
「Đắt」不只是「貴」!搶手、受歡迎、珍貴教訓—原來越南人這樣用!
🤔 你以為「đắt」只有「貴」的意思嗎?
學越南語,你第一個學到的 đắt 一定是「貴」——đắt quá(太貴了)、đắt lắm(很貴)。
但你知道嗎?越南人日常生活中,đắt 還有另外三種超級常見的用法!
Đắt hàng / đắt khách 是「很受歡迎、生意好」——店裡客人很多,
Đắt show 是「很搶手、檔期滿」——明星、藝人工作接不完,
Đắt giá 是「珍貴的、代價高昂的」——通常指用教訓換來的經驗。
本指南將從生意篇、演藝篇、人生篇三大面向,全面拆解越南語 đắt 的三種引申用法!
當你學會這些,你的越南語就不再只是「嫌貴」,而是能說出更道地、更生動的表達!
📊 「Đắt」四大用法一覽表
| 編號 | 越南語 | 中文 | 使用情境 | 例句 |
|---|---|---|---|---|
| ① | Đắt | 貴 | 價格高 | Cái này đắt quá! |
| ② | Đắt hàng / Đắt khách | 受歡迎、生意好 | 店家、商品很熱門 | Quán này đắt khách lắm |
| ③ | Đắt show | 搶手、檔期滿 | 藝人、表演者工作很多 | Ca sĩ này đắt show |
| ④ | Đắt giá | 珍貴的、代價高的 | 經驗、教訓 | Bài học đắt giá |
一句話總結:
Đắt 可以貴在「價格」,也可以貴在「人氣」,更可以貴在「代價」!
🏪 一、Đắt hàng / Đắt khách — 受歡迎、生意好
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đắt hàng / Đắt khách |
| 中文 | 生意好、受歡迎、熱銷 |
| 字面意思 | Hàng (貨物) / Khách (客人) + Đắt (貴) = 貨很貴/客人很多 |
| 使用時機 | 店家生意很好、商品很搶手 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
Đắt hàng 字面是「貨很貴」,但實際意思是「東西賣得很好、很受歡迎」。Đắt khách 字面是「客人很貴」,但意思是「店家生意很好、客人絡繹不絕」。
這是很道地的越南口語說法,學會了會讓越南人覺得你超接地氣!
🎙️ 實用例句:
«Quán phở này đắt khách lắm, lúc nào cũng đông.»
(這家河粉店生意很好,什麼時候都很擠。)
«Món này đang đắt hàng, bán hết rồi.»
(這個商品很熱銷,賣完了。)
«Buổi sáng chợ thường đắt khách hơn buổi chiều.»
(早上的市場通常客人比較多。)
🎤 二、Đắt show — 很搶手、檔期滿
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đắt show |
| 中文 | 搶手、工作滿檔、邀約不斷 |
| 字面意思 | Show (表演、檔期) + Đắt (貴) = 檔期很貴/很難請 |
| 使用時機 | 藝人、歌手、表演者很受歡迎,邀約很多 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
Đắt show 是娛樂圈常用詞。當一個歌手或藝人紅了,大家搶著邀請他表演,他的「檔期」就變得很「貴」——不是真的貴,而是「很難請到、很搶手」。
🎙️ 實用例句:
«Ca sĩ này đang đắt show, lịch diễn kín cả tháng.»
(這個歌手很搶手,檔期排滿整個月。)
«Thời gian gần đây, anh ấy đắt show lắm, không có thời gian nghỉ.»
(最近這段時間,他工作滿檔,沒有時間休息。)
💎 三、Đắt giá — 珍貴的、代價高昂的
📌 核心檔案
| 項目 | 內容 |
|---|---|
| 越南語 | Đắt giá |
| 中文 | 珍貴的、寶貴的、代價高昂的 |
| 字面意思 | Giá (價值) + Đắt (貴) = 價值很高 |
| 使用時機 | 形容經驗、教訓、回憶很珍貴,通常是付出代價換來的 |
| 情感色彩 | 帶有「得來不易」的意味 |
| 使用頻率 | ⭐⭐⭐⭐ |
🧧 文化密碼
Đắt giá 不只是「貴」,而是「有很高的價值」。這個詞常用在「用教訓換來的經驗」或「得來不易的東西」上。它隱含的意思是:你付出了代價,所以這個東西很珍貴。
🎙️ 實用例句:
«Đó là bài học đắt giá nhất trong đời tôi.»
(那是我人生中最寶貴的一堂課。)
«Sai lầm này cho tôi một kinh nghiệm đắt giá.»
(這個錯誤給了我一個珍貴的經驗。)
🆚 「Đắt」四大用法終極對照表
| 用法 | 越南語 | 中文 | 例句 | 中文 |
|---|---|---|---|---|
| ① 價格高 | Đắt | 貴 | Cái này đắt quá | 這個太貴了 |
| ② 生意好 | Đắt hàng / khách | 受歡迎 | Quán này đắt khách | 這家店生意很好 |
| ③ 工作滿檔 | Đắt show | 搶手 | Ca sĩ này đắt show | 這個歌手很搶手 |
| ④ 珍貴的 | Đắt giá | 寶貴的 | Bài học đắt giá | 寶貴的一課 |
🎯 練習題|你分得清楚嗎?
請判斷以下句子中的「Đắt」是哪一種用法?
- Quán cà phê này lúc nào cũng chật kín, đắt khách quá.
→ ② 生意好(這家咖啡廳什麼時候都客滿,生意太好了。) - Sau vụ tai nạn, anh ấy rút ra được một bài học đắt giá.
→ ④ 珍貴的(那場車禍之後,他得到了一個寶貴的教訓。) - Ca sĩ Minh Tuyết rất đắt show vào dịp Tết.
→ ③ 搶手(明雪歌手在過年期間很搶手、檔期很滿。) - Cái túi này đắt quá, em không đủ tiền.
→ ① 價格貴(這個包包太貴了,我錢不夠。)
💬 實用情境對話|「Đắt」現場演練
情境一:聊餐廳生意
A: «Hôm nay mình ăn quán mới mở ở đầu phố nhé.»
(今天我們去吃巷口新開的那家店吧。)
B: «Nghe nói quán đó đắt khách lắm, phải xếp hàng dài.»
(聽說那家店生意很好,要排長隊。)
A: «Thế thì mình đi sớm tý.»
(那我們早點去。)
情境二:聊偶像明星
A: «Tối nay xem ca nhạc không?»
(今晚去看演唱會嗎?)
B: «Ca sĩ đó đang đắt show lắm, vé khó mua lắm.»
(那個歌手現在很搶手,票很難買。)
A: «Thôi bỏ đi, xem trên TV vậy.»
(算了算了,看電視就好。)
情境三:買禮物
A: «Em mua quà sinh nhật cho mẹ chưa?»
(你買媽媽的生日禮物了嗎?)
B: «Rồi, em mua một cái khăn. Nó không đắt nhưng em hy vọng mẹ thích.»
(買了,我買了一條圍巾。它不貴,但我希望媽媽喜歡。)
🌸 結語|「Đắt」不只是錢,更是價值
當你學會 đắt 的三種引申用法,你的越南語就不再只是「嫌東西貴」,而是能表達更深層的意思:
Đắt khách 讓你看出哪家店值得去,
Đắt show 讓你知道誰是當紅明星,
Đắt giá 讓你說出人生中最深刻的體悟。
一個小小的 đắt,背後藏著越南人對「價值」的細膩觀察—不只是價格,更是人氣、是機會、是代價、是回憶。
Chúc bạn học tiếng Việt thật vui và đừng quên những bài học đắt giá trên hành trình này nhé!
本文由越南語詞彙研究室編撰
特別感謝:那些教我「đắt show」是什麼意思的追星少女們
#越南語詞彙 #Đắt #ĐắtKhách #ĐắtShow #ĐắtGiá #生活越語 #越南語學習
