受到禁止,而是外在條件讓行動無法進行。


3️⃣ 因為能力不足而做不到

Tôi không thể nâng cái hộp này.
我搬不動這個箱子。

Em bé chưa thể tự đi được.
這個小孩還不會自己走路。

Tôi không thể nói tiếng Việt nhanh như người bản xứ.
我沒辦法像越南母語者一樣說得那麼快。

📌 此時的 không thể 接近中文的「無法、做不到」。


4️⃣ 表示邏輯上不可能

Chuyện đó không thể xảy ra.
那件事不可能發生。

Anh ấy không thể là người lấy tiền.
他不可能是拿走錢的人。

Không thể nào!
不可能!

💡 Không thể nào! 是日常生活中很常見的感嘆句,表示非常驚訝或完全不相信。

💬 例句

A:Anh Nam trúng xổ số rồi.
阿南中樂透了。

B:Không thể nào!
不可能吧!


📚 「Không thể」常見搭配

越南語中文
không thể đi沒辦法去
không thể làm做不到
không thể nói無法說
không thể ngủ睡不著
không thể tin được無法相信
không thể xảy ra不可能發生
không thể thay đổi無法改變
không thể hoàn thành無法完成

💬 更多例句

Tôi không thể ngủ vì bên ngoài quá ồn.
外面太吵,所以我睡不著。

Chúng tôi không thể hoàn thành công việc đúng hạn.
我們無法按時完成工作。

Tôi không thể tin được anh ấy lại nói như vậy.
我無法相信他竟然會這樣說。


⛔ 二、Không được|不可以、不准

📖 基本結構

Chủ ngữ + không được + động từ
主語+不可以/不准+動詞

không được 放在動詞前面時,通常表示某個行為沒有得到允許,或受到規定、命令和法律的禁止。


1️⃣ 因為別人不同意,所以不可以做

Sếp không đồng ý nên tôi không được đi.
老闆不同意,所以我不可以去。

💬 情境對話

A:Ngày mai anh có đi công tác cùng mọi người không?
你明天會和大家一起出差嗎?

B:Không. Sếp không đồng ý nên tôi không được đi.
不會。老闆不同意,所以我不能去。

A:Tiếc quá!
太可惜了!

📌 這裡不是說話者沒有能力去,而是主管沒有批准。


2️⃣ 表示場所規定

Ở đây không được hút thuốc.
這裡不可以抽菸。

Trong thư viện không được nói chuyện to.
圖書館裡不可以大聲說話。

Không được đỗ xe trước cổng.
大門前不可以停車。

Trong phòng thi không được sử dụng điện thoại.
考場內不可以使用手機。

📌 在告示、規定和公共場所中,không được + 動詞 非常常見。


3️⃣ 表示家長、老師或主管的禁止

Mẹ nói tôi không được về muộn.
媽媽說我不可以太晚回家。

Học sinh không được ăn trong lớp.
學生不可以在教室裡吃東西。

Nhân viên không được tự ý nghỉ làm.
員工不可以擅自請假。

Công nhân không được vào xưởng nếu không mặc đồ bảo hộ.
工人如果沒有穿防護裝備,就不可以進入工廠。


4️⃣ 直接阻止對方

Không được làm thế!
不可以那樣做!

Không được chạm vào!
不可以碰!

Không được chạy!
不可以跑!

Không được nói dối!
不可以說謊!

⚠️ 這種說法語氣比較直接,通常由長輩對晚輩、老師對學生,或在緊急情況下使用。

如果想說得比較柔和,可以改成:

直接說法較柔和的說法中文
Không được hút thuốc.Ở đây không hút thuốc nhé.這裡請勿吸菸。
Không được nói to.Bạn nói nhỏ một chút nhé.請小聲一點。
Không được vào.Xin lỗi, khu vực này không dành cho khách.不好意思,這裡不開放給訪客。

🔍 三、同樣是「不能去」,原因完全不同

請比較以下兩個句子:

🚫 Tôi không thể đi.

我沒辦法去。

可能的原因包括:

🤒 我生病了
🌧️ 天氣太差
🗓️ 我沒有時間
🚗 交通中斷
💪 身體或能力不允許

⛔ Tôi không được đi.

我不可以去。

可能的原因包括:

👩 媽媽不同意
👨‍💼 老闆不批准
🏫 學校規定禁止
📋 沒有取得許可
⚖️ 法律或規定不允許

💬 情境比較

Tôi bị ốm nên không thể đi du lịch.
我生病了,所以沒辦法去旅行。

Bố mẹ không đồng ý nên tôi không được đi du lịch.
父母不同意,所以我不可以去旅行。

第一句是「身體做不到」,第二句是「父母不允許」。


⚠️ 四、最重要的語序:「Không được đi」和「Đi không được」

越南語學習者最容易忽略的地方,就是 được 放在動詞前面和後面時,意思可能不同。

1️⃣ Không được + 動詞|不可以做

Tôi không được đi.
我不可以去。

Ở đây không được chụp ảnh.
這裡不可以拍照。

Trẻ em không được uống rượu.
小孩不可以喝酒。

此時強調的是「沒有得到允許」。


2️⃣ 動詞 + không được|做不到

Tôi đi không được.
我沒辦法走/我去不了。

Tôi mở cửa không được.
我打不開門。

Máy tính này dùng không được.
這台電腦不能使用。

此時通常不是禁止,而是能力或客觀條件上無法完成。

📊 語序比較

越南語中文核心意思
không được đi不可以去沒有得到允許
đi không được去不了、沒辦法走客觀上做不到
không được mở cửa不可以開門禁止開門
mở cửa không được門打不開無法完成動作
không được dùng不可以使用禁止使用
dùng không được不能用、用不了東西無法使用

💡 一句話記憶

Không được + V=不准做
V + không được=做不到


🧩 五、「Không thể」和「V không được」有什麼不同?

Không thể + 動詞動詞 + không được 都可能表示「做不到」,但語氣略有差別。

Không thể + 動詞

語氣比較完整、明確,也比較適合書面或正式說明。

Tôi không thể mở cửa.
我無法把門打開。

動詞 + không được

非常常見於日常口語,強調嘗試過後仍然無法完成。

Tôi mở cửa không được.
我打不開門。

💬 情境對話

A:Sao anh chưa vào nhà?
你怎麼還沒有進屋?

B:Tôi mở cửa không được. Hình như khóa bị hỏng rồi.
我打不開門。鎖好像壞了。

📌 兩句的核心意思接近,但 mở không được 更像在描述實際操作時遇到困難。


🎯 六、快速判斷:應該使用哪一個?

遇到中文的「不能」時,可以先問自己兩個問題。

❓問題一:是因為能力或客觀條件做不到嗎?

如果答案是「對」,通常使用:

không thể + 動詞

動詞 + không được

💬 例句

Tôi không thể lái xe vì tay bị đau.
我的手受傷了,所以沒辦法開車。

Cái xe này chạy không được.
這輛車不能開了。


❓問題二:是因為規定或別人不允許嗎?

如果答案是「對」,通常使用:

không được + 動詞

💬 例句

Tôi chưa có bằng lái nên không được lái xe.
我還沒有駕照,所以不可以開車。

Ở đây không được đỗ xe.
這裡不可以停車。


🎬 七、實用情境對話

🤒 情境一:因為生病無法參加

A:Tối nay bạn có đến dự sinh nhật của Lan không?
你今晚會參加蘭的生日聚會嗎?

B:Tôi bị sốt nên không thể đi.
我發燒了,所以沒辦法去。

A:Thế bạn nghỉ ngơi đi nhé.
那你好好休息吧。


👩‍💼 情境二:主管沒有批准

A:Ngày mai anh có đi gặp khách hàng không?
你明天會去見客戶嗎?

B:Không. Sếp chưa đồng ý nên tôi không được đi.
不會。老闆還沒有同意,所以我不能去。

A:Thế ai sẽ đi?
那誰會去?

B:Chị Hoa sẽ đi.
華姊會去。


📸 情境三:禁止拍照

A:Ở đây đẹp quá! Tôi chụp ảnh nhé.
這裡好漂亮!我拍張照片喔。

B:Không được chụp đâu. Anh nhìn biển kia đi.
不可以拍。你看那邊的告示。

A:À, tôi không để ý.
啊,我沒有注意到。


🚪 情境四:門打不開

A:Sao anh đứng ở ngoài vậy?
你怎麼站在外面?

B:Tôi mở cửa không được.
我打不開門。

A:Đưa chìa khóa cho tôi thử xem.
把鑰匙給我試試看。


🚗 情境五:同樣是「不能開車」

A:Sao hôm nay anh không lái xe?
你今天怎麼不開車?

B:Tay tôi bị đau nên không thể lái xe.
我的手受傷了,所以沒辦法開車。

這裡表示身體狀況不允許。

A:Em trai anh có lái xe được không?
你弟弟可以開車嗎?

B:Nó chưa có bằng lái nên không được lái xe.
他還沒有駕照,所以不可以開車。

這裡表示法律和規定不允許。


📝 八、小練習一:填入「Không thể」或「Không được」

1️⃣ Tôi bị đau chân nên ______ đi bộ.

我的腳受傷了,所以沒辦法走路。

2️⃣ Trong bệnh viện ______ hút thuốc.

醫院裡不可以抽菸。

3️⃣ Học sinh ______ sử dụng điện thoại trong giờ học.

學生上課時不可以使用手機。

4️⃣ Trời mưa quá to nên máy bay ______ cất cánh.

雨下得太大,所以飛機無法起飛。

5️⃣ Tôi ______ hoàn thành công việc hôm nay vì máy tính bị hỏng.

因為電腦壞了,我今天無法完成工作。

6️⃣ Người không có thẻ ______ vào khu vực này.

沒有識別證的人不可以進入這個區域。

7️⃣ Cô ấy bị mất giọng nên ______ nói.

她失聲了,所以沒辦法說話。

8️⃣ Ở đây ______ chụp ảnh.

這裡不可以拍照。

✅ 答案

題目答案原因
1không thể身體狀況做不到
2không được場所規定禁止
3không được學校規定禁止
4không thể天氣造成客觀限制
5không thể設備故障導致無法完成
6không được沒有獲得進入許可
7không thể身體狀況做不到
8không được場所規定禁止

🔄 九、小練習二:判斷「不可以」還是「做不到」

請判斷以下句子表示:

A. 不可以、不被允許
B. 做不到、沒有辦法

1️⃣ Tôi không được vào phòng này.

我不可以進入這個房間。

2️⃣ Tôi vào phòng này không được vì cửa bị khóa.

我進不了這個房間,因為門鎖住了。

3️⃣ Anh không được dùng máy tính của tôi.

你不可以使用我的電腦。

4️⃣ Máy tính này dùng không được.

這台電腦不能用了。

5️⃣ Hôm nay tôi không được nghỉ.

我今天不可以休假。

6️⃣ Hôm nay tôi nghỉ không được vì có quá nhiều việc.

我今天沒辦法休假,因為工作太多。

✅ 答案

題目答案關鍵結構
1Akhông được + vào
2Bvào + không được
3Akhông được + dùng
4Bdùng + không được
5Akhông được + nghỉ
6Bnghỉ + không được

✍️ 十、小練習三:改正錯誤

1️⃣ 因為我生病了,所以不可以去。

❌ Tôi bị ốm nên tôi không được đi.

✅ ______________________________________

2️⃣ 這裡不可以停車。

❌ Ở đây không thể đỗ xe.

✅ ______________________________________

3️⃣ 我打不開這個盒子。

❌ Tôi không được mở cái hộp này.

✅ ______________________________________

4️⃣ 媽媽不准我太晚回家。

❌ Mẹ nói tôi không thể về muộn.

✅ ______________________________________

✅ 參考答案

  1. Tôi bị ốm nên tôi không thể đi.
  2. Ở đây không được đỗ xe.
  3. Tôi không thể mở cái hộp này./Tôi mở cái hộp này không được.
  4. Mẹ nói tôi không được về muộn.

❔ 常見問題 FAQ

「Không thể」和「không được」可以互換嗎?

一般不能直接互換。

Không thể 強調能力或客觀條件上無法完成;không được + 動詞 強調規定或他人不允許。

Tôi không thể đi.
我沒辦法去。

Tôi không được đi.
我不可以去。

「Không được」不是也可以表示做不到嗎?

可以,但要注意位置。

Không được đi.
不可以去。

Đi không được.
去不了、沒辦法走。

không được 放在動詞前面時,通常表示禁止;放在動詞後面時,常表示無法完成。

「Tôi không thể ngủ」和「Tôi ngủ không được」一樣嗎?

兩句都可以表示「我睡不著」。

Tôi không thể ngủ 語氣較完整,也可能出現在書面說明中。

Tôi ngủ không được 更口語,常用來描述嘗試入睡卻睡不著。

「Không được」的語氣會不會太直接?

如果直接對別人說 Không được!,語氣通常比較強。

想說得客氣一點,可以說明原因,或改用請求句:

Xin lỗi, ở đây không được hút thuốc.
不好意思,這裡不能抽菸。

Bạn vui lòng không chụp ảnh nhé.
麻煩請不要拍照。

想表示「今天沒辦法去」,最自然的說法是什麼?

日常口語中可以說:

Hôm nay tôi không đi được.
我今天沒辦法去。

這句比 Hôm nay tôi không thể đi 更口語自然。

如果是因為主管或家長不允許,則說:

Hôm nay tôi không được đi.
我今天不可以去。


🌷 一個是「無法」,一個是「不准」

雖然 không thểkhông được 都可以翻成中文的「不能」,背後的原因卻完全不同。

🚫 Không thể + V

表示受到身體、能力、天氣或其他客觀條件限制,因此沒辦法完成。

Tôi bị ốm nên không thể đi.
我生病了,所以沒辦法去。

Không được + V

表示受到規定、命令或他人的限制,因此不可以做。

Sếp không đồng ý nên tôi không được đi.
老闆不同意,所以我不可以去。

🔄 V + không được

表示嘗試後仍然做不到,是日常口語中非常常見的結構。

Tôi mở cửa không được.
我打不開門。

下次遇到中文的「不能」時,先不要急著翻譯。問問自己:

是「想做但做不到」,還是「做得到但不被允許」?

只要先判斷原因,就不容易再用錯了!✨


💚 中文翻譯相同,用法不一定相同

越南語中有許多詞翻成中文看起來一樣,真正使用時卻有不同的語氣和邏輯。

芝芝越南語透過情境比較、自然例句和口說練習,幫助你擺脫逐字翻譯,真正理解越南人的表達方式。

📩 歡迎聯絡芝芝越南語,了解適合你的越南語課程。

#越南語 #越南語文法 #KhôngThể #KhôngĐược #越南語詞彙分辨 #越南語會話 #學越南語 #芝芝越南語

linewechatzaloemailmessenger